Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.01 (HOSE: CMSN1901)

CW.MSN.KIS.M.CA.T.01

Ngừng giao dịch

800

770 (+2,566.67%)
12/11/2019 15:00

Mở cửa10

Cao nhất800

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,860

Thấp nhất NY10

KLGD260,170

NN mua10,000

NN bán26,016

KLCPLH1,800,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở75,000

Giá thực hiện88,888

Hòa vốn **92,888

S-X *-13,888

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMSN1901: CMSN1902 MSN CMSN1903 VNM VGC
Trending: VNM (32.861) - CTG (26.858) - HPG (25.120) - MBB (24.801) - ROS (23.610)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN190220030 (+17.65%)140,010-27,28978,889KIS6 tháng
CMSN1903250-10 (-3.85%)95,770-5,10056,950MBS3 tháng
CMSN20011,420-90 (-5.96%)4,160-15,18972,889KIS11 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVNM190210010 (+11.11%)12,030108,000-25,333134,3336 tháng
CHPG190978060 (+8.33%)137,04023,100-1,58026,2406 tháng
CMSN190220030 (+17.65%)140,01050,600-27,28978,8896 tháng
CVIC1903510-10 (-1.92%)49,810107,000-16,000128,1006 tháng
CVRE1903510-20 (-3.77%)20,00029,200-6,58936,8096 tháng
CDPM2001370 (0.00%)179,03011,900-2,66715,3076 tháng
CHDB20011,610110 (+7.33%)1,51028,000-1,09932,3196 tháng
CROS2001110 (0.00%)2,525,2907,800-18,66826,9086 tháng
CSTB20011,530170 (+12.50%)205,70011,15015112,5296 tháng
CVRE2001770-10 (-1.28%)105,31029,200-7,58939,8699 tháng
CNVL20011,840-20 (-1.08%)11053,700-12,18873,24811 tháng
CDPM20021,65020 (+1.23%)3,82011,900-3,35216,90211 tháng
CHDB20032,250-210 (-8.54%)1028,000-4,12336,62311 tháng
CHPG20021,350-10 (-0.74%)20,00023,100-6,89932,69911 tháng
CMSN20011,420-90 (-5.96%)4,16050,600-15,18972,88911 tháng
CSBT20014,74040 (+0.85%)1,01021,90078925,85111 tháng
CSTB20022,160180 (+9.09%)1,01011,150-73814,04811 tháng
CVHM20012,430-370 (-13.21%)2,11083,100-11,467106,71711 tháng
CVIC20012,880-10 (-0.35%)5,510107,000-19,468140,86811 tháng
CVJC20011,150-60 (-4.96%)510127,000-46,137184,63711 tháng
CVNM20022,010130 (+6.91%)80108,000-33,111151,16111 tháng
CVRE20031,690-10 (-0.59%)9029,200-8,79941,37911 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:14/08/2019
Ngày niêm yết:28/08/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:30/08/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:12/11/2019
Ngày đáo hạn:14/11/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,920
Giá thực hiện:88,888
Khối lượng Niêm yết:1,800,000
Khối lượng lưu hành:1,800,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành