Chứng quyền MBB-HSC-MET20 (HOSE: CMBB2609)
CW.MBB-HSC-MET20
420
Mở cửa440
Cao nhất450
Thấp nhất370
Cao nhất NY1,480
Thấp nhất NY350
KLGD245,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn176
Giá CK cơ sở23,950
Giá thực hiện29,500
Hòa vốn **29,981
S-X *-4,415
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | 420 | -40 (-8.70%) | 245,700 |
| 14/07/2026 | 460 | 10 (+2.22%) | 17,200 |
| 13/07/2026 | 450 | -10 (-2.17%) | 28,000 |
| 10/07/2026 | 460 | (0.00%) | 34,300 |
| 09/07/2026 | 460 | -20 (-4.17%) | 171,200 |
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,840 | -110 (-2.78%) | 103,200 | 3,700 | 26,010 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 390 | -30 (-7.14%) | 236,800 | -3,646 | 28,346 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,190 | -20 (-1.65%) | 77,100 | -7,204 | 33,442 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 290 | -40 (-12.12%) | 105,800 | -3,935 | 29,000 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 510 | -30 (-5.56%) | 92,800 | -4,896 | 30,808 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2602 | 710 | -20 (-2.74%) | 105,000 | -1,050 | 26,365 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,010 | -50 (-4.72%) | 59,200 | -2,012 | 27,904 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 650 | -10 (-1.52%) | 23,100 | -2,012 | 27,837 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,010 | -60 (-5.61%) | 116,000 | -2,012 | 27,904 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,100 | -40 (-3.51%) | 85,100 | 1,835 | 25,288 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 670 | -110 (-14.10%) | 146,500 | -1,050 | 26,288 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 420 | -40 (-8.70%) | 245,700 | -4,415 | 29,981 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,070 | -190 (-15.08%) | 100 | -5,858 | 32,894 | PHS | 10 tháng |
| CMBB2611 | 1,130 | -30 (-2.59%) | 120,100 | 873 | 25,250 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2612 | 590 | -160 (-21.33%) | 28,800 | -88 | 25,173 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2613 | 360 | -290 (-44.62%) | 48,300 | -1,050 | 25,692 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2614 | 1,200 | -170 (-12.41%) | 164,500 | -1,050 | 27,308 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 2,050 | (0.00%) | 873 | 27,019 | HCM | 6 tháng | |
| CMBB2616 | 2,360 | (0.00%) | 392 | 28,097 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 960 | 20 (+2.13%) | 1,525,800 | 23,100 | 1,543 | 24,868 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 290 | -20 (-6.45%) | 88,200 | 66,800 | -30,362 | 101,739 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 850 | -30 (-3.41%) | 29,200 | 22,400 | -1,700 | 27,135 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 420 | -40 (-8.70%) | 245,700 | 23,950 | -4,415 | 29,981 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 430 | -50 (-10.42%) | 25,100 | 76,200 | -25,800 | 105,440 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,380 | -10 (-0.42%) | 555,000 | 69,800 | 3,800 | 77,900 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 490 | -10 (-2%) | 45,200 | 31,500 | -7,187 | 40,606 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 510 | (0.00%) | 26,200 | 56,200 | -5,824 | 65,978 | 12 tháng |
| CACB2614 | 3,000 | (0.00%) | 23,100 | 100 | 26,000 | 6 tháng | |
| CFPT2621 | 1,350 | -750 (-35.71%) | 200 | 66,800 | -3,700 | 78,600 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,250 | -570 (-31.32%) | 17,300 | 66,800 | -5,200 | 82,000 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 2,710 | 770 (+39.69%) | 23,800 | 22,400 | -600 | 28,420 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,500 | -730 (-32.74%) | 16,400 | 22,400 | -1,100 | 26,500 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 2,050 | (0.00%) | 23,950 | 873 | 27,019 | 6 tháng | |
| CMBB2616 | 2,360 | (0.00%) | 23,950 | 392 | 28,097 | 9 tháng | |
| CMSN2619 | 1,740 | -670 (-27.80%) | 6,000 | 68,000 | -2,000 | 80,440 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 2,610 | (0.00%) | 76,200 | 700 | 88,550 | 6 tháng | |
| CMWG2618 | 1,950 | -560 (-22.31%) | 313,200 | 76,200 | -800 | 88,700 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,350 | -120 (-4.86%) | 35,000 | 31,500 | 1,500 | 34,700 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,900 | -60 (-3.06%) | 51,000 | 31,500 | 1,000 | 36,200 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 2,940 | (0.00%) | 56,200 | -9 | 64,757 | 6 tháng | |
| CVNM2614 | 2,740 | (0.00%) | 100 | 56,200 | -9 | 66,831 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 2,020 | -320 (-13.68%) | 3,300 | 25,800 | 800 | 29,040 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,630 | -200 (-10.93%) | 10,900 | 25,800 | 300 | 30,390 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/01/2026 |
| Ngày niêm yết: | 30/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/02/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 06/01/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 08/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8462 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 29,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 28,365 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |