Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.35 (HOSE: CMSN2508)
CW.MSN.KIS.M.CA.T.35
10
Mở cửa30
Cao nhất40
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,450
Thấp nhất NY10
KLGD2,205,300
NN mua200
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở79,700
Giá thực hiện79,777
Hòa vốn **79,877
S-X *-77
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2516 | 480 | -30 (-5.88%) | 66,400 | -200 | 73,920 | SSI | 12 tháng |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | -25,311 | 97,311 | KIS | 10 tháng | |
| CMSN2522 | 480 | (0.00%) | 2,100 | -22,100 | 101,100 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 1,550 | -50 (-3.13%) | 17,300 | -8,200 | 87,750 | LPBS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 500 | -50 (-9.09%) | 3,100 | -8,200 | 84,000 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2604 | 140 | -20 (-12.50%) | 68,300 | -5,200 | 77,700 | SSI | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,420 | -50 (-3.40%) | 33,700 | -7,200 | 86,100 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2606 | 170 | (0.00%) | -10,200 | 83,700 | SSV | 6 tháng | |
| CMSN2608 | 80 | -10 (-11.11%) | 32,100 | -24,199 | 96,799 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 720 | -30 (-4%) | 13,000 | -13,200 | 90,760 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 610 | (0.00%) | -8,200 | 86,100 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 40 | (0.00%) | 73,900 | -43,566 | 118,455 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 2,000 | 23,500 | -4,270 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 160 | -80 (-33.33%) | 13,400 | 46,150 | -7,082 | 54,442 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 71,800 | -25,311 | 97,311 | 10 tháng | |
| CSHB2514 | 40 | (0.00%) | 1,200 | 13,750 | -6,650 | 20,478 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 14,500 | -7,448 | 21,981 | 10 tháng | |
| CSTB2527 | 1,310 | 110 (+9.17%) | 8,600 | 71,800 | 5,245 | 73,105 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 31,000 | -14,582 | 45,776 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 40 | (0.00%) | 15,950 | -8,736 | 24,762 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,590 | -60 (-1.64%) | 3,200 | 144,900 | 27,212 | 146,408 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 25,300 | -2,700 (-9.64%) | 4,000 | 191,800 | 117,356 | 200,944 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,340 | 110 (+8.94%) | 15,800 | 179,600 | 11,801 | 181,199 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 100,000 | 58,500 | -8,800 | 67,969 | 10 tháng |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 120,700 | 25,950 | -16,409 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 100 | 20 (+25%) | 24,000 | 29,300 | -6,588 | 36,288 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 150 | (0.00%) | 1,200 | 44,900 | -31,968 | 79,268 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 250 | 90 (+56.25%) | 100 | 23,500 | -5,955 | 30,348 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 80 | -10 (-11.11%) | 32,100 | 71,800 | -24,199 | 96,799 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 160 | 50 (+45.45%) | 100 | 13,750 | -5,782 | 19,848 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 100 | 10 (+11.11%) | 300 | 14,500 | -3,253 | 18,085 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 950 | -70 (-6.86%) | 200 | 71,800 | 1,912 | 77,488 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | 20 (+20%) | 100 | 15,950 | -4,738 | 20,928 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,770 | 20 (+1.14%) | 3,300 | 144,900 | -3,988 | 170,128 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,890 | -60 (-3.08%) | 18,500 | 191,800 | -18 | 229,618 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 480 | 50 (+11.63%) | 3,100 | 179,600 | -40,399 | 229,599 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 150 | -10 (-6.25%) | 1,000 | 58,500 | -25,479 | 85,479 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 25,950 | -8,014 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 480 | (0.00%) | 29,300 | -9,088 | 40,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/03/2025 |
| Ngày niêm yết: | 17/04/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 21/04/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/11/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 19/11/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 79,777 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |