Chứng quyền MSN/MSVN/10M/0226 (HOSE: CMSN2611)
CW.MSN/MSVN/10M/0226
880
Mở cửa920
Cao nhất920
Thấp nhất880
Cao nhất NY2,330
Thấp nhất NY580
KLGD500
NN mua100
NN bán500
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn167
Giá CK cơ sở73,100
Giá thực hiện80,200
Hòa vốn **87,240
S-X *-7,100
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | 880 | -60 (-6.38%) | 500 |
| 09/10/2026 | 940 | -40 (-4.08%) | 15,400 |
| 08/10/2026 | 980 | -60 (-5.77%) | 64,700 |
| 07/10/2026 | 1,040 | 230 (+28.40%) | 75,600 |
| 06/10/2026 | 810 | 20 (+2.53%) | 23,500 |
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 70 | -30 (-30%) | 62,700 | -20,800 | 94,950 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 620 | -130 (-17.33%) | 93,400 | -6,900 | 83,100 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2609 | 410 | -50 (-10.87%) | 311,300 | -11,900 | 88,280 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 100 | -90 (-47.37%) | 145,300 | -6,900 | 81,000 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 880 | -60 (-6.38%) | 500 | -7,100 | 87,240 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 580 | -50 (-7.94%) | 411,700 | -3,100 | 80,840 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2614 | 390 | -60 (-13.33%) | 100 | -16,899 | 93,899 | KIS | 6 tháng |
| CMSN2615 | 460 | -60 (-11.54%) | 100 | -18,689 | 96,389 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2619 | 2,060 | -140 (-6.36%) | 171,700 | 3,100 | 82,360 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,280 | -80 (-5.88%) | 369,000 | -1,300 | 84,640 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 480 | -60 (-11.11%) | 251,500 | -2,900 | 80,800 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,560 | -50 (-3.11%) | 30,200 | 5,300 | 83,400 | KAI | 12 tháng |
| CMSN2623 | 1,290 | (0.00%) | -3,300 | 89,300 | KAI | 12 tháng | |
| CMSN2624 | 1,250 | -120 (-8.76%) | 108,100 | -5,900 | 85,250 | LPS | 9 tháng |
| CMSN2625 | 1,010 | -90 (-8.18%) | 3,100 | -2,900 | 81,050 | LPS | 6 tháng |
| CMSN2626 | 990 | -60 (-5.71%) | 1,529,200 | 4,100 | 78,900 | ACBS | 8 tháng |
| CMSN2627 | 1,790 | -300 (-14.35%) | 419,300 | 3,100 | 77,160 | SSI | 4 tháng |
| CMSN2628 | 2,590 | -230 (-8.16%) | 101,000 | 6,100 | 77,360 | SSI | 5 tháng |
| CMSN2629 | 2,100 | -170 (-7.49%) | 35,800 | -900 | 82,400 | SSI | 7 tháng |
| CMSN2630 | 1,130 | -120 (-9.60%) | 1,700 | -7,900 | 87,780 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2615 | 370 | -90 (-19.57%) | 68,100 | 57,100 | -10,174 | 70,593 | 10 tháng |
| CHPG2616 | 160 | (0.00%) | 147,400 | 20,700 | -3,400 | 24,740 | 7 tháng |
| CHPG2617 | 270 | 40 (+17.39%) | 600,400 | 20,700 | -4,700 | 26,480 | 10 tháng |
| CLPB2603 | 130 | -10 (-7.14%) | 308,400 | 40,250 | -13,150 | 54,180 | 7 tháng |
| CLPB2604 | 500 | 110 (+28.21%) | 100 | 40,250 | -15,950 | 59,200 | 10 tháng |
| CMSN2611 | 880 | -60 (-6.38%) | 500 | 73,100 | -7,100 | 87,240 | 10 tháng |
| CMSN2612 | 580 | -50 (-7.94%) | 411,700 | 73,100 | -3,100 | 80,840 | 7 tháng |
| CMWG2612 | 1,210 | -40 (-3.20%) | 100 | 75,600 | -7,309 | 92,440 | 10 tháng |
| CSTB2610 | 890 | 20 (+2.30%) | 54,100 | 66,900 | -7,800 | 80,040 | 10 tháng |
| CSTB2611 | 660 | -80 (-10.81%) | 84,700 | 66,900 | -4,100 | 74,960 | 7 tháng |
| CVHM2610 | 480 | -40 (-7.69%) | 1,359,800 | 63,900 | -25,656 | 91,405 | 7 tháng |
| CVHM2611 | 1,260 | -130 (-9.35%) | 18,200 | 63,900 | -27,582 | 96,335 | 10 tháng |
| CVPB2611 | 1,340 | 210 (+18.58%) | 26,200 | 24,400 | 1,874 | 26,777 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 29/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 15/06/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/03/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 29/03/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 80,200 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |