Chứng quyền.MSN.VND.M.CA.T.2021.2 (HOSE: CMSN2109)

CW.MSN.VND.M.CA.T.2021.2

1,590

(%)

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY2,510

Thấp nhất NY620

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn72

Giá CK cơ sở152,500

Giá thực hiện150,000

Hòa vốn **169,080

S-X *2,500

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMSN2109: CMSN2110 CMSN2106 CMSN2108 CMSN2104 CMSN2105
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/20211,590 (0.00%)
29/11/20211,590-170 (-9.66%)44,300
26/11/20211,760-40 (-2.22%)42,300
25/11/20211,800-50 (-2.70%)27,100
24/11/20211,850160 (+9.47%)127,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN21044,900 (0.00%)34,500167,000ACBS9 tháng
CMSN21055,300 (0.00%)24,500154,500SSI5 tháng
CMSN210690 (0.00%)-8,279162,579KIS4 tháng
CMSN21073,630 (0.00%)2,500168,150VCI6 tháng
CMSN21081,170 (0.00%)-7,499183,399KIS7 tháng
CMSN21091,590 (0.00%)2,500169,080VND4.3 tháng
CMSN21102,490 (0.00%)10,500166,900HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2107830 (0.00%)98,100100107,9604 tháng
CHPG2115750 (0.00%)48,400-7,60059,7504 tháng
CMBB2106480 (0.00%)29,800-4,20035,9204 tháng
CMSN21091,590 (0.00%)152,5002,500169,0804.3 tháng
CMWG21101,350 (0.00%)137,5006,500147,2004 tháng
CPNJ2108920 (0.00%)98,1001,100109,8804.3 tháng
CSTB21111,300 (0.00%)29,900-10033,9004.3 tháng
CTCB21101,000 (0.00%)52,300-1,70061,0004.3 tháng
CVHM21121,130 (0.00%)84,80080095,3004.3 tháng
CVPB2109820 (0.00%)38,400-2,71144,3014 tháng
CVRE2111680 (0.00%)30,150-1,85034,7204 tháng
CFPT21083,330 (0.00%)98,100-8,735126,8159 tháng
CHPG21161,900 (0.00%)48,400-13,01069,0109 tháng
CTCB21112,000 (0.00%)52,300-4,05064,3506 tháng
CVPB21102,820 (0.00%)38,400-2,42547,0856 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4.3 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:15/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:19/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:08/02/2022
Ngày đáo hạn:10/02/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:12 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:150,000
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.