Chứng quyền.MBB.VNDS.M.CA.T.6T.2026.1 (HOSE: CMBB2617)

CW.MBB.VNDS.M.CA.T.6T.2026.1

610

-10 (-1.61%)
13/10/2026 14:59

Mở cửa630

Cao nhất630

Thấp nhất600

Cao nhất NY1,650

Thấp nhất NY600

KLGD271,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn77

Giá CK cơ sở19,050

Giá thực hiện22,019

Hòa vốn **20,296

S-X *708

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2617: CMBB2615 CMBB2604 CMBB2609 CMBB2614 CMBB2616
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
13/10/2026610-10 (-1.61%)271,100
12/10/2026620 (0.00%)906,700
09/10/2026620-50 (-7.46%)112,500
08/10/2026670-50 (-6.94%)300,500
07/10/202672010 (+1.41%)404,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB2521380-20 (-5%)25,700-6,90126,560VND17 tháng
CMBB252210-10 (-50%)631,200-4,17823,260KAI12 tháng
CMBB2523180-10 (-5.26%)1,100-4,97924,605KAI15 tháng
CMBB2603310-40 (-11.43%)4,100-2,57622,122TCX12 tháng
CMBB260430 (0.00%)333,600-2,57621,698ACBS10 tháng
CMBB2605280-10 (-3.45%)193,300-2,57622,074LPS12 tháng
CMBB2609130 (0.00%)58,100-4,57824,045HCM12 tháng
CMBB2610580 (0.00%)-5,77926,223PHS10 tháng
CMBB2614600 (0.00%)1,183,700-1,77521,786ACBS8 tháng
CMBB2615740-50 (-6.33%)479,700-17320,408HCM6 tháng
CMBB26161,110-40 (-3.48%)127,900-57421,402HCM9 tháng
CMBB2617610-10 (-1.61%)271,10070820,296VND6 tháng
CMBB26181,300-50 (-3.70%)328,00062822,587VND12 tháng
CMBB26191,170-50 (-4.10%)21,000-3,54627,096KAI12 tháng
CMBB2620780 (0.00%)-6,43128,481KAI12 tháng
CMBB2621350-10 (-2.78%)9,500-3,95024,050LPS9 tháng
CMBB2622300-20 (-6.25%)204,000-2,95022,900LPS6 tháng
CMBB2623480 (0.00%)2,200-4,65024,660VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2515250-10 (-3.85%)15,10020,450-6,97027,85117 tháng
CFPT2529120 (0.00%)79,90056,300-38,60195,75317 tháng
CHDB25092,060180 (+9.57%)17,70023,1001,02525,74217 tháng
CHPG2539190-20 (-9.52%)392,00020,450-10,16630,95517 tháng
CMBB2521380-20 (-5%)25,70019,050-6,90126,56017 tháng
CMSN252270 (0.00%)252,20071,100-22,80094,95014 tháng
CMWG25251,760-150 (-7.85%)80,20074,800-5,94287,67417 tháng
CSTB25332,270-290 (-11.33%)72,00065,600-5,40077,81017 tháng
CTCB252175040 (+5.63%)62,50032,950-8,77343,19217 tháng
CVIB25137010 (+16.67%)25,60013,800-4,38518,30614 tháng
CVNM2523460-20 (-4.17%)326,40058,000-46062,72114 tháng
CVPB2528260 (0.00%)143,80024,400-4,66929,67714 tháng
CACB2615990-10 (-1%)124,50020,450-1,45023,88010 tháng
CFPT2623220-120 (-35.29%)246,50056,300-7,44566,1466 tháng
CFPT2624490-40 (-7.55%)79,90056,300-13,71975,36612 tháng
CHDB26081,710180 (+11.76%)250,80023,1004,78223,5826 tháng
CHDB26091,990120 (+6.42%)20,20023,1002,85826,36812 tháng
CHPG2628890-80 (-8.25%)354,40020,450-4,15026,38012 tháng
CMBB2617610-10 (-1.61%)271,10019,05070820,2966 tháng
CMBB26181,300-50 (-3.70%)328,00019,05062822,58712 tháng
CMSN26201,180-100 (-7.81%)153,10071,100-3,30083,84010 tháng
CMWG26191,210-140 (-10.37%)674,90074,8003,70780,6246 tháng
CMWG26202,090-140 (-6.28%)44,50074,8001,93589,32912 tháng
CSHB2613100-10 (-9.09%)83,60010,450-2,65013,5006 tháng
CSHB2614200 (0.00%)2,092,00010,450-3,55014,80010 tháng
CSTB2622700-110 (-13.58%)328,10065,600-4,10073,9006 tháng
CSTB2623950-140 (-12.84%)104,70065,600-15,40086,70012 tháng
CTCB26141,05030 (+2.94%)123,70032,950-2,55039,70010 tháng
CVNM26152,230-100 (-4.29%)231,80058,0003,50065,65010 tháng
CVPB26183,160-100 (-3.07%)146,20024,4002,82626,58710 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:30/06/2026
Ngày niêm yết:16/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:28/12/2026
Ngày đáo hạn:30/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3.85 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.2038 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:22,019
Giá TH điều chỉnh:18,342
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User