Chứng quyền CMSN02MBS20CE (HOSE: CMSN2008)
CW CMSN02MBS20CE
6,100
Mở cửa5,900
Cao nhất6,100
Thấp nhất5,400
Cao nhất NY10,010
Thấp nhất NY1,150
KLGD64,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở83,400
Giá thực hiện53,000
Hòa vốn **83,500
S-X *30,400
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 70 | (0.00%) | 252,200 | -22,800 | 94,950 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 510 | -110 (-17.74%) | 125,600 | -8,900 | 82,550 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2609 | 430 | 20 (+4.88%) | 608,800 | -13,900 | 88,440 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 70 | -30 (-30%) | 68,700 | -8,900 | 80,700 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 680 | -200 (-22.73%) | 180,100 | -9,100 | 85,640 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 460 | -120 (-20.69%) | 262,800 | -5,100 | 79,880 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2614 | 350 | -40 (-10.26%) | 200 | -18,899 | 93,499 | KIS | 6 tháng |
| CMSN2615 | 460 | (0.00%) | -20,689 | 96,389 | KIS | 7 tháng | |
| CMSN2619 | 1,680 | -380 (-18.45%) | 560,300 | 1,100 | 80,080 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,180 | -100 (-7.81%) | 153,100 | -3,300 | 83,840 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 400 | -80 (-16.67%) | 175,700 | -4,900 | 80,000 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,440 | -120 (-7.69%) | 51,600 | 3,300 | 82,200 | KAI | 12 tháng |
| CMSN2623 | 1,290 | (0.00%) | -5,300 | 89,300 | KAI | 12 tháng | |
| CMSN2624 | 1,180 | -70 (-5.60%) | 100 | -7,900 | 84,900 | LPS | 9 tháng |
| CMSN2625 | 860 | -150 (-14.85%) | 265,400 | -4,900 | 80,300 | LPS | 6 tháng |
| CMSN2626 | 870 | -120 (-12.12%) | 1,889,200 | 2,100 | 77,700 | ACBS | 8 tháng |
| CMSN2627 | 1,500 | -290 (-16.20%) | 273,400 | 1,100 | 76,000 | SSI | 4 tháng |
| CMSN2628 | 2,280 | -310 (-11.97%) | 223,500 | 4,100 | 76,120 | SSI | 5 tháng |
| CMSN2629 | 1,840 | -260 (-12.38%) | 31,700 | -2,900 | 81,360 | SSI | 7 tháng |
| CMSN2630 | 1,050 | -80 (-7.08%) | 3,200 | -9,900 | 87,300 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 240 | -10 (-4%) | 803,100 | 20,450 | -3,050 | 24,220 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 1,120 | 120 (+12%) | 93,100 | 23,100 | 1,550 | 24,136 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 320 | -40 (-11.11%) | 22,000 | 20,450 | -4,550 | 25,960 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 180 | -40 (-18.18%) | 63,500 | 39,300 | -15,700 | 55,900 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 820 | -80 (-8.89%) | 150,000 | 74,800 | -11,850 | 93,110 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 90 | -20 (-18.18%) | 40,700 | 10,450 | -4,550 | 15,180 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 360 | -90 (-20%) | 9,100 | 65,600 | -14,400 | 81,800 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 300 | 10 (+3.45%) | 785,100 | 32,950 | -3,050 | 37,500 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 100 | -10 (-9.09%) | 400 | 11,700 | -3,425 | 15,293 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,030 | -20 (-1.90%) | 157,200 | 64,400 | -25,600 | 96,180 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 230 | -10 (-4.17%) | 422,700 | 13,800 | -2,183 | 16,403 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,810 | 150 (+5.64%) | 159,700 | 222,000 | -28,000 | 283,720 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 1,160 | 110 (+10.48%) | 23,100 | 24,400 | 1,398 | 25,762 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 07/08/2020 |
| Ngày niêm yết: | 28/08/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/09/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/12/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 07/12/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,530 |
| Giá thực hiện: | 53,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |