Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.11 (HOSE: CMSN2106)

CW.MSN.KIS.M.CA.T.11

450

-60 (-11.76%)
22/10/2021 15:00

Mở cửa520

Cao nhất520

Thấp nhất420

Cao nhất NY1,340

Thấp nhất NY420

KLGD1,338,100

NN mua679,700

NN bán649,300

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn39

Giá CK cơ sở140,100

Giá thực hiện160,779

Hòa vốn **169,779

S-X *-20,679

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMSN2106: CMSN2109 CKDH2105 CKDH2106 CSTB2107 CMSN2105
Trending: HPG (136.868) - MBB (76.235) - BSR (70.486) - TCB (57.927) - FLC (55.081)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
22/10/2021450-60 (-11.76%)1,338,100
21/10/2021510-50 (-8.93%)11,700
20/10/2021560-70 (-11.11%)88,600
19/10/2021630-10 (-1.56%)985,000
18/10/2021640-10 (-1.54%)30,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN21044,300-30 (-0.69%)137,40022,100161,000ACBS9 tháng
CMSN21054,520-50 (-1.09%)281,40012,100150,600SSI5 tháng
CMSN2106450-60 (-11.76%)1,338,100-20,679169,779KIS4 tháng
CMSN21072,860-120 (-4.03%)2,200-9,900164,300VCI6 tháng
CMSN21081,010-140 (-12.17%)149,200-19,899180,199KIS7 tháng
CMSN21091,190-80 (-6.30%)218,700-9,900164,280VND4.3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB210228010 (+3.70%)144,00024,550-7,73334,5234 tháng
CKDH210343010 (+2.38%)131,20045,550-3,22953,0794 tháng
CMSN2106450-60 (-11.76%)1,338,100140,100-20,679169,7794 tháng
CSTB2106260-10 (-3.70%)773,40026,200-9,47838,2784 tháng
CVJC2102550-10 (-1.79%)268,100131,800-3,755149,3054 tháng
CVPB2105620-60 (-8.82%)39,00037,200-3,42947,5134 tháng
CVRE2107510-20 (-3.77%)139,20030,650-2,52938,2794 tháng
CHDB2103610-30 (-4.69%)234,30024,550-4,33833,7687 tháng
CHPG21141,210-40 (-3.20%)293,50056,700-8968,8897 tháng
CKDH21071,20050 (+4.35%)19,50045,5501,66253,4887 tháng
CMSN21081,010-140 (-12.17%)149,200140,100-19,899180,1997 tháng
CNVL210495050 (+5.56%)183,000103,300-5,588127,8887 tháng
CPDR21031,420-20 (-1.39%)11,80099,00010,112111,6087 tháng
CSTB2110640 (0.00%)184,10026,200-3,79935,1197 tháng
CVHM2111620-10 (-1.59%)468,00078,000-10,888101,2887 tháng
CVIC210680030 (+3.90%)493,90091,800-7,088114,8887 tháng
CVJC21031,240-60 (-4.62%)10,700131,8001,801154,7997 tháng
CVNM2111720 (0.00%)52,40090,500-8,388113,2887 tháng
CVRE2110790-50 (-5.95%)427,20030,65065136,3197 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:03/08/2021
Ngày niêm yết:26/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:30/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:30/11/2021
Ngày đáo hạn:02/12/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:160,779
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.