Chứng quyền MWG.VND.M.CA.T.2019.01 (HOSE: CMWG1902)

CW MWG.VND.M.CA.T.2019.01

9,400

650 (+7.43%)
24/10/2019 11:09

Mở cửa8,900

Cao nhất9,440

Thấp nhất8,900

Cao nhất NY11,900

Thấp nhất NY3,060

KLGD37,730

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,400,000

Số ngày đến hạn48

Giá CK cơ sở126,300

Giá thực hiện90,000

Hòa vốn **127,600

S-X *36,300

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG1902: CMWG1904 CFPT1903 CMWG1903 CFPT1904 CMWG1906
Trending: FLC (40.763) - VNM (29.388) - HPG (22.124) - MWG (18.182) - MBB (16.977)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền MWG.VND.M.CA.T.2019.01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
24/10/20199,440690 (+7.89%)36,810
23/10/20198,75070 (+0.81%)23,360
22/10/20198,68020 (+0.23%)37,960
21/10/20198,660-290 (-3.24%)39,780
18/10/20198,950 (0.00%)10,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG19029,400650 (+7.43%)37,73036,000127,600VND6 tháng
CMWG19036,710500 (+8.05%)74,13031,000128,550HCM6 tháng
CMWG190438,3802,380 (+6.61%)55,86036,000128,380SSI6 tháng
CMWG19056,800490 (+7.77%)166,80032,000128,000VCI3 tháng
CMWG19062,700210 (+8.43%)111,6605,100134,400MBS3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CMWG19029,400650 (+7.43%)37,730126,00036,000127,6006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:12/06/2019
Ngày niêm yết:26/06/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:28/06/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:09/12/2019
Ngày đáo hạn:11/12/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:2,990
Giá thực hiện:90,000
Khối lượng Niêm yết:2,400,000
Khối lượng lưu hành:2,400,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành