Chứng quyền MWG-HSC-MET01 (HOSE: CMWG1903)

CW MWG-HSC-MET01

Ngừng giao dịch

3,100

(%)
24/12/2019 15:00

Mở cửa3,000

Cao nhất3,100

Thấp nhất3,000

Cao nhất NY7,690

Thấp nhất NY2,710

KLGD341,840

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở111,300

Giá thực hiện95,000

Hòa vốn **110,500

S-X *16,300

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG1903: CMWG2002
Trending: HPG (45.981) - VNM (41.262) - ITA (32.992) - FLC (31.140) - ROS (29.850)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền MWG-HSC-MET01

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiáThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CMWG200220 (0.00%)10 : 1110,000-28,300110,200MBSMuaChâu Âu6 tháng08/07/2020
CMWG20053,680-210 (-5.40%)2 : 192,000-10,30099,360VNDMuaChâu Âu6 tháng29/09/2020
CMWG2006580-20 (-3.33%)5 : 1110,000-28,300112,900VCIMuaChâu Âu6 tháng22/10/2020
CMWG20078,580-100 (-1.15%)1 : 187,000-5,30095,580SSIMuaChâu Âu6 tháng26/11/2020
CMWG2008860 (0.00%)10 : 185,000-3,30093,600HCMMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá CK cơ sởGiá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Chứng khoán
cơ sở
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CFPT20061,460-10 (-0.68%)4.27 : 146,25044,3861,86450,620FPTMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CHPG20093,180-60 (-1.85%)2 : 127,50022,5005,00028,860HPGMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CMBB20061,250130 (+11.61%)2 : 116,85016,50035019,000MBBMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CMSN20051,200-30 (-2.44%)5 : 157,20060,000-2,80066,000MSNMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CMWG2008860 (0.00%)10 : 181,70085,000-3,30093,600MWGMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CPNJ2005610-100 (-14.08%)10 : 158,60060,000-1,40066,100PNJMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CREE2003950130 (+15.85%)5 : 131,75030,0001,75034,750REEMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CTCB20061,900170 (+9.83%)2 : 119,80018,0001,80021,800TCBMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CVHM20031,420100 (+7.58%)10 : 177,80070,0007,80084,200VHMMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CVJC20021,08010 (+0.93%)10 : 1108,000116,000-8,000126,800VJCMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CVNM20052,11030 (+1.44%)10 : 1114,100103,00012,433122,494VNMMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CVPB20071,22080 (+7.02%)2 : 121,30022,500-1,20024,940VPBMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CVRE20061,350110 (+8.87%)4 : 126,50023,0003,50028,400VREMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh