Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.14 (HOSE: CMSN2203)

CW.MSN.KIS.M.CA.T.14

130

-10 (-7.14%)
06/07/2022 15:00

Mở cửa140

Cao nhất170

Thấp nhất120

Cao nhất NY690

Thấp nhất NY80

KLGD299,700

NN mua40,000

NN bán259,700

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn47

Giá CK cơ sở100,000

Giá thực hiện126,789

Hòa vốn **128,444

S-X *-25,863

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMSN2203: CMSN2204 CSTB2207 CSTB2211 CSTB2210 CMSN2201
Trending: HPG (117.814) - FLC (96.104) - DIG (89.738) - CEO (65.616) - ITA (63.965)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
06/07/2022130-10 (-7.14%)299,700
05/07/2022140-70 (-33.33%)901,100
04/07/2022210-40 (-16%)210,700
01/07/2022250-60 (-19.35%)222,700
30/06/2022310 (0.00%)83,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN220128010 (+3.70%)75,000-40,688145,322KIS9 tháng
CMSN2202290-10 (-3.33%)191,500-26,620129,021ACBS6 tháng
CMSN2203130-10 (-7.14%)299,700-25,863128,444KIS4 tháng
CMSN2204860-90 (-9.47%)267,200-15,649124,186HCM6 tháng
CMSN2206540-40 (-6.90%)64,300-32,359143,080KIS7 tháng
CMSN2205760-40 (-5%)26,500-13,146128,235KIS7 tháng
CMSN22071,21020 (+1.68%)10,000-28,058140,069BSI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB2201150-60 (-28.57%)255,40023,850-7,14931,7499 tháng
CHPG2201100-20 (-16.67%)117,70021,450-16,12038,32610 tháng
CHPG220290-10 (-10%)111,10021,450-19,31441,4449 tháng
CMSN220128010 (+3.70%)75,000100,000-40,688145,3229 tháng
CSTB2201160-50 (-23.81%)103,70022,500-7,38830,6889 tháng
CVHM220160-20 (-25%)158,30059,100-26,09186,1239 tháng
CVIC220180-10 (-11.11%)14,50067,500-36,479105,2599 tháng
CVNM2201240-30 (-11.11%)466,10070,700-14,90389,2569 tháng
CKDH220160-20 (-25%)146,70035,050-20,93856,4249 tháng
CNVL2201170 (0.00%)235,10073,400-20,57997,3799 tháng
CPDR2201180-10 (-5.26%)259,50052,000-31,08483,7449 tháng
CHDB2203100-50 (-33.33%)364,00023,850-5,03829,3885 tháng
CHPG220660 (0.00%)46,90021,450-15,53137,4355 tháng
CKDH220450 (0.00%)30,30035,050-13,41048,8235 tháng
CNVL2202220 (0.00%)1,10073,400-6,59983,5195 tháng
CPDR22027010 (+16.67%)489,40052,000-15,60868,4295 tháng
CPOW220120-10 (-33.33%)387,00012,800-3,86616,7664 tháng
CPOW220232020 (+6.67%)60,90012,800-5,19919,5998 tháng
CSTB220530-10 (-25%)116,70022,500-12,06734,8075 tháng
CVHM2205130-20 (-13.33%)15,00059,100-17,55078,6715 tháng
CVIC2202130-40 (-23.53%)49,20067,500-14,72284,3025 tháng
CVJC220190-10 (-10%)165,600127,100-32,899161,7995 tháng
CVNM2203160-20 (-11.11%)764,50070,700-7,74881,5435 tháng
CVPB2203100-30 (-23.08%)20,20028,800-8830,4884 tháng
CVPB2204370-80 (-17.78%)335,70028,800-2,08836,8088 tháng
CVRE220390-60 (-40%)229,70026,000-7,97934,3395 tháng
CHDB2205430-100 (-18.87%)725,20023,850-3,26129,2616 tháng
CHPG220910020 (+25%)5,40021,450-13,01035,0654 tháng
CHPG221012020 (+20%)108,30021,450-14,69136,8676 tháng
CKDH2206110-20 (-15.38%)1,50035,050-13,10648,9565 tháng
CMSN2203130-10 (-7.14%)299,700100,000-25,863128,4444 tháng
CNVL2204270 (0.00%)2,00073,400-12,59990,3195 tháng
CSTB2207120-50 (-29.41%)130,70022,500-6,38829,4884 tháng
CSTB2208280-50 (-15.15%)66,10022,500-7,61131,5116 tháng
CVIC2204160-30 (-15.79%)77,10067,500-15,83385,8934 tháng
CVIC2205310-40 (-11.43%)190,50067,500-19,16691,6266 tháng
CVJC2202230-10 (-4.17%)201,000127,100-29,689161,3895 tháng
CVNM2205600 (0.00%)70,700-6,67286,6576 tháng
CVRE2205190-110 (-36.67%)115,10026,000-6,22233,1724 tháng
CVRE2206270-130 (-32.50%)21,20026,000-9,55536,9056 tháng
CVRE2207230-70 (-23.33%)529,80026,000-7,33335,1735 tháng
CPDR220323010 (+4.55%)165,70052,000-13,99968,2995 tháng
CHDB2206380-20 (-5%)113,90023,850-6,14933,0397 tháng
CHPG2214340-40 (-10.53%)199,40021,450-7,29431,3147 tháng
CMBB220656020 (+3.70%)211,70024,9002,67827,8224 tháng
CMBB2207640-20 (-3.03%)128,20024,9001,44429,8567 tháng
CMSN2206540-40 (-6.90%)64,300100,000-32,359143,0807 tháng
CNVL2206690 (0.00%)73,400-10,59995,0397 tháng
CPDR2204520 (0.00%)52,000-5,97966,2997 tháng
CPNJ2202810-100 (-10.99%)97,700112,00012,001120,2494 tháng
CPNJ2203840-80 (-8.70%)200,400112,0002,001130,9997 tháng
CSTB2213580-30 (-4.92%)79,80022,500-1,94429,0847 tháng
CVHM2210390-60 (-13.33%)66,20059,100-20,89986,2397 tháng
CHPG2212290-30 (-9.38%)1,564,70021,450-15,33939,6897 tháng
CMSN2205760-40 (-5%)26,500100,000-13,146128,2357 tháng
CNVL2205680-10 (-1.45%)20073,400-8,48892,7687 tháng
CSTB2211560-70 (-11.11%)1,296,80022,500-83327,8137 tháng
CVHM2209440-60 (-12%)65,60059,100-10,87976,8217 tháng
CVJC22031,050-50 (-4.55%)7,900127,100-4,031152,1317 tháng
CVRE2209460-80 (-14.81%)1,041,30026,000-4,88834,5687 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:21/04/2022
Ngày niêm yết:12/05/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:16/05/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:18/08/2022
Ngày đáo hạn:22/08/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
TLCĐ điều chỉnh:19.8539 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:126,789
Giá TH điều chỉnh:125,863
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.