Chứng quyền MSN/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02 (HOSE: CMSN2603)
CW.MSN/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,560
Thấp nhất NY10
KLGD1,123,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở70,200
Giá thực hiện80,000
Hòa vốn **80,080
S-X *-9,800
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | 10 | -10 (-50%) | 1,123,600 |
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 170 | -10 (-5.56%) | 63,900 | -25,300 | 96,450 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 570 | -40 (-6.56%) | 41,900 | -11,400 | 82,850 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2605 | 60 | -10 (-14.29%) | 45,200 | -10,400 | 79,300 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2609 | 480 | -20 (-4%) | 204,700 | -16,400 | 88,840 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 150 | -40 (-21.05%) | 32,100 | -11,400 | 81,500 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 800 | -20 (-2.44%) | 86,400 | -11,600 | 86,600 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 600 | -30 (-4.76%) | 6,800 | -7,600 | 81,000 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2613 | 120 | -30 (-20%) | 5,000 | -18,189 | 87,989 | KIS | 4 tháng |
| CMSN2614 | 340 | -20 (-5.56%) | 1,000 | -21,399 | 93,399 | KIS | 6 tháng |
| CMSN2615 | 370 | -50 (-11.90%) | 500 | -23,189 | 95,489 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2619 | 1,570 | -60 (-3.68%) | 161,500 | -1,400 | 79,420 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,240 | -40 (-3.13%) | 37,700 | -5,800 | 84,320 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 400 | -10 (-2.44%) | 85,200 | -7,400 | 80,000 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,320 | -50 (-3.65%) | 182,700 | 800 | 81,000 | KAI | 12 tháng |
| CMSN2623 | 990 | -40 (-3.88%) | 600 | -7,800 | 86,300 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 20 | (0.00%) | 120,600 | 72,400 | -28,214 | 100,811 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 250 | (0.00%) | 42,700 | 27,350 | -650 | 28,750 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 580 | 10 (+1.75%) | 105,900 | 21,550 | -1,658 | 24,761 | 12 tháng |
| CMBB2606 | 860 | -170 (-16.50%) | 445,700 | 20,200 | -1,915 | 24,596 | 9 tháng |
| CTCB2603 | 170 | -20 (-10.53%) | 329,700 | 31,900 | -3,359 | 35,758 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 03/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,000 |
| Giá thực hiện: | 80,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |