Chứng quyền MSN/ACBS/Call/EU/Cash/10M/94 (HOSE: CMSN2609)
CW.MSN/ACBS/Call/EU/Cash/10M/94
480
Mở cửa490
Cao nhất490
Thấp nhất480
Cao nhất NY1,170
Thấp nhất NY340
KLGD31,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH11,000,000
Số ngày đến hạn182
Giá CK cơ sở66,000
Giá thực hiện85,000
Hòa vốn **88,840
S-X *-19,000
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | 480 | -10 (-2.04%) | 31,000 |
| 14/08/2026 | 490 | -60 (-10.91%) | 277,800 |
| 13/08/2026 | 550 | (0.00%) | 813,100 |
| 12/08/2026 | 550 | (0.00%) | 27,900 |
| 11/08/2026 | 550 | (0.00%) | 202,300 |
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 130 | -60 (-31.58%) | 353,000 | -27,900 | 95,850 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 580 | (0.00%) | 24,500 | -14,000 | 82,900 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 40 | (0.00%) | 82,900 | -14,000 | 80,320 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2605 | 120 | 20 (+20%) | 12,800 | -13,000 | 79,600 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2608 | 10 | (0.00%) | 100 | -29,999 | 96,099 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 480 | -10 (-2.04%) | 31,000 | -19,000 | 88,840 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 140 | -30 (-17.65%) | 23,900 | -14,000 | 81,400 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 690 | -20 (-2.82%) | 65,800 | -14,200 | 85,720 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 520 | -40 (-7.14%) | 259,900 | -10,200 | 80,360 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2613 | 300 | (0.00%) | -20,789 | 89,789 | KIS | 4 tháng | |
| CMSN2614 | 360 | -10 (-2.70%) | 129,600 | -23,999 | 93,599 | KIS | 6 tháng |
| CMSN2615 | 390 | -20 (-4.88%) | 119,700 | -25,789 | 95,689 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2616 | 60 | -20 (-25%) | 630,800 | -8,000 | 74,240 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2617 | 40 | -40 (-50%) | 713,900 | -9,000 | 75,160 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2618 | 40 | -20 (-33.33%) | 1,513,500 | -10,000 | 76,160 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2619 | 1,430 | (0.00%) | 4,300 | -4,000 | 78,580 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,190 | -10 (-0.83%) | 321,300 | -8,400 | 83,920 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 370 | -30 (-7.50%) | 4,100 | -10,000 | 79,700 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,260 | -140 (-10%) | 106,000 | -1,800 | 80,400 | KAFI | 12 tháng |
| CMSN2623 | 1,500 | (0.00%) | -10,400 | 91,400 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 110 | -20 (-15.38%) | 595,700 | 21,100 | -4,785 | 26,180 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 310 | -20 (-6.06%) | 180,000 | 20,050 | -5,912 | 26,856 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 220 | -30 (-12%) | 162,600 | 72,300 | -11,396 | 85,213 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,030 | 230 (+8.21%) | 499,700 | 73,500 | 13,500 | 75,150 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 240 | -30 (-11.11%) | 579,700 | 31,600 | -4,638 | 37,178 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 330 | (0.00%) | 67,400 | 69,000 | -14,845 | 87,751 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 480 | -10 (-2.04%) | 31,000 | 66,000 | -19,000 | 88,840 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 450 | (0.00%) | 211,800 | 14,300 | -3,700 | 18,900 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,490 | -20 (-0.44%) | 3,900 | 66,900 | 4,307 | 82,049 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 470 | 20 (+4.44%) | 388,900 | 14,450 | -3,090 | 18,431 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 720 | 20 (+2.86%) | 437,300 | 62,400 | -593 | 67,180 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 620 | 20 (+3.33%) | 291,600 | 24,800 | -4,676 | 30,695 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,040 | 30 (+2.97%) | 121,900 | 24,050 | -5,888 | 32,951 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 510 | -10 (-1.92%) | 335,300 | 21,100 | -3,900 | 26,020 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 680 | -10 (-1.45%) | 307,500 | 20,050 | -4,950 | 26,308 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 560 | -20 (-3.45%) | 548,600 | 72,300 | -8,442 | 84,602 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 850 | 50 (+6.25%) | 336,400 | 73,500 | -5,500 | 83,250 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 700 | -30 (-4.11%) | 85,800 | 31,600 | -2,400 | 36,100 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 610 | -10 (-1.61%) | 300,100 | 24,800 | -3,700 | 29,720 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 15/04/2026 |
| Ngày niêm yết: | 06/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/05/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 11/02/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 15/02/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 85,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 11,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 11,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |