Chứng quyền.MSN.KIS.6M.44 (HOSE: CMSN2614)

CW.MSN.KIS.6M.44

350

(%)
16/10/2026 10:08

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY750

Thấp nhất NY220

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn45

Giá CK cơ sở70,800

Giá thực hiện89,999

Hòa vốn **93,499

S-X *-19,199

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMSN2614: CMSN2627 CMSN2628
Trending: PNJ (173.770) - FPT (108.183) - HPG (102.718) - SHB (89.416) - VCB (82.900)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
16/10/2026350 (0.00%)
15/10/2026350 (0.00%)
14/10/2026350 (0.00%)
13/10/2026350-40 (-10.26%)200
12/10/2026390-60 (-13.33%)100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN252230-10 (-25%)3,600-23,10094,350VND14 tháng
CMSN2601420-20 (-4.55%)1,300-9,20082,100LPS12 tháng
CMSN2609310 (0.00%)102,100-14,20087,480ACBS10 tháng
CMSN26108040 (+100%)152,300-9,20080,800SSV6 tháng
CMSN2611720-10 (-1.37%)100-9,40085,960MSVN10 tháng
CMSN2612410-130 (-24.07%)51,500-5,40079,480MSVN7 tháng
CMSN2614350 (0.00%)-19,19993,499KIS6 tháng
CMSN2615460 (0.00%)-20,98996,389KIS7 tháng
CMSN26191,590-80 (-4.79%)186,50080079,540HCM9 tháng
CMSN26201,12020 (+1.82%)15,000-3,60083,360VND10 tháng
CMSN2621350 (0.00%)4,500-5,20079,500SSV6 tháng
CMSN26221,360-10 (-0.73%)8,8003,00081,400KAI12 tháng
CMSN26231,070-20 (-1.83%)900-5,60087,100KAI12 tháng
CMSN2624930-10 (-1.06%)108,000-8,20083,650LPS9 tháng
CMSN2625750-10 (-1.32%)22,300-5,20079,750LPS6 tháng
CMSN262685020 (+2.41%)27,7001,80077,500ACBS8 tháng
CMSN26271,30040 (+3.17%)11,90080075,200SSI4 tháng
CMSN26282,02020 (+1%)24,8003,80075,080SSI5 tháng
CMSN26291,72040 (+2.38%)1,500-3,20080,880SSI7 tháng
CMSN2630700-280 (-28.57%)500-10,20085,200VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260920 (0.00%)10020,650-4,25924,9955 tháng
CACB2610140 (0.00%)20,650-5,31426,5687 tháng
CFPT2616110 (0.00%)58,600-16,38176,5815 tháng
CFPT2617180 (0.00%)58,600-19,31180,5307 tháng
CHDB2606210 (0.00%)22,400-68923,8975 tháng
CHDB2607360-70 (-16.28%)10022,400-2,22826,8447 tháng
CHPG2618330 (0.00%)2,00020,800-8,08830,2087 tháng
CHPG2619240 (0.00%)20,800-7,53329,2936 tháng
CHPG2621110 (0.00%)20,800-7,19928,4395 tháng
CLPB2605100 (0.00%)1,70037,900-24,09962,4996 tháng
CLPB2606200120 (+150%)10037,900-26,07965,5797 tháng
CMSN2614350 (0.00%)70,800-19,19993,4996 tháng
CMSN2615460 (0.00%)70,800-20,98996,3897 tháng
CSHB2609280 (0.00%)10,850-5,48317,4536 tháng
CSHB2610210 (0.00%)10,850-5,14916,8395 tháng
CSHB2612320 (0.00%)10,850-5,93918,0697 tháng
CSSB260435040 (+12.90%)115,20016,200-1,57719,1777 tháng
CSSB260532030 (+10.34%)20,30016,200-91118,3916 tháng
CSSB260712010 (+9.09%)72,20016,200-68817,3685 tháng
CSTB2612220 (0.00%)64,300-16,58882,6486 tháng
CSTB2614120 (0.00%)64,300-14,58879,8485 tháng
CSTB2615290 (0.00%)64,300-17,58884,7887 tháng
CTPB2607240 (0.00%)12,150-4,15117,1077 tháng
CTPB2608370 (0.00%)12,150-3,72117,1156 tháng
CVHM261322030 (+15.79%)13,80061,300-22,46885,8866 tháng
CVHM2614380100 (+35.71%)32,60061,300-23,85988,8187 tháng
CVIC260240010 (+2.56%)100218,100-30,788256,8886 tháng
CVIC2603820-20 (-2.38%)2,700218,100-32,689267,1897 tháng
CVIC26041,08020 (+1.89%)16,900218,100-34,689274,3898 tháng
CVIC26067020 (+40%)100218,100-28,689248,1895 tháng
CVJC260280 (0.00%)126,800-25,452153,4835 tháng
CVJC2603300 (0.00%)126,800-31,405162,8207 tháng
CVJC2604140 (0.00%)126,800-27,806156,7606 tháng
CVNM2609140 (0.00%)57,700-10,24669,3036 tháng
CVPB2613390 (0.00%)24,450-1,63627,6326 tháng
CVPB2614580 (0.00%)24,450-2,08628,8367 tháng
CVRE2604210 (0.00%)23,100-11,66635,7807 tháng
CVRE260512010 (+9.09%)103,20023,100-13,07336,7536 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:28/05/2026
Ngày niêm yết:17/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:26/11/2026
Ngày đáo hạn:30/11/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:89,999
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User