Chứng quyền MBB.01.PHS.C.EU.Cash.10M (HOSE: CMBB2610)
CW.MBB.01.PHS.C.EU.Cash.10M
1,050
Mở cửa1,050
Cao nhất1,050
Thấp nhất1,050
Cao nhất NY1,300
Thấp nhất NY730
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn208
Giá CK cơ sở20,450
Giá thực hiện31,000
Hòa vốn **32,837
S-X *-9,358
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | 1,050 | (0.00%) | |
| 11/08/2026 | 1,050 | 30 (+2.94%) | 200 |
| 10/08/2026 | 1,020 | -30 (-2.86%) | 500 |
| 07/08/2026 | 1,050 | (0.00%) | |
| 06/08/2026 | 1,050 | (0.00%) |
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,580 | -90 (-2.45%) | 139,900 | 979 | 24,635 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 190 | -10 (-5%) | 1,000 | -7,146 | 27,962 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 990 | -20 (-1.98%) | 132,600 | -10,704 | 33,058 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 220 | -20 (-8.33%) | 57,500 | -7,435 | 28,731 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 500 | (0.00%) | -8,396 | 30,769 | KAFI | 15 tháng | |
| CMBB2602 | 570 | -70 (-10.94%) | 2,800 | -4,550 | 26,096 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,020 | -10 (-0.97%) | 17,300 | -5,512 | 27,923 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 410 | -20 (-4.65%) | 93,700 | -5,512 | 27,144 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 830 | -30 (-3.49%) | 53,100 | -5,512 | 27,558 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 920 | (0.00%) | 781,700 | -1,665 | 24,769 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 540 | -10 (-1.82%) | 395,700 | -4,550 | 26,038 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 370 | -10 (-2.63%) | 38,800 | -7,915 | 29,788 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,050 | (0.00%) | -9,358 | 32,837 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2611 | 920 | -10 (-1.08%) | 24,500 | -2,627 | 24,846 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2612 | 560 | -10 (-1.75%) | 55,300 | -3,588 | 25,115 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2613 | 310 | -20 (-6.06%) | 104,500 | -4,550 | 25,596 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2614 | 730 | (0.00%) | 1,789,800 | -4,550 | 26,404 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,770 | 70 (+4.12%) | 40,700 | 1,227 | 22,058 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 2,120 | (0.00%) | 826 | 23,020 | HCM | 9 tháng | |
| CMBB2617 | 1,220 | -10 (-0.81%) | 55,400 | 2,108 | 22,250 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,960 | -30 (-1.51%) | 16,900 | 2,028 | 24,701 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 2,060 | (0.00%) | -2,146 | 30,519 | KAFI | 12 tháng | |
| CMBB2620 | 1,660 | -90 (-5.14%) | 59,000 | -5,031 | 31,866 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 600 | -10 (-1.64%) | 3,100 | 70,800 | -10,200 | 93,000 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 480 | -10 (-2.04%) | 6,300 | 70,800 | -6,200 | 88,040 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,330 | 40 (+3.10%) | 2,100 | 27,200 | -1,800 | 34,320 | 12 tháng |
| CHPG2613 | 460 | (0.00%) | 117,200 | 22,100 | -4,678 | 28,831 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 1,050 | (0.00%) | 20,450 | -9,358 | 32,837 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 620 | 50 (+8.77%) | 1,000 | 74,000 | -25,451 | 105,556 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 690 | -20 (-2.82%) | 100 | 11,850 | -5,150 | 18,380 | 10 tháng |
| CSSB2603 | 1,180 | 20 (+1.72%) | 3,000 | 15,450 | -3,550 | 22,540 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,750 | (0.00%) | 74,100 | -4,900 | 95,500 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,090 | 10 (+0.93%) | 300 | 31,500 | -3,759 | 39,529 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 650 | (0.00%) | 100 | 14,700 | -3,300 | 19,950 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 670 | -20 (-2.90%) | 40,200 | 14,800 | -4,200 | 20,340 | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,380 | -10 (-0.72%) | 400 | 61,800 | -2,162 | 73,324 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 1,010 | -20 (-1.94%) | 200 | 25,700 | -3,776 | 33,446 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 26/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 28/05/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/03/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 08/03/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.8846 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 31,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 29,808 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |