Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.07 (HOSE: CMSN2009)

CW.MSN.KIS.M.CA.T.07

2,810

220 (+8.49%)
04/12/2020 15:00

Mở cửa2,500

Cao nhất2,900

Thấp nhất2,500

Cao nhất NY3,910

Thấp nhất NY750

KLGD317,560

NN mua155,800

NN bán78,080

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn161

Giá CK cơ sở86,000

Giá thực hiện61,999

Hòa vốn **90,099

S-X *24,001

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMSN2009: CMSN2006 CMSN2013 CMSN2014 CHPG2018 CMSN2011
Trending: HPG (85.429) - TCB (47.902) - MBB (47.641) - VNM (42.715) - LPB (34.708)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.07

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
04/12/20202,810220 (+8.49%)317,560
03/12/20202,590-10 (-0.38%)270,100
02/12/20202,600130 (+5.26%)123,050
01/12/20202,47020 (+0.82%)197,080
30/11/20202,450-110 (-4.30%)192,950
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN20014,050470 (+13.13%)116,82020,21186,039KIS11 tháng
CMSN20066,150550 (+9.82%)200,17030,00086,750HCM6 tháng
CMSN20073,150190 (+6.42%)417,73029,13288,368KIS9 tháng
CMSN20092,810220 (+8.49%)317,56024,00190,099KIS9 tháng
CMSN201016,3601,750 (+11.98%)41,79031,00087,720VND6 tháng
CMSN20117,140450 (+6.73%)65,45034,00087,700HCM6 tháng
CMSN201214,5001,750 (+13.73%)30021,00094,000VCI6 tháng
CMSN20131,650250 (+17.86%)420,790-1,00095,250MBS4 tháng
CMSN20141,130120 (+11.88%)346,000-1,87899,178KIS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL20011,500-700 (-31.82%)11060,400-5,48871,88811 tháng
CDPM20023,740170 (+4.76%)77,74017,2501,99818,99211 tháng
CHDB20031,860-440 (-19.13%)128,77021,700-10,42335,84311 tháng
CHPG20027,610180 (+2.42%)83,80036,9506,95145,21911 tháng
CMSN20014,050470 (+13.13%)116,82086,00020,21186,03911 tháng
CSBT200130030 (+11.11%)47,16019,200-1,91121,41111 tháng
CSTB20023,840 (0.00%)410,22015,6003,71215,72811 tháng
CVHM200150-40 (-44.44%)74,60084,900-9,66794,81711 tháng
CVIC200160-30 (-33.33%)73,350105,800-20,668126,76811 tháng
CVJC200140-10 (-20%)9,500118,500-54,637173,53711 tháng
CVNM2002210-130 (-38.24%)76,360109,000-32,111142,16111 tháng
CVRE200330-10 (-25%)11,68028,000-9,99938,05911 tháng
CCTD2001260 (0.00%)5,19061,800-19,08883,4888 tháng
CROS200240 (0.00%)72,7302,210-5,0177,2678 tháng
CHPG20103,40070 (+2.10%)594,13036,9503,85046,70010 tháng
CSTB20061,990160 (+8.74%)314,23015,6002,71216,86810 tháng
CVRE2007400-20 (-4.76%)111,53028,000-5,33335,33310 tháng
CVNM20071,20020 (+1.69%)119,470109,000-29,888150,8889 tháng
CNVL20021,450 (0.00%)42,17060,40051167,1399 tháng
CHDB20072,000-10 (-0.50%)327,66021,700-6,07237,7729 tháng
CMSN20073,150190 (+6.42%)417,73086,00029,13288,3689 tháng
CSBT20072,500 (0.00%)322,46019,2003,20120,9999 tháng
CSTB20072,680 (0.00%)166,68015,6004,60116,35910 tháng
CVHM2006640 (0.00%)348,27084,9001297,6889 tháng
CVIC200490010 (+1.12%)117,930105,8005,801117,9999 tháng
CVJC200489010 (+1.14%)172,110118,5002,989133,3119 tháng
CVRE2009690-30 (-4.17%)183,43028,000-2,99934,44910 tháng
CHPG20172,24050 (+2.28%)1,037,37036,9508,06237,8486 tháng
CHPG20182,38040 (+1.71%)873,18036,9506,95139,5199 tháng
CMSN20092,810220 (+8.49%)317,56086,00024,00190,0999 tháng
CVRE2010580-30 (-4.92%)6,40028,000-1,99932,3196 tháng
CNVL2003730 (0.00%)582,06060,400-3,57971,2799 tháng
CSTB20102,39010 (+0.42%)1,081,30015,6003,60116,7799 tháng
CVHM20081,180-40 (-3.28%)430,28084,900-3,988100,6889 tháng
CVIC20051,71030 (+1.79%)485,580105,800-1,068123,9689 tháng
CVJC20061,120-30 (-2.61%)484,180118,5007,389133,5119 tháng
CVNM2011970-20 (-2.02%)210,290109,000-24,333152,7339 tháng
CVRE2011830 (0.00%)153,02028,000-3,88835,2089 tháng
CKDH20011,490-20 (-1.32%)123,62026,95072832,1827 tháng
CKDH20021,74020 (+1.16%)4,51026,950-38334,29310 tháng
CKDH20031,230-10 (-0.81%)459,92026,9501,83930,0314 tháng
CTCH20011,130-40 (-3.42%)248,67019,700-3,18827,4087 tháng
CTCH2002770-10 (-1.28%)92,97019,700-2,07724,8574 tháng
CTCH20031,220-70 (-5.43%)1,026,92019,700-4,29928,87910 tháng
CHDB20081,500 (0.00%)49,06021,700-4,18831,8886 tháng
CMSN20141,130120 (+11.88%)346,00086,000-1,87899,1784 tháng
CSTB20151,500 (0.00%)124,84015,6001,62116,9794 tháng
CSTB20161,650 (0.00%)28,00015,6001,45917,4416 tháng
CVIC2007680-20 (-2.86%)115,790105,800-5,422124,8224 tháng
CVNM2016680-20 (-2.86%)316,830109,000-4,388126,9884 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:14/08/2020
Ngày niêm yết:04/09/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:08/09/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:12/05/2021
Ngày đáo hạn:14/05/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:61,999
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.