Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.17 (HOSE: CMSN2209)

CW.MSN.KIS.M.CA.T.17

Ngừng giao dịch

10

(%)
24/03/2023 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,330

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở78,000

Giá thực hiện111,413

Hòa vốn **111,612

S-X *-33,413

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: FPT (142.587) - VIC (139.494) - HPG (138.005) - VCB (108.513) - NVL (107.714)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN25122,400-180 (-6.98%)154,70016,60076,800ACBS12 tháng
CMSN25161,850-290 (-13.55%)165,6004,60079,400SSI12 tháng
CMSN252050-20 (-28.57%)287,200-20,51197,611KIS10 tháng
CMSN251960 (0.00%)802,300-9,40086,300MBS9 tháng
CMSN2521160-140 (-46.67%)74,700-5,60084,600VND8 tháng
CMSN2522600-60 (-9.09%)262,600-17,300102,900VND14 tháng
CMSN252370-10 (-12.50%)37,000-10,40087,350VCI6 tháng
CMSN26011,980-80 (-3.88%)43,800-3,40089,900LPBS12 tháng
CMSN2602960-240 (-20%)127,2006,60077,680VPX5 tháng
CMSN2603950-210 (-18.10%)540,400-3,40087,600VPX8 tháng
CMSN26041,000-260 (-20.63%)111,500-40082,000SSI6 tháng
CMSN26051,970-20 (-1.01%)33,300-2,40088,850SSI9 tháng
CMSN2606290-100 (-25.64%)33,200-5,40084,900SSV6 tháng
CMSN260750-10 (-16.67%)33,000-17,96795,067KIS4 tháng
CMSN2608240-60 (-20%)84,800-19,39998,399KIS7 tháng
CMSN2609890 (0.00%)65,900-8,40092,120ACBS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVRE25191,150-130 (-10.16%)18,10034,8504,85134,59911 tháng
CFPT252450-10 (-16.67%)15,30070,300-47,166118,70310 tháng
CHPG2534210-10 (-4.55%)6,00026,850-3,70231,37710 tháng
CLPB250931030 (+10.71%)33,40053,900-2,43358,81310 tháng
CMSN252050-20 (-28.57%)287,20076,600-20,51197,61110 tháng
CSHB2514250-40 (-13.79%)2,80014,050-6,35020,89310 tháng
CSSB25097010 (+16.67%)10016,600-9,85626,73610 tháng
CSTB25271,960220 (+12.64%)9,70073,3006,74576,35510 tháng
CTCB2517100 (0.00%)10033,700-11,88246,06910 tháng
CTPB251070 (0.00%)15,550-9,13624,82010 tháng
CVHM25215,750 (0.00%)159,00043,322161,6789 tháng
CVHM25224,900-390 (-7.37%)20,900159,00041,312156,88810 tháng
CVIC251332,070 (0.00%)216,600143,101233,8509 tháng
CVIC251428,380-3,120 (-9.90%)200216,600142,156216,34410 tháng
CVJC25061,050-260 (-19.85%)207,200170,5002,701178,29910 tháng
CVNM2521140 (0.00%)87,40060,100-7,20068,63810 tháng
CVPB252480 (0.00%)27,600-15,51143,43110 tháng
CVRE2524400-40 (-9.09%)235,70034,850-1,03837,48810 tháng
CDGC260150010 (+2.04%)94,20048,350-28,51884,8687 tháng
CHPG261150 (0.00%)105,40026,850-4,57531,6214 tháng
CHPG2612190-30 (-13.64%)20,80026,850-5,55733,1537 tháng
CMSN260750-10 (-16.67%)33,00076,600-17,96795,0674 tháng
CMSN2608240-60 (-20%)84,80076,600-19,39998,3997 tháng
CSHB2604130 (0.00%)14,050-5,08819,3944 tháng
CSHB2605250-10 (-3.85%)97,90014,050-5,48220,0267 tháng
CSSB260150 (0.00%)16,600-4,51121,3114 tháng
CSSB260210010 (+11.11%)30,60016,600-4,79921,7997 tháng
CSTB26071,25080 (+6.84%)20,70073,3003,41279,8887 tháng
CTPB2604180-30 (-14.29%)1,00015,550-5,13821,0487 tháng
CVHM26082,000-140 (-6.54%)63,500159,00010,112172,8887 tháng
CVIC26012,160-160 (-6.90%)192,500216,60024,782235,0187 tháng
CVJC2601460 (0.00%)36,900170,500-49,499229,1997 tháng
CVNM2604150 (0.00%)52,50060,100-23,87985,4797 tháng
CVPB2607140-30 (-17.65%)233,10027,600-6,96735,1277 tháng
CVRE26021,160-70 (-5.69%)162,70034,850-3,53843,0287 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:28/06/2022
Ngày niêm yết:14/07/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:18/07/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:24/03/2023
Ngày đáo hạn:28/03/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:19.85 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:111,413
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ