Chứng quyền MSN-HSC-MET05 (HOSE: CMSN2204)
CW MSN-HSC-MET05
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,090
Thấp nhất NY10
KLGD108,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở85,400
Giá thực hiện116,500
Hòa vốn **115,748
S-X *-30,249
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2516 | 740 | -210 (-22.11%) | 647,500 | 1,100 | 74,960 | SSI | 12 tháng |
| CMSN2520 | 20 | -10 (-33.33%) | 52,000 | -24,011 | 97,311 | KIS | 10 tháng |
| CMSN2522 | 440 | -30 (-6.38%) | 512,600 | -20,800 | 100,500 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 1,870 | -50 (-2.60%) | 13,400 | -6,900 | 89,350 | LPBS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 600 | -40 (-6.25%) | 116,500 | -6,900 | 84,800 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2604 | 270 | -110 (-28.95%) | 838,900 | -3,900 | 78,350 | SSI | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,500 | -110 (-6.83%) | 30,600 | -5,900 | 86,500 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2606 | 170 | -10 (-5.56%) | 84,100 | -8,900 | 83,700 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2608 | 100 | -10 (-9.09%) | 49,800 | -22,899 | 96,999 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 750 | -20 (-2.60%) | 752,500 | -11,900 | 91,000 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 690 | -50 (-6.76%) | 3,500 | -6,900 | 86,900 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 980 | 20 (+2.08%) | 660,000 | 26,150 | 1,150 | 28,920 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 440 | -10 (-2.22%) | 10,000 | 75,000 | -22,162 | 104,106 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,140 | (0.00%) | 14,100 | 23,750 | -350 | 28,170 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 65,300 | 25,000 | -4,500 | 31,540 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 750 | -10 (-1.32%) | 11,900 | 78,000 | -24,000 | 108,000 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,400 | 20 (+0.84%) | 320,000 | 69,800 | 3,800 | 78,000 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 520 | 10 (+1.96%) | 230,400 | 31,700 | -6,987 | 40,724 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 850 | -10 (-1.16%) | 2,600 | 58,400 | -5,600 | 70,800 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 05/05/2022 |
| Ngày niêm yết: | 30/05/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/06/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/11/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 07/11/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.9269 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 116,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 115,649 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |