Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.17 (HOSE: CMSN2209)
CW.MSN.KIS.M.CA.T.17
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,330
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở78,000
Giá thực hiện111,413
Hòa vốn **111,612
S-X *-33,413
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CMSN2317 | 810 | -10 (-1.22%) | 11,800 | -5,768 | 93,348 | KIS | 15 tháng |
CMSN2401 | 1,220 | 20 (+1.67%) | 336,000 | -900 | 91,760 | HCM | 9 tháng |
CMSN2402 | 690 | 30 (+4.55%) | 1,334,400 | -1,900 | 86,450 | SSI | 5 tháng |
CMSN2403 | 600 | 20 (+3.45%) | 934,400 | -8,900 | 93,000 | SSI | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CHPG2339 | 1,390 | -20 (-1.42%) | 260,000 | 27,300 | -170 | 29,997 | 15 tháng |
CMSN2317 | 810 | -10 (-1.22%) | 11,800 | 81,100 | -5,768 | 93,348 | 15 tháng |
CPOW2315 | 600 | -20 (-3.23%) | 53,700 | 12,600 | -856 | 14,656 | 15 tháng |
CSHB2306 | 720 | (0.00%) | 10,800 | -1,438 | 13,617 | 15 tháng | |
CSTB2333 | 1,060 | -50 (-4.50%) | 412,800 | 33,800 | -2,311 | 38,231 | 15 tháng |
CVHM2318 | 400 | (0.00%) | 20,400 | 43,600 | -9,856 | 55,456 | 15 tháng |
CVIC2314 | 290 | -10 (-3.33%) | 155,700 | 41,800 | -12,767 | 56,017 | 15 tháng |
CVNM2315 | 340 | -80 (-19.05%) | 167,200 | 67,700 | -19,408 | 88,441 | 15 tháng |
CVPB2319 | 650 | 10 (+1.56%) | 96,300 | 20,700 | -2,037 | 23,913 | 15 tháng |
CVRE2320 | 90 | -10 (-10%) | 38,600 | 19,000 | -13,333 | 32,513 | 15 tháng |
CK cơ sở: | MSN |
Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
Loại chứng quyền: | Mua |
Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
Thời hạn: | 9 tháng |
Ngày phát hành: | 28/06/2022 |
Ngày niêm yết: | 14/07/2022 |
Ngày giao dịch đầu tiên: | 18/07/2022 |
Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/03/2023 |
Ngày đáo hạn: | 28/03/2023 |
Tỷ lệ chuyển đổi: | 19.85 : 1 |
Giá phát hành: | 1,400 |
Giá thực hiện: | 111,413 |
Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |