Chứng quyền MBB/3M-2/SSI/2026-01 (HOSE: CMBB2612)

CWMBB/3M-2/SSI/2026-01

360

40 (+12.50%)
17/08/2026 11:29

Mở cửa380

Cao nhất410

Thấp nhất340

Cao nhất NY2,020

Thấp nhất NY110

KLGD2,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH25,000,000

Số ngày đến hạn17

Giá CK cơ sở20,050

Giá thực hiện25,000

Hòa vốn **24,731

S-X *-3,988

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2612: CMSN2603 CMSN2609 CMSN2617 CMBB2617 CMBB2620
Trending: HPG (109.355) - PNJ (105.084) - MBB (105.034) - FPT (97.646) - VCB (93.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/08/202636040 (+12.50%)2,000
14/08/2026320-70 (-17.95%)29,300
13/08/2026390-170 (-30.36%)24,500
12/08/2026560-10 (-1.75%)55,300
11/08/202657020 (+3.64%)7,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25173,34030 (+0.91%)19,70057924,288SSI15 tháng
CMBB2520100-20 (-16.67%)69,200-7,54627,788VND11 tháng
CMBB2521880-20 (-2.22%)154,000-11,10432,846VND17 tháng
CMBB2522190-10 (-5%)220,100-7,83528,615KAFI12 tháng
CMBB2523470 (0.00%)-8,79630,654KAFI15 tháng
CMBB2602420-70 (-14.29%)11,100-4,95025,808TCX9 tháng
CMBB2603890-30 (-3.26%)100-5,91227,673TCX12 tháng
CMBB2604310-20 (-6.06%)180,000-5,91226,856ACBS10 tháng
CMBB2605670-10 (-1.47%)200-5,91227,250LPS12 tháng
CMBB2606820 (0.00%)7,000-2,06524,481VPX9 tháng
CMBB2607400-50 (-11.11%)53,800-4,95025,769SSI9 tháng
CMBB2609320 (0.00%)54,500-8,31529,596HCM12 tháng
CMBB26101,030 (0.00%)-9,75832,779PHS10 tháng
CMBB2611680-90 (-11.69%)12,600-3,02724,385SSI3 tháng
CMBB261236040 (+12.50%)2,000-3,98824,731SSI3 tháng
CMBB2613160-40 (-20%)43,400-4,95025,308SSI3 tháng
CMBB2614680-10 (-1.45%)307,500-4,95026,308ACBS8 tháng
CMBB26151,500-220 (-12.79%)49,00082721,626HCM6 tháng
CMBB26161,870 (0.00%)42622,619HCM9 tháng
CMBB26171,130-10 (-0.88%)205,3001,70821,962VND6 tháng
CMBB26181,860-30 (-1.59%)20,3001,62824,381VND12 tháng
CMBB26192,060 (0.00%)-2,54630,519KAFI12 tháng
CMBB26201,660 (0.00%)-5,43131,866KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,420-140 (-8.97%)301,20022,0002,16822,28115 tháng
CFPT25182010 (+100%)209,60069,000-36,889106,06115 tháng
CHPG25251,41030 (+2.17%)16,20021,100-45523,65115 tháng
CMBB25173,34030 (+0.91%)19,70020,05057924,28815 tháng
CFPT26085010 (+25%)47,50069,000-25,69694,9429 tháng
CHPG260720010 (+5.26%)61,00021,100-3,89325,3509 tháng
CMBB2607400-50 (-11.11%)53,80020,050-4,95025,7699 tháng
CMSN260512020 (+20%)12,70066,000-13,00079,6009 tháng
CMWG2609100-10 (-9.09%)61,00072,400-16,22089,1129 tháng
CTCB2605390-10 (-2.50%)23,70031,600-2,67935,0439 tháng
CVHM26074,900-290 (-5.59%)14,30066,8001,80076,7969 tháng
CVPB2606150-40 (-21.05%)293,50024,850-4,62629,7719 tháng
CACB2611840-110 (-11.58%)22,20022,0001,30622,1433 tháng
CACB2612500-100 (-16.67%)5,20022,00044322,4193 tháng
CACB2613240-60 (-20%)183,80022,000-41922,8333 tháng
CFPT2618620-40 (-6.06%)43,70069,00071,4803 tháng
CFPT2619400-60 (-13.04%)15,00069,000-2,00072,6003 tháng
CFPT2620250-60 (-19.35%)111,80069,000-4,00074,0003 tháng
CHPG262260-40 (-40%)700,60021,100-1,90023,1203 tháng
CHPG262330 (0.00%)205,90021,100-2,90024,0603 tháng
CHPG26242010 (+100%)8,069,60021,100-3,90025,0403 tháng
CMBB2611680-90 (-11.69%)12,60020,050-3,02724,3853 tháng
CMBB261236040 (+12.50%)2,00020,050-3,98824,7313 tháng
CMBB2613160-40 (-20%)43,40020,050-4,95025,3083 tháng
CMSN261660-20 (-25%)630,70066,000-8,00074,2403 tháng
CMSN261740-40 (-50%)713,80066,000-9,00075,1603 tháng
CMSN261840-20 (-33.33%)1,513,40066,000-10,00076,1603 tháng
CMWG2613510-170 (-25%)150,30072,400-1,45075,8583 tháng
CMWG2614330-140 (-29.79%)50,70072,400-3,41977,1193 tháng
CMWG2615210-10 (-4.55%)18,40072,400-5,38878,6153 tháng
CSTB26161,890310 (+19.62%)11,90073,5006,50074,5603 tháng
CSTB26171,680170 (+11.26%)7,40073,5005,50074,7203 tháng
CSTB26181,470250 (+20.49%)8,50073,5004,50074,8803 tháng
CTCB2608220-130 (-37.14%)14,90031,600-1,40033,4403 tháng
CTCB2609110-80 (-42.11%)215,50031,600-2,40034,2203 tháng
CTCB261050-50 (-50%)305,60031,600-3,40035,1003 tháng
CVNM26101,940390 (+25.16%)160,30062,4005,40064,7603 tháng
CVNM26111,450200 (+16%)52,10062,4003,40064,8003 tháng
CVNM2612990120 (+13.79%)117,50062,4001,40064,9603 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:03/06/2026
Ngày niêm yết:25/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:29/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:01/09/2026
Ngày đáo hạn:03/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9231 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:25,000
Giá TH điều chỉnh:24,038
Khối lượng Niêm yết:25,000,000
Khối lượng lưu hành:25,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ