Chứng quyền MSN.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01 (HOSE: CMSN2610)
CW.MSN.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01
170
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Cao nhất NY940
Thấp nhất NY150
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn84
Giá CK cơ sở66,100
Giá thực hiện80,000
Hòa vốn **81,700
S-X *-13,900
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | 170 | (0.00%) | |
| 14/08/2026 | 170 | -10 (-5.56%) | 81,000 |
| 13/08/2026 | 180 | 20 (+12.50%) | 200 |
| 12/08/2026 | 160 | -80 (-33.33%) | 4,100 |
| 11/08/2026 | 240 | 50 (+26.32%) | 10,400 |
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 190 | (0.00%) | -27,900 | 96,750 | VND | 14 tháng | |
| CMSN2601 | 580 | (0.00%) | -14,000 | 82,900 | LPS | 12 tháng | |
| CMSN2603 | 40 | (0.00%) | -14,000 | 80,320 | VPX | 8 tháng | |
| CMSN2605 | 100 | (0.00%) | -13,000 | 79,500 | SSI | 9 tháng | |
| CMSN2608 | 10 | (0.00%) | -29,999 | 96,099 | KIS | 7 tháng | |
| CMSN2609 | 490 | (0.00%) | -19,000 | 88,920 | ACBS | 10 tháng | |
| CMSN2610 | 170 | (0.00%) | -14,000 | 81,700 | SSV | 6 tháng | |
| CMSN2611 | 710 | (0.00%) | -14,200 | 85,880 | MSVN | 10 tháng | |
| CMSN2612 | 560 | (0.00%) | -10,200 | 80,680 | MSVN | 7 tháng | |
| CMSN2613 | 300 | (0.00%) | -20,789 | 89,789 | KIS | 4 tháng | |
| CMSN2614 | 370 | (0.00%) | -23,999 | 93,699 | KIS | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 410 | (0.00%) | -25,789 | 95,889 | KIS | 7 tháng | |
| CMSN2616 | 80 | (0.00%) | -8,000 | 74,320 | SSI | 3 tháng | |
| CMSN2617 | 80 | (0.00%) | -9,000 | 75,320 | SSI | 3 tháng | |
| CMSN2618 | 60 | (0.00%) | -10,000 | 76,240 | SSI | 3 tháng | |
| CMSN2619 | 1,430 | (0.00%) | -4,000 | 78,580 | HCM | 9 tháng | |
| CMSN2620 | 1,200 | (0.00%) | -8,400 | 84,000 | VND | 10 tháng | |
| CMSN2621 | 400 | (0.00%) | -10,000 | 80,000 | SSV | 6 tháng | |
| CMSN2622 | 1,400 | (0.00%) | -1,800 | 81,800 | KAFI | 12 tháng | |
| CMSN2623 | 1,500 | (0.00%) | -10,400 | 91,400 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSV)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2610 | 970 | (0.00%) | 21,250 | -5,082 | 29,795 | 12 tháng | |
| CACB2607 | 1,630 | (0.00%) | 22,100 | 716 | 24,195 | 9 tháng | |
| CACB2608 | 1,220 | (0.00%) | 22,100 | 975 | 23,229 | 6 tháng | |
| CFPT2613 | 350 | (0.00%) | 68,300 | -10,700 | 82,500 | 6 tháng | |
| CFPT2614 | 550 | (0.00%) | 68,300 | -11,700 | 85,500 | 9 tháng | |
| CHDB2604 | 580 | (0.00%) | 26,400 | -900 | 29,040 | 6 tháng | |
| CHDB2605 | 1,030 | (0.00%) | 26,400 | -1,400 | 30,890 | 9 tháng | |
| CHPG2614 | 160 | (0.00%) | 21,250 | -4,189 | 26,010 | 6 tháng | |
| CHPG2615 | 410 | (0.00%) | 21,250 | -4,635 | 27,349 | 9 tháng | |
| CMSN2610 | 170 | (0.00%) | 66,000 | -14,000 | 81,700 | 6 tháng | |
| CSHB2607 | 350 | (0.00%) | 11,750 | -3,750 | 16,200 | 9 tháng | |
| CSHB2608 | 230 | (0.00%) | 11,750 | -3,550 | 15,760 | 6 tháng | |
| CSTB2609 | 2,440 | (0.00%) | 72,300 | 6,300 | 75,760 | 6 tháng | |
| CVNM2607 | 570 | (0.00%) | 61,600 | 1,514 | 65,610 | 6 tháng | |
| CVPB2610 | 300 | (0.00%) | 24,750 | -3,744 | 29,673 | 6 tháng | |
| CACB2617 | 930 | (0.00%) | 22,100 | -900 | 24,860 | 6 tháng | |
| CACB2618 | 1,110 | (0.00%) | 22,100 | -1,400 | 25,720 | 9 tháng | |
| CFPT2625 | 590 | (0.00%) | 68,300 | -5,700 | 79,900 | 6 tháng | |
| CFPT2626 | 820 | (0.00%) | 68,300 | -6,200 | 82,700 | 9 tháng | |
| CHDB2611 | 910 | (0.00%) | 26,400 | -600 | 29,730 | 6 tháng | |
| CHPG2631 | 330 | (0.00%) | 21,250 | -3,250 | 25,820 | 6 tháng | |
| CHPG2632 | 420 | (0.00%) | 21,250 | -3,750 | 26,680 | 9 tháng | |
| CLPB2608 | 800 | (0.00%) | 52,500 | -7,500 | 63,200 | 6 tháng | |
| CMSN2621 | 400 | (0.00%) | 66,000 | -10,000 | 80,000 | 6 tháng | |
| CSHB2616 | 270 | (0.00%) | 11,750 | -3,250 | 15,540 | 6 tháng | |
| CSHB2617 | 390 | (0.00%) | 11,750 | -3,750 | 16,280 | 9 tháng | |
| CSTB2625 | 1,210 | (0.00%) | 72,300 | -7,700 | 84,840 | 6 tháng | |
| CTPB2610 | 300 | (0.00%) | 14,400 | -3,600 | 18,600 | 6 tháng | |
| CVNM2616 | 720 | (0.00%) | 61,600 | 1,600 | 67,200 | 6 tháng | |
| CVPB2620 | 430 | (0.00%) | 24,750 | -3,250 | 29,720 | 6 tháng | |
| CVPB2621 | 640 | (0.00%) | 24,750 | -3,250 | 30,560 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 28/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 05/11/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 09/11/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 80,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |