Chứng quyền CMSN02MBS20CE (HOSE: CMSN2008)
CW CMSN02MBS20CE
6,100
Mở cửa5,900
Cao nhất6,100
Thấp nhất5,400
Cao nhất NY10,010
Thấp nhất NY1,150
KLGD64,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở83,400
Giá thực hiện53,000
Hòa vốn **83,500
S-X *30,400
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2516 | 320 | -70 (-17.95%) | 627,300 | 500 | 73,280 | SSI | 12 tháng |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 200 | -24,611 | 97,211 | KIS | 10 tháng |
| CMSN2522 | 470 | 20 (+4.44%) | 8,700 | -21,400 | 100,950 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 1,600 | -10 (-0.62%) | 14,400 | -7,500 | 88,000 | LPBS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 630 | (0.00%) | 81,500 | -7,500 | 85,040 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2604 | 80 | -10 (-11.11%) | 280,800 | -4,500 | 77,400 | SSI | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,470 | -20 (-1.34%) | 79,500 | -6,500 | 86,350 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2606 | 130 | -30 (-18.75%) | 14,700 | -9,500 | 83,300 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2608 | 100 | 10 (+11.11%) | 103,200 | -23,499 | 96,999 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 770 | (0.00%) | 838,300 | -12,500 | 91,160 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 510 | -20 (-3.77%) | 45,500 | -7,500 | 85,100 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 2,330 | -510 (-17.96%) | 200 | -7,700 | 98,840 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 2,340 | -500 (-17.61%) | 200 | -3,700 | 94,920 | MSVN | 7 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 07/08/2020 |
| Ngày niêm yết: | 28/08/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/09/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/12/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 07/12/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,530 |
| Giá thực hiện: | 53,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |