Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.35 (HOSE: CMSN2508)

CW.MSN.KIS.M.CA.T.35

Ngừng giao dịch

10

-30 (-75%)
17/11/2025 14:57

Mở cửa30

Cao nhất40

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,450

Thấp nhất NY10

KLGD2,205,300

NN mua200

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở79,700

Giá thực hiện79,777

Hòa vốn **79,877

S-X *-77

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMSN2508: CSTB2533
Trending: HPG (179.369) - VCB (159.514) - VIC (146.333) - MBB (137.706) - FPT (104.801)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN2510390 (0.00%)-3,19987,299KIS11 tháng
CMSN25123,830 (0.00%)20,20086,810ACBS12 tháng
CMSN25164,100 (0.00%)8,20088,400SSI12 tháng
CMSN2518750 (0.00%)-9,79997,499KIS10 tháng
CMSN2520680 (0.00%)-16,911103,911KIS10 tháng
CMSN25191,610 (0.00%)-5,80094,050MBS9 tháng
CMSN2521730 (0.00%)-2,00093,150VND8 tháng
CMSN25221,090 (0.00%)-13,700110,250VND14 tháng
CMSN2523970 (0.00%)-6,80091,850VCI6 tháng
CMSN26012,310 (0.00%)20091,550LPBS12 tháng
CMSN26024,260 (0.00%)10,200104,080VPX5 tháng
CMSN26034,260 (0.00%)200114,080VPX8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2510280 (0.00%)105,800-25,651137,42611 tháng
CHDB25052,300 (0.00%)28,7507,33328,51011 tháng
CHPG2516580 (0.00%)27,70012829,50411 tháng
CMSN2510390 (0.00%)80,200-3,19987,29911 tháng
CMWG25081,990 (0.00%)86,70014,73691,58111 tháng
CSHB25053,000 (0.00%)16,5004,73516,88111 tháng
CSSB2504430 (0.00%)18,000-5,12324,84311 tháng
CSTB25123,090 (0.00%)58,30012,30158,35911 tháng
CVNM2509730 (0.00%)70,6004,12471,86811 tháng
CVPB25103,610 (0.00%)29,6506,61030,06911 tháng
CHPG2527720 (0.00%)27,70025630,32410 tháng
CLPB2506970 (0.00%)41,5504,15142,2497 tháng
CLPB25071,070 (0.00%)41,5503,57143,3298 tháng
CLPB2508720 (0.00%)41,5502,86244,4489 tháng
CMSN2518750 (0.00%)80,200-9,79997,49910 tháng
CSHB25081,930 (0.00%)16,5003,32616,5907 tháng
CSHB25092,350 (0.00%)16,5003,03017,6299 tháng
CSHB25102,260 (0.00%)16,5002,83417,66610 tháng
CSSB250670 (0.00%)18,000-2,55520,6957 tháng
CSSB2507390 (0.00%)18,000-2,99922,5599 tháng
CSSB2508360 (0.00%)18,000-3,66623,10610 tháng
CSTB2523790 (0.00%)58,3001,43263,18810 tháng
CTPB2505950 (0.00%)17,3502,40618,5668 tháng
CVHM25184,700 (0.00%)125,00034,001128,59910 tháng
CVIB2510340 (0.00%)18,150-1,07320,4178 tháng
CVIC251127,070 (0.00%)162,000105,011165,27010 tháng
CVJC25053,910 (0.00%)185,00078,132185,0688 tháng
CVNM2517640 (0.00%)70,6006,65770,0617 tháng
CVNM2518780 (0.00%)70,6005,48872,5699 tháng
CVNM2519900 (0.00%)70,6004,63974,56510 tháng
CVPB25182,160 (0.00%)29,6508,65129,6397 tháng
CVPB25192,060 (0.00%)29,6507,76230,1289 tháng
CVPB25202,120 (0.00%)29,6507,42830,70210 tháng
CVRE25181,400 (0.00%)32,0003,00134,59910 tháng
CVRE25191,300 (0.00%)32,0002,00135,19911 tháng
CFPT2523290 (0.00%)105,800-10,786123,7617 tháng
CFPT2524550 (0.00%)105,800-11,666131,07410 tháng
CHPG2534520 (0.00%)27,700-3,41133,19110 tháng
CLPB2509490 (0.00%)41,550-14,78360,25310 tháng
CMSN2520680 (0.00%)80,200-16,911103,91110 tháng
CSHB2513540 (0.00%)16,500-4,06721,6477 tháng
CSHB2514770 (0.00%)16,500-4,17822,21810 tháng
CSSB2509260 (0.00%)18,000-8,45627,49610 tháng
CSTB25271,090 (0.00%)58,300-8,25572,00510 tháng
CTCB2516180 (0.00%)36,300-8,90246,0787 tháng
CTCB2517490 (0.00%)36,300-9,28247,96810 tháng
CTPB2509120 (0.00%)17,350-7,24124,8207 tháng
CTPB2510720 (0.00%)17,350-7,33626,05910 tháng
CVHM25212,980 (0.00%)125,0009,322139,5189 tháng
CVHM25222,900 (0.00%)125,0007,312140,88810 tháng
CVIC251318,900 (0.00%)162,00088,501168,0009 tháng
CVIC251417,500 (0.00%)162,00087,556161,94410 tháng
CVJC25063,740 (0.00%)185,00017,201205,19910 tháng
CVNM25211,140 (0.00%)70,6003,30078,19810 tháng
CVPB2524460 (0.00%)29,650-13,46144,95110 tháng
CVRE2523880 (0.00%)32,000-2,99938,5197 tháng
CVRE25241,010 (0.00%)32,000-3,88839,92810 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:19/03/2025
Ngày niêm yết:17/04/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:21/04/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:17/11/2025
Ngày đáo hạn:19/11/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:79,777
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ