Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.02 (HOSE: CMSN1902)

CW.MSN.KIS.M.CA.T.02

640

-90 (-12.33%)
17/01/2020 15:00

Mở cửa660

Cao nhất720

Thấp nhất580

Cao nhất NY1,640

Thấp nhất NY540

KLGD210,210

NN mua3,204

NN bán17,823

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn118

Giá CK cơ sở55,000

Giá thực hiện77,889

Hòa vốn **81,089

S-X *-22,889

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMSN1902: CMSN1903 CMSN1901 CMBB1905 MSN ROS
Trending: HPG (24.754) - CTG (22.288) - ROS (19.511) - VNM (18.896) - MBB (17.674)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.02

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
17/01/2020640-90 (-12.33%)210,210
16/01/2020730-10 (-1.35%)58,720
15/01/2020740-30 (-3.90%)72,130
14/01/2020770-30 (-3.75%)133,570
13/01/2020800-40 (-4.76%)96,980
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN1902640-90 (-12.33%)210,210-22,88981,089KIS6 tháng
CMSN19031,010-200 (-16.53%)40,780-70060,750MBS3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL1901270-30 (-10%)127,32056,000-6,08863,1685 tháng
CVHM19011,050 (0.00%)4086,000-3,88894,0885 tháng
CVJC19011,36080 (+6.25%)20148,2002,522159,2785 tháng
CVNM1902980 (0.00%)70118,600-14,733143,1336 tháng
CHPG19091,590-40 (-2.45%)35,73025,00032027,8606 tháng
CMSN1902640-90 (-12.33%)210,21055,000-22,88981,0896 tháng
CSBT1901370-50 (-11.90%)3018,500-2,71221,5823 tháng
CVIC19031,100 (0.00%)5,010114,900-8,100134,0006 tháng
CVRE19031,510-50 (-3.21%)40,11032,600-3,18938,8096 tháng
CDPM2001660 (0.00%)20,06012,500-2,06715,8876 tháng
CHDB20012,370-10 (-0.42%)1,05028,550-54933,8396 tháng
CROS2001330-50 (-13.16%)5,00010,000-16,46827,7886 tháng
CSTB20011,47080 (+5.76%)11,03010,600-39912,4696 tháng
CVRE20011,330-20 (-1.48%)6,03032,600-4,18942,1099 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:15/11/2019
Ngày niêm yết:05/12/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:13/05/2020
Ngày đáo hạn:15/05/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:77,889
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành