Chứng quyền MSN/VPBANKS/C/EU/5M/CASH/25-02 (HOSE: CMSN2602)
CW.MSN/VPBANKS/C/EU/5M/CASH/25-02
800
Mở cửa630
Cao nhất860
Thấp nhất630
Cao nhất NY3,600
Thấp nhất NY510
KLGD632,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở75,500
Giá thực hiện70,000
Hòa vốn **76,400
S-X *5,500
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 300 | -10 (-3.23%) | 6,100 | -26,500 | 98,400 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 660 | 10 (+1.54%) | 191,200 | -12,600 | 83,300 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 110 | 20 (+22.22%) | 500 | -12,600 | 80,880 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2605 | 160 | 10 (+6.67%) | 272,100 | -11,600 | 79,800 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2608 | 10 | (0.00%) | 200 | -28,599 | 96,099 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 530 | 20 (+3.92%) | 30,000 | -17,600 | 89,240 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 170 | -10 (-5.56%) | 600 | -12,600 | 81,700 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 820 | -30 (-3.53%) | 35,400 | -12,800 | 86,760 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 730 | -40 (-5.19%) | 406,400 | -8,800 | 82,040 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2613 | 390 | 20 (+5.41%) | 100 | -19,389 | 90,689 | KIS | 4 tháng |
| CMSN2614 | 490 | 20 (+4.26%) | 100 | -22,599 | 94,899 | KIS | 6 tháng |
| CMSN2615 | 530 | 30 (+6%) | 100 | -24,389 | 97,089 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2616 | 210 | 120 (+133.33%) | 673,800 | -6,600 | 74,840 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2617 | 170 | 80 (+88.89%) | 116,000 | -7,600 | 75,680 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2618 | 120 | (0.00%) | 767,200 | -8,600 | 76,480 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2619 | 1,550 | -10 (-0.64%) | 111,700 | -2,600 | 79,300 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,500 | 30 (+2.04%) | 115,200 | -7,000 | 86,400 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 450 | -20 (-4.26%) | 12,200 | -8,600 | 80,500 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 40 | -10 (-20%) | 120,700 | 70,800 | -29,814 | 101,009 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 450 | 30 (+7.14%) | 43,700 | 26,550 | -1,450 | 29,350 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 780 | (0.00%) | 44,600 | 22,000 | -1,208 | 25,296 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,780 | -20 (-0.71%) | 4,900 | 52,900 | 10,377 | 53,031 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 900 | 100 (+12.50%) | 819,200 | 24,150 | 2,035 | 24,712 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 110 | 20 (+22.22%) | 500 | 67,400 | -12,600 | 80,880 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 60 | (0.00%) | 71,000 | -27,466 | 98,939 | 8 tháng | |
| CSHB2603 | 10 | -10 (-50%) | 184,800 | 11,700 | -5,564 | 17,284 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 220 | 40 (+22.22%) | 216,500 | 29,700 | -5,559 | 35,905 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 20 | (0.00%) | 388,100 | 14,600 | -4,400 | 19,040 | 8 tháng |
| CVIB2603 | 10 | -10 (-50%) | 22,700 | 14,650 | -4,313 | 18,991 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 01/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,000 |
| Giá thực hiện: | 70,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |