Chứng quyền MSN/VIETCAP/M/Au/T/A8 (HOSE: CMSN2523)
CW.MSN/VIETCAP/M/Au/T/A8
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,480
Thấp nhất NY10
KLGD19,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở76,000
Giá thực hiện87,000
Hòa vốn **87,050
S-X *-11,000
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 190 | (0.00%) | -27,600 | 96,750 | VND | 14 tháng | |
| CMSN2601 | 580 | (0.00%) | -13,700 | 82,900 | LPS | 12 tháng | |
| CMSN2603 | 40 | (0.00%) | -13,700 | 80,320 | VPX | 8 tháng | |
| CMSN2605 | 100 | (0.00%) | -12,700 | 79,500 | SSI | 9 tháng | |
| CMSN2608 | 10 | (0.00%) | -29,699 | 96,099 | KIS | 7 tháng | |
| CMSN2609 | 490 | (0.00%) | -18,700 | 88,920 | ACBS | 10 tháng | |
| CMSN2610 | 170 | (0.00%) | -13,700 | 81,700 | SSV | 6 tháng | |
| CMSN2611 | 710 | (0.00%) | -13,900 | 85,880 | MSVN | 10 tháng | |
| CMSN2612 | 560 | (0.00%) | -9,900 | 80,680 | MSVN | 7 tháng | |
| CMSN2613 | 300 | (0.00%) | -20,489 | 89,789 | KIS | 4 tháng | |
| CMSN2614 | 370 | (0.00%) | -23,699 | 93,699 | KIS | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 410 | (0.00%) | -25,489 | 95,889 | KIS | 7 tháng | |
| CMSN2616 | 80 | (0.00%) | -7,700 | 74,320 | SSI | 3 tháng | |
| CMSN2617 | 80 | (0.00%) | -8,700 | 75,320 | SSI | 3 tháng | |
| CMSN2618 | 60 | (0.00%) | -9,700 | 76,240 | SSI | 3 tháng | |
| CMSN2619 | 1,430 | (0.00%) | -3,700 | 78,580 | HCM | 9 tháng | |
| CMSN2620 | 1,200 | (0.00%) | -8,100 | 84,000 | VND | 10 tháng | |
| CMSN2621 | 400 | (0.00%) | -9,700 | 80,000 | SSV | 6 tháng | |
| CMSN2622 | 1,400 | (0.00%) | -1,500 | 81,800 | KAFI | 12 tháng | |
| CMSN2623 | 1,500 | (0.00%) | -10,100 | 91,400 | KAFI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/11/2025 |
| Ngày niêm yết: | 18/12/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/12/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,150 |
| Giá thực hiện: | 87,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |