Chứng quyền MBB-HSC-9M-2002 (HOSE: CMBB2616)
CW.MBB-HSC-9M-2002
1,870
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Cao nhất NY2,360
Thấp nhất NY1,290
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn211
Giá CK cơ sở20,050
Giá thực hiện23,558
Hòa vốn **22,619
S-X *426
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | 1,870 | (0.00%) | |
| 14/08/2026 | 1,870 | -100 (-5.08%) | 6,100 |
| 13/08/2026 | 1,970 | -150 (-7.08%) | 16,300 |
| 12/08/2026 | 2,120 | (0.00%) | |
| 11/08/2026 | 2,120 | 100 (+4.95%) | 1,000 |
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,340 | 30 (+0.91%) | 19,700 | 579 | 24,288 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 100 | -20 (-16.67%) | 69,200 | -7,546 | 27,788 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 880 | -20 (-2.22%) | 154,000 | -11,104 | 32,846 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 190 | -10 (-5%) | 220,100 | -7,835 | 28,615 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 470 | (0.00%) | -8,796 | 30,654 | KAFI | 15 tháng | |
| CMBB2602 | 420 | -70 (-14.29%) | 11,100 | -4,950 | 25,808 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 890 | -30 (-3.26%) | 100 | -5,912 | 27,673 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 310 | -20 (-6.06%) | 180,000 | -5,912 | 26,856 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 670 | -10 (-1.47%) | 200 | -5,912 | 27,250 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 820 | (0.00%) | 7,000 | -2,065 | 24,481 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 400 | -50 (-11.11%) | 53,800 | -4,950 | 25,769 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 320 | (0.00%) | 54,500 | -8,315 | 29,596 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,030 | (0.00%) | -9,758 | 32,779 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2611 | 680 | -90 (-11.69%) | 12,600 | -3,027 | 24,385 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2612 | 360 | 40 (+12.50%) | 2,000 | -3,988 | 24,731 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2613 | 160 | -40 (-20%) | 43,500 | -4,950 | 25,308 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2614 | 680 | -10 (-1.45%) | 307,500 | -4,950 | 26,308 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,500 | -220 (-12.79%) | 49,000 | 827 | 21,626 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,870 | (0.00%) | 426 | 22,619 | HCM | 9 tháng | |
| CMBB2617 | 1,130 | -10 (-0.88%) | 205,300 | 1,708 | 21,962 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,860 | -30 (-1.59%) | 20,300 | 1,628 | 24,381 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 2,060 | (0.00%) | -2,546 | 30,519 | KAFI | 12 tháng | |
| CMBB2620 | 1,660 | (0.00%) | -5,431 | 31,866 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 710 | -50 (-6.58%) | 187,700 | 21,950 | 393 | 24,005 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 230 | 30 (+15%) | 97,100 | 69,000 | -28,162 | 100,792 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 740 | 30 (+4.23%) | 5,700 | 21,100 | -3,000 | 26,742 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 320 | (0.00%) | 54,500 | 20,050 | -8,315 | 29,596 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 300 | -20 (-6.25%) | 2,900 | 72,300 | -28,136 | 102,799 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,750 | 140 (+5.36%) | 69,700 | 73,500 | 7,500 | 79,750 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 370 | (0.00%) | 25,700 | 31,600 | -7,087 | 40,136 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 840 | 80 (+10.53%) | 52,100 | 62,400 | 376 | 68,537 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,720 | -180 (-9.47%) | 77,400 | 21,950 | -1,050 | 24,720 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,130 | (0.00%) | 85,700 | 69,000 | -1,500 | 77,280 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,100 | 10 (+0.92%) | 149,500 | 69,000 | -3,000 | 80,800 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 720 | -80 (-10%) | 177,700 | 21,100 | -1,900 | 24,440 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,010 | -60 (-5.61%) | 430,200 | 21,100 | -2,400 | 25,520 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,500 | -220 (-12.79%) | 49,000 | 20,050 | 827 | 21,626 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,870 | (0.00%) | 20,050 | 426 | 22,619 | 9 tháng | |
| CMSN2619 | 1,430 | (0.00%) | 4,300 | 66,000 | -4,000 | 78,580 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,370 | 20 (+1.48%) | 80,500 | 72,300 | -2,042 | 81,087 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,460 | -10 (-0.68%) | 78,300 | 72,300 | -3,519 | 84,445 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,110 | -140 (-6.22%) | 128,300 | 31,600 | 1,600 | 34,220 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,710 | -80 (-4.47%) | 36,600 | 31,600 | 1,100 | 35,630 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,410 | 220 (+6.90%) | 11,400 | 62,400 | 6,191 | 66,123 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,000 | (0.00%) | 62,400 | 6,191 | 67,839 | 9 tháng | |
| CVPB2616 | 1,350 | -20 (-1.46%) | 21,200 | 24,800 | -200 | 27,700 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,140 | -30 (-2.56%) | 198,200 | 24,800 | -700 | 28,920 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,590 | (0.00%) | 73,500 | 3,500 | 80,360 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,660 | (0.00%) | 73,500 | 2,000 | 84,800 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 16/06/2026 |
| Ngày niêm yết: | 13/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/03/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 16/03/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1.92 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.6019 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,300 |
| Giá thực hiện: | 23,558 |
| Giá TH điều chỉnh: | 19,624 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |