Chứng quyền MSN/VIETCAP/M/Au/T/7M/A9 (HOSE: CMSN2630)

CW.MSN/VIETCAP/M/Au/T/7M/A9

890

-90 (-9.18%)
16/10/2026 14:59

Mở cửa700

Cao nhất910

Thấp nhất700

Cao nhất NY1,360

Thấp nhất NY590

KLGD1,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,600,000

Số ngày đến hạn165

Giá CK cơ sở71,400

Giá thực hiện81,000

Hòa vốn **86,340

S-X *-9,600

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMSN2630: CMSN2621 CMSN2626 CMSN2627 CMSN2628 CMSN2629
Trending: PNJ (173.770) - FPT (108.183) - HPG (102.718) - SHB (89.416) - VCB (82.900)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
16/10/2026890-90 (-9.18%)1,200
15/10/2026980 (0.00%)5,700
14/10/2026980-70 (-6.67%)2,200
13/10/20261,050-80 (-7.08%)3,200
12/10/20261,130-120 (-9.60%)1,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN25225010 (+25%)267,200-22,50094,650VND14 tháng
CMSN2601430-10 (-2.27%)193,000-8,60082,150LPS12 tháng
CMSN260933020 (+6.45%)255,200-13,60087,640ACBS10 tháng
CMSN26107030 (+75%)180,300-8,60080,700SSV6 tháng
CMSN2611720-10 (-1.37%)9,600-8,80085,960MSVN10 tháng
CMSN2612490-50 (-9.26%)103,800-4,80080,120MSVN7 tháng
CMSN2614350 (0.00%)-18,59993,499KIS6 tháng
CMSN2615460 (0.00%)-20,38996,389KIS7 tháng
CMSN26191,580-90 (-5.39%)236,6001,40079,480HCM9 tháng
CMSN26201,090-10 (-0.91%)87,600-3,00083,120VND10 tháng
CMSN262138030 (+8.57%)36,500-4,60079,800SSV6 tháng
CMSN26221,38010 (+0.73%)16,7003,60081,600KAI12 tháng
CMSN26231,050-40 (-3.67%)43,500-5,00086,900KAI12 tháng
CMSN262497030 (+3.19%)478,800-7,60083,850LPS9 tháng
CMSN262578020 (+2.63%)51,500-4,60079,900LPS6 tháng
CMSN262689060 (+7.23%)416,1002,40077,900ACBS8 tháng
CMSN26271,360100 (+7.94%)207,7001,40075,440SSI4 tháng
CMSN26282,09090 (+4.50%)89,8004,40075,360SSI5 tháng
CMSN26291,73050 (+2.98%)7,300-2,60080,920SSI7 tháng
CMSN2630890-90 (-9.18%)1,200-9,60086,340VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2624510-10 (-1.92%)1,00020,600-4,70026,3207 tháng
CFPT263549010 (+2.08%)2,50058,200-15,45777,2227 tháng
CHPG2641560-20 (-3.45%)3,20020,900-4,70026,7207 tháng
CMBB2623520-40 (-7.14%)2,60019,850-3,85024,7407 tháng
CMSN2630890-90 (-9.18%)1,20071,400-9,60086,3407 tháng
CMWG2629820 (0.00%)1,20073,900-12,94292,5077 tháng
CSHB2621750130 (+20.97%)6,20010,650-3,05014,4507 tháng
CSTB263060010 (+1.69%)6,90062,800-25,30089,9007 tháng
CTCB262369040 (+6.15%)5,90033,200-6,30041,5707 tháng
CVNM262349030 (+6.52%)5,50057,800-12,20072,4507 tháng
CVPB26291,85020 (+1.09%)2,20024,500-56427,9997 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:31/08/2026
Ngày niêm yết:30/09/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:02/10/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:29/03/2027
Ngày đáo hạn:31/03/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:6 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:81,000
Khối lượng Niêm yết:6,600,000
Khối lượng lưu hành:6,600,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User