Chứng quyền.MSN.VND.M.CA.T.2021.2 (HOSE: CMSN2109)

CW.MSN.VND.M.CA.T.2021.2

280

-230 (-45.10%)
24/01/2022 15:00

Mở cửa500

Cao nhất500

Thấp nhất220

Cao nhất NY2,960

Thấp nhất NY220

KLGD1,056,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn17

Giá CK cơ sở143,000

Giá thực hiện150,000

Hòa vốn **153,165

S-X *-6,809

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMSN2109: CMSN2107 CHPG2115 CMSN2111 CMSN2108 CMSN2110
Trending: FLC (224.874) - DIG (153.187) - HPG (149.281) - CEO (147.502) - ROS (128.197)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
24/01/2022280-230 (-45.10%)1,056,800
21/01/2022510-20 (-3.77%)213,800
20/01/2022530-60 (-10.17%)316,900
19/01/2022590150 (+34.09%)657,000
18/01/2022440130 (+41.94%)263,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN21043,600-700 (-16.28%)149,10025,150153,804ACBS9 tháng
CMSN21072,240-260 (-10.40%)2,700-6,809160,995VCI6 tháng
CMSN2108650-150 (-18.75%)206,800-16,795172,779KIS7 tháng
CMSN2109280-230 (-45.10%)1,056,800-6,809153,165VND4.3 tháng
CMSN21101,450-470 (-24.48%)2,314,6001,181156,301HCM6 tháng
CMSN21112,190-100 (-4.37%)200-16,796175,104VCI6 tháng
CMSN22011,160-160 (-12.12%)30,900-26,999193,199KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT210710 (0.00%)2,127,60085,300-12,70098,1204 tháng
CHPG211510-10 (-50%)596,00040,700-15,30056,0504 tháng
CMBB210620-20 (-50%)1,099,30032,100-1,90034,0804 tháng
CMSN2109280-230 (-45.10%)1,056,800143,000-6,809153,1654.3 tháng
CMWG211090-200 (-68.97%)962,300129,900-1,100132,0804 tháng
CPNJ210832020 (+6.67%)201,70096,900502100,8504.3 tháng
CSTB21111,250-230 (-15.54%)199,40033,3003,30033,7504.3 tháng
CTCB211090-10 (-10%)437,80050,300-3,70054,6304.3 tháng
CVHM2112100-80 (-44.44%)357,90076,200-7,80085,0004.3 tháng
CVPB210920 (0.00%)648,70033,450-7,66141,1894 tháng
CVRE2111180-120 (-40%)629,10031,000-1,00032,7204 tháng
CFPT21081,790-250 (-12.25%)2,00085,300-21,535117,5759 tháng
CHPG2116870-130 (-13%)175,40040,700-20,71064,8909 tháng
CTCB21111,150-20 (-1.71%)56,20050,300-6,05060,9506 tháng
CVPB2110970-170 (-14.91%)10,00033,450-7,37542,9786 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4.3 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:15/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:19/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:08/02/2022
Ngày đáo hạn:10/02/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:12 : 1
TLCĐ điều chỉnh:11.9847 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:150,000
Giá TH điều chỉnh:149,809
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.