Chứng quyền MSN/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02 (HOSE: CMSN2603)

CW.MSN/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02

1,510

-30 (-1.95%)
13/02/2026 11:13

Mở cửa1,510

Cao nhất1,510

Thấp nhất1,510

Cao nhất NY3,560

Thấp nhất NY1,430

KLGD1,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn202

Giá CK cơ sở77,900

Giá thực hiện80,000

Hòa vốn **92,080

S-X *-2,100

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMSN2603: CFPT2528 CFPT2529 CMSN2512 CMSN2514 CMSN2516
Trending: HPG (149.653) - MBB (127.446) - VIC (122.033) - VCB (115.663) - FPT (77.580)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
13/02/20261,510-30 (-1.95%)1,500
12/02/20261,540-10 (-0.65%)1,000
11/02/20261,550120 (+8.39%)500
10/02/20261,430-110 (-7.14%)18,100
09/02/20261,540-60 (-3.75%)1,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN25123,460-10 (-0.29%)3,20017,90084,220ACBS12 tháng
CMSN25163,430-20 (-0.58%)18,3005,90085,720SSI12 tháng
CMSN2518590 (0.00%)-12,09995,899KIS10 tháng
CMSN2520400-30 (-6.98%)2,500-19,211101,111KIS10 tháng
CMSN25191,180-50 (-4.07%)53,900-8,10091,900MBS9 tháng
CMSN2521670-40 (-5.63%)2,200-4,30092,250VND8 tháng
CMSN2522920-10 (-1.08%)216,100-16,000107,700VND14 tháng
CMSN2523670-80 (-10.67%)10,700-9,10090,350VCI6 tháng
CMSN26012,180-50 (-2.24%)33,900-2,10090,900LPBS12 tháng
CMSN26021,780-20 (-1.11%)52,2007,90084,240VPX5 tháng
CMSN26031,510-30 (-1.95%)1,500-2,10092,080VPX8 tháng
CMSN26041,720-40 (-2.27%)27,90090085,600SSI6 tháng
CMSN26052,090-10 (-0.48%)1,100-1,10089,450SSI9 tháng
CMSN2606660 (0.00%)-4,10088,600SSV6 tháng
CMSN2607690-280 (-28.87%)200-16,667101,467KIS4 tháng
CMSN26081,070 (0.00%)-18,099106,699KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG25222,140-60 (-2.73%)1,70026,9005,24926,9979 tháng
CHPG25231,750-100 (-5.41%)4,00026,9002,75128,52112 tháng
CMBB25153,840 (0.00%)40028,5008,25028,8909 tháng
CSTB25194,16040 (+0.97%)20061,80010,80063,48012 tháng
CSTB25205,6601,120 (+24.67%)10061,80013,80064,9809 tháng
CTCB2511760-60 (-7.32%)152,40035,3001,20336,3189 tháng
CACB26051,32010 (+0.76%)5,60023,8501,85025,9607 tháng
CFPT26051,630-130 (-7.39%)183,20097,7007,700106,3006 tháng
CFPT26061,250-50 (-3.85%)5,20097,700-4,300114,5009 tháng
CHDB26011,530 (0.00%)9,70027,8501,85030,5906 tháng
CHDB26021,680 (0.00%)27,850-15033,0409 tháng
CHPG26061,670-10 (-0.60%)5,00026,90090031,01012 tháng
CLPB26011,670 (0.00%)42,0003,00045,6805 tháng
CLPB26021,450 (0.00%)42,000-3,00050,8008 tháng
CMBB26062,46040 (+1.65%)20028,5005,50030,3809 tháng
CMSN26021,780-20 (-1.11%)52,20077,9007,90084,2405 tháng
CMSN26031,510-30 (-1.95%)1,50077,900-2,10092,0808 tháng
CMWG26061,580-50 (-3.07%)5,60092,7007,70097,6405 tháng
CMWG26071,250 (0.00%)92,700-7,300110,0008 tháng
CSHB2602920 (0.00%)154,60015,300-20017,3405 tháng
CSHB2603840-10 (-1.18%)2,10015,300-2,20019,1808 tháng
CTCB26031,630 (0.00%)35,300-70040,8909 tháng
CTPB26011,57020 (+1.29%)7,30017,2502,25018,1405 tháng
CTPB2602930 (0.00%)17,250-1,75020,8608 tháng
CVHM26053,410 (0.00%)107,100-20,900155,2806 tháng
CVIB2602860 (0.00%)1,30017,1501,15018,5805 tháng
CVIB260363010 (+1.61%)8,60017,150-2,85021,8908 tháng
CVNM26022,370-90 (-3.66%)40069,2009,20074,2207 tháng
CVRE26011,180 (0.00%)29,550-5,45038,5406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:30/12/2025
Ngày niêm yết:16/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:01/09/2026
Ngày đáo hạn:03/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:4,000
Giá thực hiện:80,000
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ