Chứng quyền MSN/BSC/C/7M/EU/Cash/2022-01 (HOSE: CMSN2207)
CW MSN/BSC/C/7M/EU/Cash/2022-01
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,610
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở99,500
Giá thực hiện129,000
Hòa vốn **128,157
S-X *-28,558
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 310 | 30 (+10.71%) | 4,200 | -30,000 | 98,550 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 650 | -70 (-9.72%) | 249,900 | -16,100 | 83,250 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 220 | -10 (-4.35%) | 93,000 | -16,100 | 81,760 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2605 | 180 | -10 (-5.26%) | 120,300 | -15,100 | 79,900 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2608 | 20 | -10 (-33.33%) | 1,400 | -32,099 | 96,199 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 460 | -40 (-8%) | 106,100 | -21,100 | 88,680 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 290 | 30 (+11.54%) | 27,700 | -16,100 | 82,900 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 720 | -150 (-17.24%) | 113,200 | -16,300 | 85,960 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 570 | -50 (-8.06%) | 373,800 | -12,300 | 80,760 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2613 | 350 | (0.00%) | -22,889 | 90,289 | KIS | 4 tháng | |
| CMSN2614 | 330 | -40 (-10.81%) | 200 | -26,099 | 93,299 | KIS | 6 tháng |
| CMSN2615 | 340 | -40 (-10.53%) | 1,200 | -27,889 | 95,189 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2616 | 170 | -90 (-34.62%) | 1,969,700 | -10,100 | 74,680 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2617 | 70 | -130 (-65%) | 20,500 | -11,100 | 75,280 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2618 | 130 | -40 (-23.53%) | 2,501,500 | -12,100 | 76,520 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2619 | 1,250 | -230 (-15.54%) | 149,900 | -6,100 | 77,500 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,370 | -40 (-2.84%) | 465,100 | -10,500 | 85,360 | VND | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/06/2022 |
| Ngày niêm yết: | 27/06/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/06/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 05/01/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 09/01/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.9269 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,940 |
| Giá thực hiện: | 129,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 128,058 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |