Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.18 (HOSE: CMSN2211)
CW.MSN.KIS.M.CA.T.18
20
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,090
Thấp nhất NY10
KLGD448,600
NN mua34,360
NN bán420
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở100,000
Giá thực hiện109,999
Hòa vốn **110,199
S-X *-9,999
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2516 | 500 | -10 (-1.96%) | 300 | 74,000 | SSI | 12 tháng | |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | -25,111 | 97,311 | KIS | 10 tháng | |
| CMSN2522 | 400 | -80 (-16.67%) | 2,000 | -21,900 | 99,900 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 1,580 | -20 (-1.25%) | 1,800 | -8,000 | 87,900 | LPBS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 500 | -50 (-9.09%) | 1,600 | -8,000 | 84,000 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2604 | 150 | -10 (-6.25%) | 64,400 | -5,000 | 77,750 | SSI | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,460 | -10 (-0.68%) | 1,700 | -7,000 | 86,300 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2606 | 170 | (0.00%) | -10,000 | 83,700 | SSV | 6 tháng | |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 9,000 | -23,999 | 96,899 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 740 | -10 (-1.33%) | 500 | -13,000 | 90,920 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 610 | (0.00%) | -8,000 | 86,100 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 40 | (0.00%) | 74,000 | -43,466 | 118,455 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 20 | 10 (+100%) | 1,000 | 23,500 | -4,270 | 27,841 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 180 | -60 (-25%) | 3,400 | 46,050 | -7,182 | 54,593 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 72,000 | -25,111 | 97,311 | 10 tháng | |
| CSHB2514 | 60 | 20 (+50%) | 100 | 13,750 | -6,650 | 20,518 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 14,400 | -7,548 | 21,981 | 10 tháng | |
| CSTB2527 | 1,200 | (0.00%) | 72,000 | 5,445 | 72,555 | 10 tháng | |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 30,950 | -14,632 | 45,776 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 40 | (0.00%) | 16,050 | -8,636 | 24,762 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,650 | (0.00%) | 145,600 | 27,912 | 146,888 | 10 tháng | |
| CVIC2514 | 25,300 | -2,700 (-9.64%) | 2,500 | 192,100 | 117,656 | 200,944 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,400 | 170 (+13.82%) | 200 | 179,200 | 11,401 | 181,799 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 58,300 | -9,000 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 119,000 | 25,900 | -16,459 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 60 | -20 (-25%) | 1,000 | 29,300 | -6,588 | 36,128 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 150 | (0.00%) | 44,900 | -31,968 | 79,268 | 7 tháng | |
| CHPG2612 | 250 | 90 (+56.25%) | 100 | 23,500 | -5,955 | 30,348 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 9,000 | 72,000 | -23,999 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 160 | 50 (+45.45%) | 100 | 13,750 | -5,782 | 19,848 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 100 | 10 (+11.11%) | 100 | 14,400 | -3,353 | 18,085 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 950 | -70 (-6.86%) | 200 | 72,000 | 2,112 | 77,488 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | 20 (+20%) | 100 | 16,050 | -4,638 | 20,928 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,770 | 20 (+1.14%) | 100 | 145,600 | -3,288 | 170,128 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,920 | -30 (-1.54%) | 9,600 | 192,100 | 282 | 230,218 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 490 | 60 (+13.95%) | 2,100 | 179,200 | -40,799 | 229,799 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | (0.00%) | 58,300 | -25,679 | 85,579 | 7 tháng | |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 25,900 | -8,064 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 480 | (0.00%) | 29,300 | -9,088 | 40,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/08/2022 |
| Ngày niêm yết: | 02/09/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 06/09/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/12/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 09/12/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 109,999 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |