Chứng quyền MSN/VIETCAP/M/Au/T/A6 (HOSE: CMSN2312)
CW MSN/VIETCAP/M/Au/T/A6
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,810
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở64,800
Giá thực hiện98,100
Hòa vốn **98,150
S-X *-33,300
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 120 | -10 (-7.69%) | 300 | -27,400 | 95,700 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 450 | -90 (-16.67%) | 166,800 | -13,500 | 82,250 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2605 | 30 | -50 (-62.50%) | 135,600 | -12,500 | 79,150 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2609 | 420 | -80 (-16%) | 268,800 | -18,500 | 88,360 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 160 | -30 (-15.79%) | 1,800 | -13,500 | 81,600 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 750 | -50 (-6.25%) | 41,400 | -13,700 | 86,200 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 600 | (0.00%) | -9,700 | 81,000 | MSVN | 7 tháng | |
| CMSN2613 | 130 | -30 (-18.75%) | 100 | -20,289 | 88,089 | KIS | 4 tháng |
| CMSN2614 | 270 | -80 (-22.86%) | 20,400 | -23,499 | 92,699 | KIS | 6 tháng |
| CMSN2615 | 330 | -80 (-19.51%) | 20,400 | -25,289 | 95,089 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2619 | 1,370 | -260 (-15.95%) | 235,600 | -3,500 | 78,220 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,150 | -100 (-8%) | 102,800 | -7,900 | 83,600 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 320 | -70 (-17.95%) | 221,000 | -9,500 | 79,200 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,190 | -160 (-11.85%) | 166,200 | -1,300 | 79,700 | KAI | 12 tháng |
| CMSN2623 | 930 | -80 (-7.92%) | 1,300 | -9,900 | 85,700 | KAI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/09/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/09/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 13/02/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 15/02/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,050 |
| Giá thực hiện: | 98,100 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |