Chứng quyền MBB/ACBS/8M/103 (HOSE: CMBB2614)
CW.MBB/ACBS/8M/103
760
Mở cửa710
Cao nhất810
Thấp nhất710
Cao nhất NY1,900
Thấp nhất NY110
KLGD900,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH18,000,000
Số ngày đến hạn193
Giá CK cơ sở24,150
Giá thực hiện26,000
Hòa vốn **26,462
S-X *-850
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | 760 | 30 (+4.11%) | 900,000 |
| 06/08/2026 | 730 | -100 (-12.05%) | 1,785,100 |
| 05/08/2026 | 830 | -60 (-6.74%) | 464,900 |
| 04/08/2026 | 890 | 30 (+3.49%) | 1,125,900 |
| 03/08/2026 | 860 | 290 (+50.88%) | 920,600 |
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,450 | 50 (+1.47%) | 180,200 | 3,900 | 25,425 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 200 | 10 (+5.26%) | 337,400 | -3,446 | 27,981 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 960 | 40 (+4.35%) | 276,500 | -7,004 | 33,000 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 220 | (0.00%) | 48,200 | -3,735 | 28,731 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 490 | -20 (-3.92%) | 200 | -4,696 | 30,731 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2602 | 570 | 40 (+7.55%) | 23,000 | -850 | 26,096 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 960 | 30 (+3.23%) | 80,000 | -1,812 | 27,808 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 430 | 20 (+4.88%) | 42,700 | -1,812 | 27,202 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 810 | 40 (+5.19%) | 3,000 | -1,812 | 27,519 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 900 | 100 (+12.50%) | 819,200 | 2,035 | 24,712 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 520 | 70 (+15.56%) | 454,700 | -850 | 26,000 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 360 | (0.00%) | 65,200 | -4,215 | 29,750 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,050 | (0.00%) | -5,658 | 32,837 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2611 | 850 | 80 (+10.39%) | 35,000 | 1,073 | 24,712 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2612 | 540 | 70 (+14.89%) | 59,500 | 112 | 25,077 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2613 | 310 | 50 (+19.23%) | 74,300 | -850 | 25,596 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2614 | 760 | 30 (+4.11%) | 900,000 | -850 | 26,462 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,700 | 60 (+3.66%) | 5,000 | 1,073 | 26,346 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 2,010 | 110 (+5.79%) | 102,000 | 592 | 27,423 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 1,190 | 50 (+4.39%) | 580,900 | 2,131 | 26,596 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,920 | 50 (+2.67%) | 298,000 | 2,035 | 29,500 | VND | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 170 | -20 (-10.53%) | 1,269,000 | 22,000 | -3,885 | 26,341 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 430 | 20 (+4.88%) | 42,700 | 24,150 | -1,812 | 27,202 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 270 | -20 (-6.90%) | 402,100 | 71,000 | -12,696 | 85,557 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,170 | 380 (+13.62%) | 225,900 | 74,600 | 14,600 | 75,850 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 240 | 10 (+4.35%) | 241,800 | 29,700 | -6,538 | 37,178 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 400 | (0.00%) | 516,600 | 70,800 | -13,045 | 88,580 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 530 | 20 (+3.92%) | 30,000 | 67,400 | -17,600 | 89,240 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 500 | -10 (-1.96%) | 390,100 | 14,600 | -3,400 | 19,000 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,030 | -250 (-4.73%) | 150,500 | 73,000 | 10,407 | 84,389 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 510 | -10 (-1.92%) | 681,400 | 14,650 | -2,890 | 18,507 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 740 | 110 (+17.46%) | 2,478,100 | 62,000 | -993 | 67,296 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 700 | (0.00%) | 384,400 | 25,000 | -4,476 | 30,852 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,160 | -50 (-4.13%) | 246,800 | 24,950 | -4,988 | 33,299 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 630 | -10 (-1.56%) | 839,000 | 22,000 | -3,000 | 26,260 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 760 | 30 (+4.11%) | 900,000 | 24,150 | -850 | 26,462 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 590 | -10 (-1.67%) | 716,900 | 71,000 | -9,742 | 84,809 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 910 | 120 (+15.19%) | 692,600 | 74,600 | -4,400 | 83,550 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 580 | 10 (+1.75%) | 440,000 | 29,700 | -4,300 | 35,740 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 710 | (0.00%) | 884,500 | 25,000 | -3,500 | 29,920 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/06/2026 |
| Ngày niêm yết: | 06/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 15/02/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 17/02/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9231 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 26,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 25,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 18,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 18,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |