Chứng quyền MSN.6M.SSV.C.EU.Cash.25.02 (HOSE: CMSN2606)
CW.MSN.6M.SSV.C.EU.Cash.25.02
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,550
Thấp nhất NY10
KLGD117,700
NN mua117,700
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở68,800
Giá thực hiện82,000
Hòa vốn **82,100
S-X *-13,200
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 170 | -10 (-5.56%) | 63,900 | -25,300 | 96,450 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 570 | -40 (-6.56%) | 41,900 | -11,400 | 82,850 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2605 | 60 | -10 (-14.29%) | 45,200 | -10,400 | 79,300 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2609 | 480 | -20 (-4%) | 204,700 | -16,400 | 88,840 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 150 | -40 (-21.05%) | 32,100 | -11,400 | 81,500 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 800 | -20 (-2.44%) | 86,400 | -11,600 | 86,600 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 600 | -30 (-4.76%) | 6,800 | -7,600 | 81,000 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2613 | 120 | -30 (-20%) | 5,000 | -18,189 | 87,989 | KIS | 4 tháng |
| CMSN2614 | 340 | -20 (-5.56%) | 1,000 | -21,399 | 93,399 | KIS | 6 tháng |
| CMSN2615 | 370 | -50 (-11.90%) | 500 | -23,189 | 95,489 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2619 | 1,570 | -60 (-3.68%) | 161,500 | -1,400 | 79,420 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,240 | -40 (-3.13%) | 37,700 | -5,800 | 84,320 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 400 | -10 (-2.44%) | 85,200 | -7,400 | 80,000 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,320 | -50 (-3.65%) | 182,700 | 800 | 81,000 | KAI | 12 tháng |
| CMSN2623 | 990 | -40 (-3.88%) | 600 | -7,800 | 86,300 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSV)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2610 | 690 | (0.00%) | 21,550 | -4,782 | 28,795 | 12 tháng | |
| CACB2607 | 1,560 | (0.00%) | 11,100 | 22,250 | 866 | 24,074 | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,100 | -40 (-3.51%) | 90,300 | 22,250 | 1,125 | 23,022 | 6 tháng |
| CFPT2613 | 310 | -20 (-6.06%) | 441,300 | 72,400 | -6,600 | 82,100 | 6 tháng |
| CFPT2614 | 650 | -20 (-2.99%) | 51,700 | 72,400 | -7,600 | 86,500 | 9 tháng |
| CHDB2604 | 630 | -20 (-3.08%) | 516,500 | 27,350 | 50 | 29,190 | 6 tháng |
| CHDB2605 | 960 | (0.00%) | 11,600 | 27,350 | -450 | 30,680 | 9 tháng |
| CHPG2614 | 130 | -10 (-7.14%) | 103,100 | 21,550 | -3,889 | 25,903 | 6 tháng |
| CHPG2615 | 340 | (0.00%) | 43,300 | 21,550 | -4,335 | 27,099 | 9 tháng |
| CMSN2610 | 150 | -40 (-21.05%) | 32,100 | 68,600 | -11,400 | 81,500 | 6 tháng |
| CSHB2607 | 320 | -20 (-5.88%) | 549,100 | 11,900 | -3,600 | 16,140 | 9 tháng |
| CSHB2608 | 160 | -10 (-5.88%) | 35,200 | 11,900 | -3,400 | 15,620 | 6 tháng |
| CSTB2609 | 3,220 | (0.00%) | 10,900 | 76,600 | 10,600 | 78,880 | 6 tháng |
| CVNM2607 | 440 | -60 (-12%) | 557,900 | 60,700 | 614 | 64,350 | 6 tháng |
| CVPB2610 | 400 | -20 (-4.76%) | 347,400 | 27,300 | -1,194 | 30,066 | 6 tháng |
| CACB2617 | 840 | 80 (+10.53%) | 15,700 | 22,250 | -750 | 24,680 | 6 tháng |
| CACB2618 | 1,120 | 10 (+0.90%) | 74,400 | 22,250 | -1,250 | 25,740 | 9 tháng |
| CFPT2625 | 680 | -20 (-2.86%) | 161,000 | 72,400 | -1,600 | 80,800 | 6 tháng |
| CFPT2626 | 990 | 40 (+4.21%) | 4,000 | 72,400 | -2,100 | 84,400 | 9 tháng |
| CHDB2611 | 930 | -50 (-5.10%) | 700 | 27,350 | 350 | 29,790 | 6 tháng |
| CHPG2631 | 300 | 10 (+3.45%) | 101,300 | 21,550 | -2,950 | 25,700 | 6 tháng |
| CHPG2632 | 430 | 10 (+2.38%) | 38,700 | 21,550 | -3,450 | 26,720 | 9 tháng |
| CLPB2608 | 410 | -30 (-6.82%) | 36,600 | 49,650 | -10,350 | 61,640 | 6 tháng |
| CMSN2621 | 400 | -10 (-2.44%) | 85,200 | 68,600 | -7,400 | 80,000 | 6 tháng |
| CSHB2616 | 230 | -30 (-11.54%) | 13,200 | 11,900 | -3,100 | 15,460 | 6 tháng |
| CSHB2617 | 430 | -10 (-2.27%) | 10,100 | 11,900 | -3,600 | 16,360 | 9 tháng |
| CSTB2625 | 1,800 | 250 (+16.13%) | 9,100 | 76,600 | -3,400 | 87,200 | 6 tháng |
| CTPB2610 | 190 | -30 (-13.64%) | 408,700 | 14,550 | -3,450 | 18,380 | 6 tháng |
| CVNM2616 | 570 | -110 (-16.18%) | 149,500 | 60,700 | 700 | 65,700 | 6 tháng |
| CVPB2620 | 660 | -10 (-1.49%) | 200,300 | 27,300 | -700 | 30,640 | 6 tháng |
| CVPB2621 | 920 | 30 (+3.37%) | 100 | 27,300 | -700 | 31,680 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/01/2026 |
| Ngày niêm yết: | 02/02/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 04/02/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 10/07/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 14/07/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 82,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |