Chứng quyền MSN/ACBS/Call/EU/Cash/12M/71 (HOSE: CMSN2512)
CW.MSN/ACBS/Call/EU/Cash/12M/71
2,430
Mở cửa2,410
Cao nhất2,480
Thấp nhất2,380
Cao nhất NY5,490
Thấp nhất NY1,850
KLGD1,599,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở76,500
Giá thực hiện60,000
Hòa vốn **77,010
S-X *16,500
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2516 | 460 | -50 (-9.80%) | 379,100 | -100 | 73,840 | SSI | 12 tháng |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 100 | -25,211 | 97,311 | KIS | 10 tháng |
| CMSN2522 | 430 | -50 (-10.42%) | 147,400 | -22,000 | 100,350 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 1,510 | -90 (-5.63%) | 81,300 | -8,100 | 87,550 | LPBS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 520 | -30 (-5.45%) | 14,700 | -8,100 | 84,160 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2604 | 120 | -40 (-25%) | 128,100 | -5,100 | 77,600 | SSI | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,350 | -120 (-8.16%) | 55,800 | -7,100 | 85,750 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2606 | 170 | (0.00%) | -10,100 | 83,700 | SSV | 6 tháng | |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 55,700 | -24,099 | 96,899 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 730 | -20 (-2.67%) | 101,500 | -13,100 | 90,840 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 620 | 10 (+1.64%) | 500 | -8,100 | 86,200 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 620 | (0.00%) | 304,500 | 23,600 | -2,285 | 27,546 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 730 | -10 (-1.35%) | 125,300 | 24,700 | -2,300 | 29,190 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,090 | 20 (+1.87%) | 25,000 | 78,200 | -6,800 | 92,630 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,610 | -140 (-5.09%) | 278,100 | 70,600 | 10,600 | 73,050 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 450 | -30 (-6.25%) | 738,600 | 30,950 | -5,288 | 38,001 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 630 | (0.00%) | 734,600 | 74,200 | -9,645 | 91,302 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 730 | -20 (-2.67%) | 101,500 | 71,900 | -13,100 | 90,840 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 620 | (0.00%) | 633,000 | 15,950 | -2,050 | 19,240 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,280 | 40 (+0.76%) | 36,800 | 146,800 | 16,800 | 177,520 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 740 | 20 (+2.78%) | 787,700 | 15,900 | -1,640 | 18,943 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 740 | 20 (+2.78%) | 795,400 | 58,900 | -6,100 | 69,440 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,040 | -10 (-0.95%) | 711,800 | 26,050 | -3,426 | 31,520 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,250 | 60 (+5.04%) | 617,900 | 29,650 | -1,350 | 34,750 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 7 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 60,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |