Chứng quyền MSN/5M/SSI/C/EU/Cash-16 (HOSE: CMSN2402)
CW MSN/5M/SSI/C/EU/Cash-16
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,990
Thấp nhất NY10
KLGD19,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH18,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở72,500
Giá thực hiện83,000
Hòa vốn **83,050
S-X *-10,500
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2509 | 200 | (0.00%) | -3,799 | 83,999 | KIS | 9 tháng | |
| CMSN2510 | 820 | (0.00%) | -5,199 | 91,599 | KIS | 11 tháng | |
| CMSN2511 | 2,620 | (0.00%) | 19,200 | 79,960 | HCM | 9 tháng | |
| CMSN2512 | 3,850 | (0.00%) | 18,200 | 86,950 | ACBS | 12 tháng | |
| CMSN2514 | 2,070 | (0.00%) | 10,200 | 78,350 | SSI | 7 tháng | |
| CMSN2515 | 1,950 | (0.00%) | 14,200 | 79,600 | VPX | 6 tháng | |
| CMSN2516 | 3,910 | (0.00%) | 6,200 | 87,640 | SSI | 12 tháng | |
| CMSN2518 | 730 | (0.00%) | -11,799 | 97,299 | KIS | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 1,110 | (0.00%) | -18,911 | 108,211 | KIS | 10 tháng | |
| CMSN2519 | 1,720 | (0.00%) | -7,800 | 94,600 | MBS | 9 tháng | |
| CMSN2521 | 840 | (0.00%) | -4,000 | 94,800 | VND | 8 tháng | |
| CMSN2522 | 1,180 | (0.00%) | -15,700 | 111,600 | VND | 14 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2502 | 1,640 | (0.00%) | 24,350 | -3,650 | 31,280 | 15 tháng | |
| CFPT2503 | 250 | (0.00%) | 96,200 | -83,800 | 182,500 | 15 tháng | |
| CHPG2505 | 2,270 | (0.00%) | 27,000 | -3,000 | 34,540 | 15 tháng | |
| CMBB2504 | 6,190 | (0.00%) | 25,150 | 1,691 | 34,230 | 15 tháng | |
| CMWG2504 | 4,280 | (0.00%) | 85,100 | 19,100 | 87,400 | 15 tháng | |
| CVNM2503 | 1,230 | (0.00%) | 63,400 | -5,064 | 74,565 | 15 tháng | |
| CVPB2502 | 5,130 | (0.00%) | 29,850 | 8,850 | 31,260 | 15 tháng | |
| CACB2508 | 1,660 | (0.00%) | 24,350 | 2,624 | 24,500 | 7 tháng | |
| CFPT2515 | 20 | (0.00%) | 96,200 | -26,748 | 123,146 | 7 tháng | |
| CHPG2520 | 2,270 | (0.00%) | 27,000 | -1,000 | 32,540 | 7 tháng | |
| CLPB2501 | 2,680 | (0.00%) | 48,100 | 11,771 | 48,811 | 7 tháng | |
| CMBB2513 | 3,850 | (0.00%) | 25,150 | -850 | 33,700 | 7 tháng | |
| CMSN2514 | 2,070 | (0.00%) | 78,200 | 10,200 | 78,350 | 7 tháng | |
| CMWG2513 | 3,650 | (0.00%) | 85,100 | 18,100 | 85,250 | 7 tháng | |
| CSTB2517 | 2,350 | (0.00%) | 49,200 | 4,200 | 49,700 | 7 tháng | |
| CTCB2509 | 840 | (0.00%) | 34,700 | 700 | 35,680 | 7 tháng | |
| CVHM2514 | 6,930 | (0.00%) | 107,000 | 35,000 | 106,650 | 7 tháng | |
| CVIB2505 | 1,160 | (0.00%) | 18,650 | -350 | 21,320 | 7 tháng | |
| CVNM2513 | 1,190 | (0.00%) | 63,400 | 2,554 | 66,593 | 7 tháng | |
| CVPB2515 | 5,910 | (0.00%) | 29,850 | 11,353 | 30,004 | 7 tháng | |
| CVRE2513 | 2,200 | (0.00%) | 33,800 | 3,800 | 34,400 | 7 tháng | |
| CACB2510 | 1,990 | (0.00%) | 24,350 | 1,850 | 26,480 | 12 tháng | |
| CACB2511 | 2,190 | (0.00%) | 24,350 | 1,350 | 27,380 | 15 tháng | |
| CFPT2517 | 1,060 | (0.00%) | 96,200 | -26,800 | 133,600 | 12 tháng | |
| CFPT2518 | 1,440 | (0.00%) | 96,200 | -26,800 | 137,400 | 15 tháng | |
| CHPG2524 | 3,300 | (0.00%) | 27,000 | 3,267 | 29,229 | 12 tháng | |
| CHPG2525 | 3,630 | (0.00%) | 27,000 | 2,851 | 30,194 | 15 tháng | |
| CLPB2503 | 4,050 | (0.00%) | 48,100 | 13,100 | 51,200 | 12 tháng | |
| CMBB2516 | 4,420 | (0.00%) | 25,150 | -1,350 | 35,340 | 12 tháng | |
| CMBB2517 | 4,750 | (0.00%) | 25,150 | -1,850 | 36,500 | 15 tháng | |
| CMSN2516 | 3,910 | (0.00%) | 78,200 | 6,200 | 87,640 | 12 tháng | |
| CMWG2515 | 5,600 | (0.00%) | 85,100 | 17,100 | 90,400 | 12 tháng | |
| CSTB2521 | 1,590 | (0.00%) | 49,200 | -800 | 56,360 | 12 tháng | |
| CTCB2512 | 1,930 | (0.00%) | 34,700 | -2,300 | 40,860 | 12 tháng | |
| CVHM2516 | 9,720 | (0.00%) | 107,000 | 28,000 | 117,880 | 12 tháng | |
| CVIB2508 | 2,050 | (0.00%) | 18,650 | -350 | 23,100 | 12 tháng | |
| CVNM2515 | 2,910 | (0.00%) | 63,400 | 3,400 | 71,640 | 12 tháng | |
| CVPB2516 | 5,510 | (0.00%) | 29,850 | 9,850 | 31,020 | 12 tháng | |
| CVRE2516 | 5,720 | (0.00%) | 33,800 | 7,800 | 37,440 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 04/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/11/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 14/11/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,300 |
| Giá thực hiện: | 83,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 18,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 18,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |