Chứng quyền MSN/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-01 (HOSE: CMSN2515)
CW.MSN/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-01
1,430
Mở cửa1,740
Cao nhất1,740
Thấp nhất1,240
Cao nhất NY3,890
Thấp nhất NY1,050
KLGD64,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở75,800
Giá thực hiện64,000
Hòa vốn **75,440
S-X *11,800
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 160 | (0.00%) | -27,400 | 96,300 | VND | 14 tháng | |
| CMSN2601 | 590 | -10 (-1.67%) | 10,500 | -13,500 | 82,950 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 20 | (0.00%) | 421,700 | -13,500 | 80,160 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2605 | 110 | 20 (+22.22%) | 3,400 | -12,500 | 79,550 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2609 | 510 | (0.00%) | -18,500 | 89,080 | ACBS | 10 tháng | |
| CMSN2610 | 140 | (0.00%) | 100 | -13,500 | 81,400 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 720 | -20 (-2.70%) | 100 | -13,700 | 85,960 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 510 | -30 (-5.56%) | 12,000 | -9,700 | 80,280 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2613 | 280 | (0.00%) | -20,289 | 89,589 | KIS | 4 tháng | |
| CMSN2614 | 330 | (0.00%) | -23,499 | 93,299 | KIS | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 370 | (0.00%) | -25,289 | 95,489 | KIS | 7 tháng | |
| CMSN2616 | 40 | (0.00%) | 36,300 | -7,500 | 74,160 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2617 | 30 | (0.00%) | 61,600 | -8,500 | 75,120 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2618 | 20 | (0.00%) | 12,100 | -9,500 | 76,080 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2619 | 1,470 | 10 (+0.68%) | 41,200 | -3,500 | 78,820 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,210 | (0.00%) | 117,200 | -7,900 | 84,080 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 380 | (0.00%) | 10,200 | -9,500 | 79,800 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,340 | (0.00%) | -1,300 | 81,200 | KAFI | 12 tháng | |
| CMSN2623 | 1,500 | (0.00%) | -9,900 | 91,400 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 30 | (0.00%) | 69,000 | -31,614 | 100,910 | 9 tháng | |
| CHDB2602 | 370 | 20 (+5.71%) | 1,000 | 26,900 | -1,100 | 29,110 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 600 | 10 (+1.69%) | 7,400 | 21,050 | -2,158 | 24,814 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,280 | 130 (+6.05%) | 1,600 | 51,200 | 8,677 | 51,141 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 780 | 10 (+1.30%) | 2,000 | 19,950 | -2,165 | 24,365 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 20 | (0.00%) | 421,700 | 66,500 | -13,500 | 80,160 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | 71,900 | -26,566 | 98,545 | 8 tháng | |
| CSHB2603 | 20 | 10 (+100%) | 1,500 | 11,500 | -5,764 | 17,304 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 250 | -20 (-7.41%) | 32,400 | 30,950 | -4,309 | 35,993 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 10 | (0.00%) | 14,350 | -4,650 | 19,020 | 8 tháng | |
| CVIB2603 | 20 | (0.00%) | 200 | 14,400 | -4,563 | 19,019 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/06/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/07/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/07/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/12/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 23/12/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 64,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |