Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.12 (HOSE: CMSN2108)

CW.MSN.KIS.M.CA.T.12

Ngừng giao dịch

10

-20 (-66.67%)
25/04/2022 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,650

Thấp nhất NY10

KLGD736,700

NN mua49,460

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở116,000

Giá thực hiện159,999

Hòa vốn **133,383

S-X *-17,216

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMSN2108: DBC TGG BCG SHS
Trending: HPG (126.865) - FLC (107.553) - DIG (103.877) - CEO (87.648) - MBB (77.637)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN2201550-50 (-8.33%)149,400-33,923150,893KIS9 tháng
CMSN22021,01040 (+4.12%)163,300-19,752135,975ACBS6 tháng
CMSN220361040 (+7.02%)367,400-18,989138,989KIS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB220145010 (+2.27%)27,40024,350-6,64933,2499 tháng
CHPG2201420 (0.00%)1,093,70037,650-12,01653,86610 tháng
CHPG2202380 (0.00%)7,90037,650-16,23857,6889 tháng
CMSN2201550-50 (-8.33%)149,400107,800-33,923150,8939 tháng
CSTB2201420-30 (-6.67%)168,20021,600-8,28831,9889 tháng
CVHM2201300-20 (-6.25%)46,50066,800-20,87892,4789 tháng
CVIC220158010 (+1.75%)6,90077,800-26,179113,2599 tháng
CVNM2201340-50 (-12.82%)166,90068,100-20,40993,8609 tháng
CKDH2201290-10 (-3.33%)905,80041,400-20,21863,9389 tháng
CNVL2201440 (0.00%)136,80077,800-16,179102,7799 tháng
CPDR2201670-40 (-5.63%)46,00053,800-29,28485,5409 tháng
CHDB220340010 (+2.56%)181,00024,350-4,53830,8885 tháng
CHPG2206270 (0.00%)48,60037,650-11,23851,5885 tháng
CKDH2204280-10 (-3.45%)436,50041,400-11,93355,5735 tháng
CNVL2202550-40 (-6.78%)5,10077,800-2,19988,7995 tháng
CPDR220231010 (+3.33%)510,50053,800-13,80871,2445 tháng
CPOW2201200-10 (-4.76%)86,10012,800-3,86617,6664 tháng
CPOW2202420 (0.00%)637,00012,800-5,19920,0998 tháng
CSTB2205200-40 (-16.67%)3,90021,600-12,96736,1675 tháng
CVHM2205330-40 (-10.81%)46,10066,800-12,08884,1685 tháng
CVIC2202600-20 (-3.23%)74,80077,800-4,42291,8225 tháng
CVJC2201360-10 (-2.70%)717,500125,300-34,699167,1995 tháng
CVNM2203320-30 (-8.57%)319,00068,100-13,01187,5115 tháng
CVPB2203440-40 (-8.33%)22,60030,6001,71235,9284 tháng
CVPB220480040 (+5.26%)5,70030,600-28843,6888 tháng
CVRE2203480-30 (-5.88%)1,181,10027,350-6,62935,8995 tháng
CHDB220578010 (+1.30%)182,00024,350-2,76131,0116 tháng
CHPG2209460-80 (-14.81%)65,20037,650-7,90549,2354 tháng
CHPG2210620-40 (-6.06%)17,60037,650-10,12752,7376 tháng
CKDH2206400-70 (-14.89%)193,10041,400-11,59956,1995 tháng
CMSN220361040 (+7.02%)367,400107,800-18,989138,9894 tháng
CNVL2204600 (0.00%)1,00077,800-8,19995,5995 tháng
CSTB2207380-90 (-19.15%)1,279,50021,600-7,28830,7884 tháng
CSTB2208530-40 (-7.02%)407,10021,600-8,51132,7616 tháng
CVIC2204640 (0.00%)77,800-5,53393,5734 tháng
CVIC2205750 (0.00%)77,800-8,86698,6666 tháng
CVJC2202530-20 (-3.64%)72,000125,300-31,489167,3895 tháng
CVNM220565010 (+1.56%)40068,100-11,89990,3996 tháng
CVRE2205600-20 (-3.23%)2,00027,350-4,87235,2224 tháng
CVRE2206600-40 (-6.25%)5,00027,350-8,20538,5556 tháng
CVRE2207500-30 (-5.66%)13,10027,350-5,98337,3335 tháng
CPDR220362040 (+6.90%)89,20053,800-12,19972,1995 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:13/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:15/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:25/04/2022
Ngày đáo hạn:27/04/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
TLCĐ điều chỉnh:16.6522 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:159,999
Giá TH điều chỉnh:133,216
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.