Chứng quyền MSN/LPBS/Call/EU/Cash/12M/18 (HOSE: CMSN2601)
CW.MSN/LPBS/Call/EU/Cash/12M/18
650
Mở cửa750
Cao nhất780
Thấp nhất650
Cao nhất NY3,500
Thấp nhất NY650
KLGD249,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,200,000
Số ngày đến hạn158
Giá CK cơ sở63,900
Giá thực hiện80,000
Hòa vốn **83,250
S-X *-16,100
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | 650 | -70 (-9.72%) | 249,900 |
| 21/07/2026 | 720 | 40 (+5.88%) | 43,800 |
| 20/07/2026 | 680 | -130 (-16.05%) | 124,000 |
| 17/07/2026 | 810 | 30 (+3.85%) | 85,600 |
| 16/07/2026 | 780 | -10 (-1.27%) | 44,700 |
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 310 | 30 (+10.71%) | 4,200 | -30,000 | 98,550 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 650 | -70 (-9.72%) | 249,900 | -16,100 | 83,250 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 220 | -10 (-4.35%) | 93,000 | -16,100 | 81,760 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2605 | 180 | -10 (-5.26%) | 120,300 | -15,100 | 79,900 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2608 | 20 | -10 (-33.33%) | 1,400 | -32,099 | 96,199 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 460 | -40 (-8%) | 106,100 | -21,100 | 88,680 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 290 | 30 (+11.54%) | 27,700 | -16,100 | 82,900 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 720 | -150 (-17.24%) | 113,200 | -16,300 | 85,960 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 570 | -50 (-8.06%) | 373,800 | -12,300 | 80,760 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2613 | 350 | (0.00%) | -22,889 | 90,289 | KIS | 4 tháng | |
| CMSN2614 | 330 | -40 (-10.81%) | 200 | -26,099 | 93,299 | KIS | 6 tháng |
| CMSN2615 | 340 | -40 (-10.53%) | 1,200 | -27,889 | 95,189 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2616 | 170 | -90 (-34.62%) | 1,969,700 | -10,100 | 74,680 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2617 | 70 | -130 (-65%) | 20,500 | -11,100 | 75,280 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2618 | 130 | -40 (-23.53%) | 2,501,500 | -12,100 | 76,520 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2619 | 1,250 | -230 (-15.54%) | 149,900 | -6,100 | 77,500 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,370 | -40 (-2.84%) | 465,100 | -10,500 | 85,360 | VND | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (LPS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2604 | 1,050 | -130 (-11.02%) | 74,200 | 22,400 | -19 | 24,230 | 12 tháng |
| CFPT2604 | 270 | -20 (-6.90%) | 17,600 | 64,600 | -30,096 | 97,359 | 12 tháng |
| CHPG2605 | 800 | -60 (-6.98%) | 36,900 | 20,700 | -3,400 | 25,528 | 12 tháng |
| CMBB2605 | 590 | -30 (-4.84%) | 66,600 | 22,350 | -3,612 | 27,096 | 12 tháng |
| CMSN2601 | 650 | -70 (-9.72%) | 249,900 | 63,900 | -16,100 | 83,250 | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,000 | -950 (-15.97%) | 34,500 | 126,900 | 24,826 | 150,222 | 12 tháng |
| CVIB2601 | 600 | -100 (-14.29%) | 170,000 | 14,450 | -2,616 | 18,204 | 12 tháng |
| CVNM2601 | 1,040 | 40 (+4%) | 47,600 | 59,100 | -2,924 | 67,063 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán LPBank (LPS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 15/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 19/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 28/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,168 |
| Giá thực hiện: | 80,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,200,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,200,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |