Chứng quyền MSN-HSC-9M-2001 (HOSE: CMSN2619)
CW.MSN-HSC-9M-2001
1,430
Mở cửa1,490
Cao nhất1,490
Thấp nhất1,430
Cao nhất NY1,800
Thấp nhất NY1,190
KLGD4,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH12,000,000
Số ngày đến hạn211
Giá CK cơ sở66,000
Giá thực hiện70,000
Hòa vốn **78,580
S-X *-4,000
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | 1,430 | (0.00%) | 4,300 |
| 14/08/2026 | 1,430 | -180 (-11.18%) | 121,400 |
| 13/08/2026 | 1,610 | 20 (+1.26%) | 617,400 |
| 12/08/2026 | 1,590 | -40 (-2.45%) | 50,600 |
| 11/08/2026 | 1,630 | 10 (+0.62%) | 341,500 |
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 130 | -60 (-31.58%) | 353,000 | -27,900 | 95,850 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 580 | (0.00%) | 24,500 | -14,000 | 82,900 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 40 | (0.00%) | 82,900 | -14,000 | 80,320 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2605 | 120 | 20 (+20%) | 12,800 | -13,000 | 79,600 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2608 | 10 | (0.00%) | 100 | -29,999 | 96,099 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 480 | -10 (-2.04%) | 31,000 | -19,000 | 88,840 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 140 | -30 (-17.65%) | 23,900 | -14,000 | 81,400 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 690 | -20 (-2.82%) | 65,800 | -14,200 | 85,720 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 520 | -40 (-7.14%) | 259,900 | -10,200 | 80,360 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2613 | 300 | (0.00%) | -20,789 | 89,789 | KIS | 4 tháng | |
| CMSN2614 | 360 | -10 (-2.70%) | 129,600 | -23,999 | 93,599 | KIS | 6 tháng |
| CMSN2615 | 390 | -20 (-4.88%) | 119,700 | -25,789 | 95,689 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2616 | 60 | -20 (-25%) | 630,800 | -8,000 | 74,240 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2617 | 40 | -40 (-50%) | 713,900 | -9,000 | 75,160 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2618 | 40 | -20 (-33.33%) | 1,513,500 | -10,000 | 76,160 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2619 | 1,430 | (0.00%) | 4,300 | -4,000 | 78,580 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,190 | -10 (-0.83%) | 321,300 | -8,400 | 83,920 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 370 | -30 (-7.50%) | 4,100 | -10,000 | 79,700 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,260 | -140 (-10%) | 106,000 | -1,800 | 80,400 | KAFI | 12 tháng |
| CMSN2623 | 1,500 | (0.00%) | -10,400 | 91,400 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 710 | -50 (-6.58%) | 187,700 | 21,950 | 393 | 24,005 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 230 | 30 (+15%) | 97,100 | 69,000 | -28,162 | 100,792 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 740 | 30 (+4.23%) | 5,700 | 21,100 | -3,000 | 26,742 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 320 | (0.00%) | 54,500 | 20,050 | -8,315 | 29,596 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 300 | -20 (-6.25%) | 2,900 | 72,300 | -28,136 | 102,799 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,750 | 140 (+5.36%) | 69,700 | 73,500 | 7,500 | 79,750 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 370 | (0.00%) | 25,700 | 31,600 | -7,087 | 40,136 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 840 | 80 (+10.53%) | 52,100 | 62,400 | 376 | 68,537 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,720 | -180 (-9.47%) | 77,400 | 21,950 | -1,050 | 24,720 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,130 | (0.00%) | 85,700 | 69,000 | -1,500 | 77,280 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,100 | 10 (+0.92%) | 149,500 | 69,000 | -3,000 | 80,800 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 720 | -80 (-10%) | 177,700 | 21,100 | -1,900 | 24,440 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,010 | -60 (-5.61%) | 430,200 | 21,100 | -2,400 | 25,520 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,500 | -220 (-12.79%) | 49,000 | 20,050 | 827 | 21,626 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,870 | (0.00%) | 20,050 | 426 | 22,619 | 9 tháng | |
| CMSN2619 | 1,430 | (0.00%) | 4,300 | 66,000 | -4,000 | 78,580 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,370 | 20 (+1.48%) | 80,500 | 72,300 | -2,042 | 81,087 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,460 | -10 (-0.68%) | 78,300 | 72,300 | -3,519 | 84,445 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,110 | -140 (-6.22%) | 128,300 | 31,600 | 1,600 | 34,220 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,710 | -80 (-4.47%) | 36,600 | 31,600 | 1,100 | 35,630 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,410 | 220 (+6.90%) | 11,400 | 62,400 | 6,191 | 66,123 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,000 | (0.00%) | 62,400 | 6,191 | 67,839 | 9 tháng | |
| CVPB2616 | 1,350 | -20 (-1.46%) | 21,200 | 24,800 | -200 | 27,700 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,140 | -30 (-2.56%) | 198,200 | 24,800 | -700 | 28,920 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,590 | (0.00%) | 73,500 | 3,500 | 80,360 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,660 | (0.00%) | 73,500 | 2,000 | 84,800 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 16/06/2026 |
| Ngày niêm yết: | 13/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/03/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 16/03/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 70,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 12,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 12,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |