Chứng quyền MWG.VND.M.CA.T.2019.01 (HOSE: CMWG1902)

CW MWG.VND.M.CA.T.2019.01

Ngừng giao dịch

5,080

280 (+5.83%)
09/12/2019 15:00

Mở cửa5,000

Cao nhất5,080

Thấp nhất4,900

Cao nhất NY11,900

Thấp nhất NY3,060

KLGD128,860

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,400,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở110,900

Giá thực hiện90,000

Hòa vốn **110,320

S-X *20,900

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25152,890290 (+11.15%)180,20011,16578,432SSI12 tháng
CMWG251629040 (+16%)47,600-1,65182,138PHS11 tháng
CMWG2518650 (0.00%)-4,41187,096PHS12 tháng
CMWG252280 (0.00%)294,000-8,90087,500MSVN9 tháng
CMWG252481060 (+8%)1,422,000-11,10092,540VND11 tháng
CMWG25253,160150 (+4.98%)298,200-3,80094,640VND17 tháng
CMWG2526690 (0.00%)-12,80096,520KAFI12 tháng
CMWG25271,07060 (+5.94%)13,300-16,800103,560KAFI15 tháng
CMWG260170-10 (-12.50%)54,600-6,80085,350TCX6 tháng
CMWG260280040 (+5.26%)22,900-8,80091,000TCX9 tháng
CMWG26031,53010 (+0.66%)7,700-9,80095,650TCX12 tháng
CMWG26041,09020 (+1.87%)25,000-6,80092,630ACBS10 tháng
CMWG2605110 (0.00%)58,200-9,80088,550LPBS12 tháng
CMWG2607290-60 (-17.14%)92,100-21,800102,320VPX8 tháng
CMWG260840-10 (-20%)636,100-11,80090,200SSI6 tháng
CMWG26091,320 (0.00%)37,600-11,80096,600SSI9 tháng
CMWG261072010 (+1.41%)20,600-23,800107,760HCM12 tháng
CMWG2611910-10 (-1.09%)100-22,800110,100PHS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514900-40 (-4.26%)380,80026,500-80029,10011 tháng
CACB25151,550 (0.00%)45,30026,500-5,30034,90017 tháng
CFPT2528550 (0.00%)24,80074,200-16,95195,50611 tháng
CFPT2529850 (0.00%)163,00074,200-31,599112,52917 tháng
CHDB250894020 (+2.17%)1,334,90025,300-1,68629,16011 tháng
CHDB25092,02030 (+1.51%)1,494,50025,300-3,38233,35517 tháng
CHPG253871030 (+4.41%)445,70023,600-3,26728,13511 tháng
CHPG25391,61050 (+3.21%)8,10023,600-7,01633,49017 tháng
CMBB2520580 (0.00%)636,60024,700-4,00029,86011 tháng
CMBB25211,420 (0.00%)633,50024,700-7,70035,24017 tháng
CMSN2522430-50 (-10.42%)147,40071,900-22,000100,35014 tháng
CMWG252481060 (+8%)1,422,00078,200-11,10092,54011 tháng
CMWG25253,160150 (+4.98%)298,20078,200-3,80094,64017 tháng
CSTB25322,760-390 (-12.38%)28,20070,6001,90076,98011 tháng
CSTB25335,010-200 (-3.84%)30070,600-40086,03017 tháng
CTCB252023010 (+4.55%)549,10030,950-13,22144,62211 tháng
CTCB25211,650-10 (-0.60%)65,40030,950-10,77344,95517 tháng
CVIB2513650 (0.00%)336,60015,900-4,01121,14314 tháng
CVNM252382010 (+1.23%)208,90058,900-1,42268,16114 tháng
CVPB2528630 (0.00%)7,70026,050-10,59938,50614 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:12/06/2019
Ngày niêm yết:26/06/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:28/06/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:09/12/2019
Ngày đáo hạn:11/12/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:2,990
Giá thực hiện:90,000
Khối lượng Niêm yết:2,400,000
Khối lượng lưu hành:2,400,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ