Chứng quyền MWG/BSC/C/EU/Cash-01 (HOSE: CMWG1901)

CW MWG/BSC/C/EU/Cash-01

Ngừng giao dịch

7,010

-240 (-3.31%)
05/09/2019 15:00

Mở cửa7,250

Cao nhất7,250

Thấp nhất7,000

Cao nhất NY8,680

Thấp nhất NY2,100

KLGD98,050

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở116,200

Giá thực hiện88,300

Hòa vốn **116,340

S-X *27,900

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (50.276) - VNM (36.884) - FLC (28.596) - ITA (28.083) - ROS (26.162)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền MWG/BSC/C/EU/Cash-01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG20053,900 (0.00%)4,250-8,20099,800VND6 tháng
CMWG2006480-240 (-33.33%)410-26,200112,400VCI6 tháng
CMWG20079,45090 (+0.96%)13,800-3,20096,450SSI6 tháng
CMWG200891020 (+2.25%)52,270-1,20094,100HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:10/06/2019
Ngày niêm yết:26/06/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:28/06/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:05/09/2019
Ngày đáo hạn:09/09/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:88,300
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành