Chứng quyền MSN/3M-2/SSI/2026-01 (HOSE: CMSN2617)

CWMSN/3M-2/SSI/2026-01

40

-40 (-50%)
17/08/2026 11:27

Mở cửa50

Cao nhất50

Thấp nhất30

Cao nhất NY3,080

Thấp nhất NY30

KLGD713,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH12,000,000

Số ngày đến hạn17

Giá CK cơ sở66,000

Giá thực hiện75,000

Hòa vốn **75,160

S-X *-9,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMSN2617: CMSN2609 CMSN2616 CMBB2612 CMBB2617 CMSN2603
Trending: HPG (109.355) - PNJ (105.084) - MBB (105.034) - FPT (97.646) - VCB (93.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/08/202640-40 (-50%)713,600
14/08/202680-50 (-38.46%)555,500
13/08/202613010 (+8.33%)429,400
12/08/2026120-30 (-20%)442,800
11/08/2026150-10 (-6.25%)385,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN2522130-60 (-31.58%)353,000-27,90095,850VND14 tháng
CMSN2601570-10 (-1.72%)22,500-14,00082,850LPS12 tháng
CMSN260340 (0.00%)82,900-14,00080,320VPX8 tháng
CMSN260512020 (+20%)12,500-13,00079,600SSI9 tháng
CMSN260810 (0.00%)100-29,99996,099KIS7 tháng
CMSN2609480-10 (-2.04%)31,000-19,00088,840ACBS10 tháng
CMSN2610140-30 (-17.65%)23,900-14,00081,400SSV6 tháng
CMSN2611690-20 (-2.82%)65,800-14,20085,720MSVN10 tháng
CMSN2612520-40 (-7.14%)259,900-10,20080,360MSVN7 tháng
CMSN2613300 (0.00%)-20,78989,789KIS4 tháng
CMSN2614360-10 (-2.70%)129,600-23,99993,599KIS6 tháng
CMSN2615390-20 (-4.88%)119,700-25,78995,689KIS7 tháng
CMSN261660-20 (-25%)630,500-8,00074,240SSI3 tháng
CMSN261740-40 (-50%)713,600-9,00075,160SSI3 tháng
CMSN261840-20 (-33.33%)1,513,200-10,00076,160SSI3 tháng
CMSN26191,430 (0.00%)4,300-4,00078,580HCM9 tháng
CMSN26201,190-10 (-0.83%)321,300-8,40083,920VND10 tháng
CMSN2621370-30 (-7.50%)4,100-10,00079,700SSV6 tháng
CMSN26221,260-140 (-10%)106,000-1,80080,400KAFI12 tháng
CMSN26231,500 (0.00%)-10,40091,400KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,420-140 (-8.97%)301,20021,9502,11822,28115 tháng
CFPT25182010 (+100%)209,40069,000-36,889106,06115 tháng
CHPG25251,41030 (+2.17%)16,00021,050-50523,65115 tháng
CMBB25173,34030 (+0.91%)19,60020,00052924,28815 tháng
CFPT26085010 (+25%)47,30069,000-25,69694,9429 tháng
CHPG260720010 (+5.26%)60,80021,050-3,94325,3509 tháng
CMBB2607400-50 (-11.11%)53,80020,000-5,00025,7699 tháng
CMSN260512020 (+20%)12,50066,000-13,00079,6009 tháng
CMWG2609100-10 (-9.09%)60,80072,400-16,22089,1129 tháng
CTCB2605390-10 (-2.50%)23,70031,650-2,62935,0439 tháng
CVHM26074,900-290 (-5.59%)14,10066,8001,80076,7969 tháng
CVPB2606160-30 (-15.79%)293,30024,850-4,62629,7919 tháng
CACB2611840-110 (-11.58%)22,20021,9501,25622,1433 tháng
CACB2612500-100 (-16.67%)5,20021,95039322,4193 tháng
CACB2613240-60 (-20%)183,80021,950-46922,8333 tháng
CFPT2618620-40 (-6.06%)43,70069,00071,4803 tháng
CFPT2619400-60 (-13.04%)15,00069,000-2,00072,6003 tháng
CFPT2620250-60 (-19.35%)111,80069,000-4,00074,0003 tháng
CHPG262260-40 (-40%)655,60021,050-1,95023,1203 tháng
CHPG262330 (0.00%)205,70021,050-2,95024,0603 tháng
CHPG26242010 (+100%)8,069,40021,050-3,95025,0403 tháng
CMBB2611680-90 (-11.69%)12,60020,000-3,07724,3853 tháng
CMBB261236040 (+12.50%)2,00020,000-4,03824,7313 tháng
CMBB2613160-40 (-20%)43,20020,000-5,00025,3083 tháng
CMSN261660-20 (-25%)630,50066,000-8,00074,2403 tháng
CMSN261740-40 (-50%)713,60066,000-9,00075,1603 tháng
CMSN261840-20 (-33.33%)1,513,20066,000-10,00076,1603 tháng
CMWG2613510-170 (-25%)150,30072,400-1,45075,8583 tháng
CMWG2614330-140 (-29.79%)50,70072,400-3,41977,1193 tháng
CMWG2615210-10 (-4.55%)18,40072,400-5,38878,6153 tháng
CSTB26161,790210 (+13.29%)11,60073,8006,80074,1603 tháng
CSTB26171,58070 (+4.64%)7,20073,8005,80074,3203 tháng
CSTB26181,390170 (+13.93%)8,30073,8004,80074,5603 tháng
CTCB2608220-130 (-37.14%)14,90031,650-1,35033,4403 tháng
CTCB2609110-80 (-42.11%)215,30031,650-2,35034,2203 tháng
CTCB261050-50 (-50%)305,40031,650-3,35035,1003 tháng
CVNM26101,940390 (+25.16%)160,30062,5005,50064,7603 tháng
CVNM26111,450200 (+16%)52,10062,5003,50064,8003 tháng
CVNM2612990120 (+13.79%)117,50062,5001,50064,9603 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:03/06/2026
Ngày niêm yết:25/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:29/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:01/09/2026
Ngày đáo hạn:03/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:4,500
Giá thực hiện:75,000
Khối lượng Niêm yết:12,000,000
Khối lượng lưu hành:12,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ