Chứng quyền MSN/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02 (HOSE: CMSN2603)
CW.MSN/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02
1,510
Mở cửa1,510
Cao nhất1,510
Thấp nhất1,510
Cao nhất NY3,560
Thấp nhất NY1,430
KLGD1,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn202
Giá CK cơ sở77,900
Giá thực hiện80,000
Hòa vốn **92,080
S-X *-2,100
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 13/02/2026 | 1,510 | -30 (-1.95%) | 1,500 |
| 12/02/2026 | 1,540 | -10 (-0.65%) | 1,000 |
| 11/02/2026 | 1,550 | 120 (+8.39%) | 500 |
| 10/02/2026 | 1,430 | -110 (-7.14%) | 18,100 |
| 09/02/2026 | 1,540 | -60 (-3.75%) | 1,000 |
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2512 | 3,460 | -10 (-0.29%) | 3,200 | 17,900 | 84,220 | ACBS | 12 tháng |
| CMSN2516 | 3,430 | -20 (-0.58%) | 18,300 | 5,900 | 85,720 | SSI | 12 tháng |
| CMSN2518 | 590 | (0.00%) | -12,099 | 95,899 | KIS | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 400 | -30 (-6.98%) | 2,500 | -19,211 | 101,111 | KIS | 10 tháng |
| CMSN2519 | 1,180 | -50 (-4.07%) | 53,900 | -8,100 | 91,900 | MBS | 9 tháng |
| CMSN2521 | 670 | -40 (-5.63%) | 2,200 | -4,300 | 92,250 | VND | 8 tháng |
| CMSN2522 | 920 | -10 (-1.08%) | 216,100 | -16,000 | 107,700 | VND | 14 tháng |
| CMSN2523 | 670 | -80 (-10.67%) | 10,700 | -9,100 | 90,350 | VCI | 6 tháng |
| CMSN2601 | 2,180 | -50 (-2.24%) | 33,900 | -2,100 | 90,900 | LPBS | 12 tháng |
| CMSN2602 | 1,780 | -20 (-1.11%) | 52,200 | 7,900 | 84,240 | VPX | 5 tháng |
| CMSN2603 | 1,510 | -30 (-1.95%) | 1,500 | -2,100 | 92,080 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2604 | 1,720 | -40 (-2.27%) | 27,900 | 900 | 85,600 | SSI | 6 tháng |
| CMSN2605 | 2,090 | -10 (-0.48%) | 1,100 | -1,100 | 89,450 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2606 | 660 | (0.00%) | -4,100 | 88,600 | SSV | 6 tháng | |
| CMSN2607 | 690 | -280 (-28.87%) | 200 | -16,667 | 101,467 | KIS | 4 tháng |
| CMSN2608 | 1,070 | (0.00%) | -18,099 | 106,699 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2522 | 2,140 | -60 (-2.73%) | 1,700 | 26,900 | 5,249 | 26,997 | 9 tháng |
| CHPG2523 | 1,750 | -100 (-5.41%) | 4,000 | 26,900 | 2,751 | 28,521 | 12 tháng |
| CMBB2515 | 3,840 | (0.00%) | 400 | 28,500 | 8,250 | 28,890 | 9 tháng |
| CSTB2519 | 4,160 | 40 (+0.97%) | 200 | 61,800 | 10,800 | 63,480 | 12 tháng |
| CSTB2520 | 5,660 | 1,120 (+24.67%) | 100 | 61,800 | 13,800 | 64,980 | 9 tháng |
| CTCB2511 | 760 | -60 (-7.32%) | 152,400 | 35,300 | 1,203 | 36,318 | 9 tháng |
| CACB2605 | 1,320 | 10 (+0.76%) | 5,600 | 23,850 | 1,850 | 25,960 | 7 tháng |
| CFPT2605 | 1,630 | -130 (-7.39%) | 183,200 | 97,700 | 7,700 | 106,300 | 6 tháng |
| CFPT2606 | 1,250 | -50 (-3.85%) | 5,200 | 97,700 | -4,300 | 114,500 | 9 tháng |
| CHDB2601 | 1,530 | (0.00%) | 9,700 | 27,850 | 1,850 | 30,590 | 6 tháng |
| CHDB2602 | 1,680 | (0.00%) | 27,850 | -150 | 33,040 | 9 tháng | |
| CHPG2606 | 1,670 | -10 (-0.60%) | 5,000 | 26,900 | 900 | 31,010 | 12 tháng |
| CLPB2601 | 1,670 | (0.00%) | 42,000 | 3,000 | 45,680 | 5 tháng | |
| CLPB2602 | 1,450 | (0.00%) | 42,000 | -3,000 | 50,800 | 8 tháng | |
| CMBB2606 | 2,460 | 40 (+1.65%) | 200 | 28,500 | 5,500 | 30,380 | 9 tháng |
| CMSN2602 | 1,780 | -20 (-1.11%) | 52,200 | 77,900 | 7,900 | 84,240 | 5 tháng |
| CMSN2603 | 1,510 | -30 (-1.95%) | 1,500 | 77,900 | -2,100 | 92,080 | 8 tháng |
| CMWG2606 | 1,580 | -50 (-3.07%) | 5,600 | 92,700 | 7,700 | 97,640 | 5 tháng |
| CMWG2607 | 1,250 | (0.00%) | 92,700 | -7,300 | 110,000 | 8 tháng | |
| CSHB2602 | 920 | (0.00%) | 154,600 | 15,300 | -200 | 17,340 | 5 tháng |
| CSHB2603 | 840 | -10 (-1.18%) | 2,100 | 15,300 | -2,200 | 19,180 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 1,630 | (0.00%) | 35,300 | -700 | 40,890 | 9 tháng | |
| CTPB2601 | 1,570 | 20 (+1.29%) | 7,300 | 17,250 | 2,250 | 18,140 | 5 tháng |
| CTPB2602 | 930 | (0.00%) | 17,250 | -1,750 | 20,860 | 8 tháng | |
| CVHM2605 | 3,410 | (0.00%) | 107,100 | -20,900 | 155,280 | 6 tháng | |
| CVIB2602 | 860 | (0.00%) | 1,300 | 17,150 | 1,150 | 18,580 | 5 tháng |
| CVIB2603 | 630 | 10 (+1.61%) | 8,600 | 17,150 | -2,850 | 21,890 | 8 tháng |
| CVNM2602 | 2,370 | -90 (-3.66%) | 400 | 69,200 | 9,200 | 74,220 | 7 tháng |
| CVRE2601 | 1,180 | (0.00%) | 29,550 | -5,450 | 38,540 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 03/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,000 |
| Giá thực hiện: | 80,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |