Chứng quyền MSN-HSC-MET08 (HOSE: CMSN2310)
CW MSN-HSC-MET08
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,500
Thấp nhất NY10
KLGD116,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở67,700
Giá thực hiện83,000
Hòa vốn **83,080
S-X *-15,300
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 150 | -20 (-11.76%) | 30,100 | -25,500 | 96,150 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 560 | -10 (-1.75%) | 29,500 | -11,600 | 82,800 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2605 | 30 | -30 (-50%) | 221,900 | -10,600 | 79,150 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2609 | 470 | -10 (-2.08%) | 50,000 | -16,600 | 88,760 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 190 | 40 (+26.67%) | 2,500 | -11,600 | 81,900 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 800 | (0.00%) | 1,700 | -11,800 | 86,600 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 580 | -20 (-3.33%) | 6,900 | -7,800 | 80,840 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2613 | 100 | -20 (-16.67%) | 500 | -18,389 | 87,789 | KIS | 4 tháng |
| CMSN2614 | 320 | -20 (-5.88%) | 12,100 | -21,599 | 93,199 | KIS | 6 tháng |
| CMSN2615 | 390 | 20 (+5.41%) | 1,900 | -23,389 | 95,689 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2619 | 1,560 | -10 (-0.64%) | 89,200 | -1,600 | 79,360 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,230 | -10 (-0.81%) | 119,000 | -6,000 | 84,240 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 380 | -20 (-5%) | 124,200 | -7,600 | 79,800 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,310 | -10 (-0.76%) | 14,500 | 600 | 80,900 | KAI | 12 tháng |
| CMSN2623 | 1,000 | 10 (+1.01%) | 100 | -8,000 | 86,400 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 660 | -40 (-5.71%) | 1,424,200 | 22,300 | 743 | 23,833 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 160 | (0.00%) | 77,300 | 72,200 | -24,962 | 99,687 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 730 | -10 (-1.35%) | 2,200 | 21,850 | -2,250 | 26,707 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 270 | -30 (-10%) | 125,400 | 20,150 | -8,215 | 29,404 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 240 | 10 (+4.35%) | 28,300 | 72,300 | -28,136 | 102,326 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,980 | -70 (-2.30%) | 9,700 | 76,100 | 10,100 | 80,900 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 360 | -30 (-7.69%) | 15,900 | 31,950 | -6,737 | 40,097 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 970 | 210 (+27.63%) | 84,000 | 61,000 | -1,024 | 69,544 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,560 | (0.00%) | 100 | 22,300 | -700 | 24,560 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,310 | -140 (-9.66%) | 214,800 | 72,200 | 1,700 | 78,360 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,240 | -140 (-10.14%) | 152,900 | 72,200 | 200 | 81,920 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 790 | 10 (+1.28%) | 21,100 | 21,850 | -1,150 | 24,580 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,110 | -20 (-1.77%) | 506,100 | 21,850 | -1,650 | 25,720 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,390 | -20 (-1.42%) | 66,400 | 20,150 | 927 | 21,450 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,700 | -10 (-0.58%) | 5,500 | 20,150 | 526 | 22,347 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,560 | -10 (-0.64%) | 89,200 | 68,400 | -1,600 | 79,360 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,200 | -40 (-3.23%) | 75,500 | 72,300 | -2,042 | 80,250 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,360 | -100 (-6.85%) | 242,600 | 72,300 | -3,519 | 83,854 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,100 | 10 (+0.48%) | 968,300 | 31,950 | 1,950 | 34,200 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,690 | -120 (-6.63%) | 212,300 | 31,950 | 1,450 | 35,570 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 2,670 | -40 (-1.48%) | 23,300 | 61,000 | 4,791 | 63,972 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,560 | (0.00%) | 7,700 | 61,000 | 4,791 | 66,133 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,980 | -40 (-1.98%) | 43,800 | 27,400 | 2,400 | 28,960 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,560 | -170 (-9.83%) | 189,600 | 27,400 | 1,900 | 30,180 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,900 | (0.00%) | 76,100 | 6,100 | 81,600 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,710 | (0.00%) | 76,100 | 4,600 | 85,050 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/07/2023 |
| Ngày niêm yết: | 23/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/01/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 24/01/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 83,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |