Chứng quyền MSN/ACBS/Call/EU/Cash/8M/22 (HOSE: CMSN2214)
CW MSN/ACBS/Call/EU/Cash/8M/22
20
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,910
Thấp nhất NY10
KLGD613,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở72,300
Giá thực hiện100,000
Hòa vốn **100,200
S-X *-27,700
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2516 | 320 | (0.00%) | 500 | 73,280 | SSI | 12 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | -24,611 | 97,211 | KIS | 10 tháng | |
| CMSN2522 | 470 | (0.00%) | -21,400 | 100,950 | VND | 14 tháng | |
| CMSN2601 | 1,600 | (0.00%) | -7,500 | 88,000 | LPBS | 12 tháng | |
| CMSN2603 | 630 | (0.00%) | -7,500 | 85,040 | VPX | 8 tháng | |
| CMSN2604 | 80 | (0.00%) | -4,500 | 77,400 | SSI | 6 tháng | |
| CMSN2605 | 1,470 | (0.00%) | -6,500 | 86,350 | SSI | 9 tháng | |
| CMSN2606 | 130 | (0.00%) | -9,500 | 83,300 | SSV | 6 tháng | |
| CMSN2608 | 100 | (0.00%) | -23,499 | 96,999 | KIS | 7 tháng | |
| CMSN2609 | 770 | (0.00%) | -12,500 | 91,160 | ACBS | 10 tháng | |
| CMSN2610 | 510 | (0.00%) | -7,500 | 85,100 | SSV | 6 tháng | |
| CMSN2611 | 2,330 | (0.00%) | -7,700 | 98,840 | MSVN | 10 tháng | |
| CMSN2612 | 2,340 | (0.00%) | -3,700 | 94,920 | MSVN | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 680 | (0.00%) | 24,000 | -1,885 | 27,706 | 10 tháng | |
| CMBB2604 | 790 | (0.00%) | 25,200 | -1,800 | 29,370 | 10 tháng | |
| CMWG2604 | 1,190 | (0.00%) | 79,100 | -5,900 | 93,330 | 10 tháng | |
| CSTB2604 | 2,850 | (0.00%) | 72,100 | 12,100 | 74,250 | 10 tháng | |
| CTCB2601 | 490 | (0.00%) | 31,450 | -4,788 | 38,158 | 10 tháng | |
| CFPT2610 | 610 | (0.00%) | 72,300 | -11,545 | 91,066 | 10 tháng | |
| CMSN2609 | 770 | (0.00%) | 72,500 | -12,500 | 91,160 | 10 tháng | |
| CTPB2605 | 710 | (0.00%) | 16,450 | -1,550 | 19,420 | 10 tháng | |
| CVHM2609 | 5,100 | (0.00%) | 135,000 | 5,000 | 175,900 | 10 tháng | |
| CVIB2604 | 790 | (0.00%) | 16,400 | -1,140 | 19,038 | 10 tháng | |
| CVNM2605 | 710 | (0.00%) | 59,000 | -6,000 | 69,260 | 10 tháng | |
| CVPB2608 | 1,180 | (0.00%) | 26,500 | -2,976 | 31,795 | 10 tháng | |
| CVRE2603 | 1,200 | (0.00%) | 28,150 | -2,850 | 34,600 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/10/2022 |
| Ngày niêm yết: | 24/10/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/10/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/06/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 06/06/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,640 |
| Giá thực hiện: | 100,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |