Chứng quyền MSN/LPBS/Call/EU/Cash/12M/18 (HOSE: CMSN2601)

CW.MSN/LPBS/Call/EU/Cash/12M/18

650

-70 (-9.72%)
22/07/2026 14:56

Mở cửa750

Cao nhất780

Thấp nhất650

Cao nhất NY3,500

Thấp nhất NY650

KLGD249,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,200,000

Số ngày đến hạn158

Giá CK cơ sở63,900

Giá thực hiện80,000

Hòa vốn **83,250

S-X *-16,100

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMSN2601: CMSN2609 CVNM2601 CVPB2521 CVPB2611 CVRE2527
Trending: PNJ (203.379) - HPG (133.025) - FPT (130.272) - MBB (102.188) - VCB (98.411)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
22/07/2026650-70 (-9.72%)249,900
21/07/202672040 (+5.88%)43,800
20/07/2026680-130 (-16.05%)124,000
17/07/202681030 (+3.85%)85,600
16/07/2026780-10 (-1.27%)44,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN252231030 (+10.71%)4,200-30,00098,550VND14 tháng
CMSN2601650-70 (-9.72%)249,900-16,10083,250LPS12 tháng
CMSN2603220-10 (-4.35%)93,000-16,10081,760VPX8 tháng
CMSN2605180-10 (-5.26%)120,300-15,10079,900SSI9 tháng
CMSN260820-10 (-33.33%)1,400-32,09996,199KIS7 tháng
CMSN2609460-40 (-8%)106,100-21,10088,680ACBS10 tháng
CMSN261029030 (+11.54%)27,700-16,10082,900SSV6 tháng
CMSN2611720-150 (-17.24%)113,200-16,30085,960MSVN10 tháng
CMSN2612570-50 (-8.06%)373,800-12,30080,760MSVN7 tháng
CMSN2613350 (0.00%)-22,88990,289KIS4 tháng
CMSN2614330-40 (-10.81%)200-26,09993,299KIS6 tháng
CMSN2615340-40 (-10.53%)1,200-27,88995,189KIS7 tháng
CMSN2616170-90 (-34.62%)1,969,700-10,10074,680SSI3 tháng
CMSN261770-130 (-65%)20,500-11,10075,280SSI3 tháng
CMSN2618130-40 (-23.53%)2,501,500-12,10076,520SSI3 tháng
CMSN26191,250-230 (-15.54%)149,900-6,10077,500HCM9 tháng
CMSN26201,370-40 (-2.84%)465,100-10,50085,360VND10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (LPS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB26041,050-130 (-11.02%)74,20022,400-1924,23012 tháng
CFPT2604270-20 (-6.90%)17,60064,600-30,09697,35912 tháng
CHPG2605800-60 (-6.98%)36,90020,700-3,40025,52812 tháng
CMBB2605590-30 (-4.84%)66,60022,350-3,61227,09612 tháng
CMSN2601650-70 (-9.72%)249,90063,900-16,10083,25012 tháng
CVHM26045,000-950 (-15.97%)34,500126,90024,826150,22212 tháng
CVIB2601600-100 (-14.29%)170,00014,450-2,61618,20412 tháng
CVNM26011,04040 (+4%)47,60059,100-2,92467,06312 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán LPBank (LPS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:27/12/2025
Ngày niêm yết:15/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:24/12/2026
Ngày đáo hạn:28/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,168
Giá thực hiện:80,000
Khối lượng Niêm yết:3,200,000
Khối lượng lưu hành:3,200,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ