Chứng quyền MBB/6M/SSI/C/EU/Cash-21 (HOSE: CMBB2608)

CW.MBB/6M/SSI/C/EU/Cash-21

Ngừng giao dịch

10

-40 (-80%)
25/06/2026 14:58

Mở cửa20

Cao nhất40

Thấp nhất10

Cao nhất NY3,270

Thấp nhất NY10

KLGD11,120,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH19,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở24,700

Giá thực hiện25,000

Hòa vốn **25,020

S-X *-300

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2608: CMBB2606 CMBB2607 CMBB2609 CMBB2610 CMBB2611
Trending: PNJ (203.379) - HPG (133.025) - FPT (130.272) - MBB (102.188) - VCB (98.411)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25172,990-320 (-9.67%)68,3002,10024,735SSI15 tháng
CMBB2520170-20 (-10.53%)156,200-5,24627,923VND11 tháng
CMBB2521890-30 (-3.26%)196,000-8,80432,865VND17 tháng
CMBB2522160-10 (-5.88%)3,100-5,53528,500KAFI12 tháng
CMBB2523380 (0.00%)-6,49630,308KAFI15 tháng
CMBB260237010 (+2.78%)248,900-2,65025,712TCX9 tháng
CMBB2603620-70 (-10.14%)261,000-3,61227,154TCX12 tháng
CMBB2604440-50 (-10.20%)328,500-3,61227,231ACBS10 tháng
CMBB2605590-30 (-4.84%)66,600-3,61227,096LPS12 tháng
CMBB2606690-160 (-18.82%)2,098,10023524,106VPX9 tháng
CMBB2607430-20 (-4.44%)426,600-2,65025,827SSI9 tháng
CMBB2609380-20 (-5%)100,900-6,01529,827HCM12 tháng
CMBB26101,070 (0.00%)-7,45832,894PHS10 tháng
CMBB2611470-50 (-9.62%)160,200-72723,981SSI3 tháng
CMBB2612200-140 (-41.18%)69,300-1,68824,423SSI3 tháng
CMBB261318030 (+20%)307,700-2,65025,346SSI3 tháng
CMBB2614760-20 (-2.56%)883,000-2,65026,462ACBS8 tháng
CMBB26151,270-180 (-12.41%)105,900-72725,519HCM6 tháng
CMBB26161,520-270 (-15.08%)77,000-1,20826,481HCM9 tháng
CMBB26171,330-200 (-13.07%)189,70033127,134VND6 tháng
CMBB26181,990-50 (-2.45%)89,10023529,769VND12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,810-170 (-8.59%)1,245,10022,4002,56822,95315 tháng
CFPT251840 (0.00%)103,80064,600-41,289106,23315 tháng
CHPG25251,850-170 (-8.42%)78,80020,700-85524,30615 tháng
CMBB25172,990-320 (-9.67%)68,30022,3502,10024,73515 tháng
CFPT260890 (0.00%)60,40064,600-30,09695,1409 tháng
CHPG260735030 (+9.38%)106,60020,700-4,29325,6189 tháng
CMBB2607430-20 (-4.44%)426,60022,350-2,65025,8279 tháng
CMSN2605180-10 (-5.26%)120,30063,900-15,10079,9009 tháng
CMWG2609150-170 (-53.13%)959,30070,600-19,40090,7509 tháng
CTCB2605500-150 (-23.08%)384,50029,000-5,27935,2599 tháng
CVHM26074,050-1,680 (-29.32%)42,400126,900-3,100149,5009 tháng
CVPB2606350-60 (-14.63%)131,40025,000-4,47630,1649 tháng
CACB26111,280-200 (-13.51%)133,30022,4001,70622,9013 tháng
CACB2612980-120 (-10.91%)48,90022,40084323,2473 tháng
CACB2613650-160 (-19.75%)315,90022,400-1923,5403 tháng
CFPT2618600-20 (-3.23%)271,90064,600-4,40071,4003 tháng
CFPT2619360-20 (-5.26%)325,20064,600-6,40072,4403 tháng
CFPT262028030 (+12%)117,80064,600-8,40074,1203 tháng
CHPG2622180-40 (-18.18%)2,067,20020,700-2,30023,3603 tháng
CHPG262330-20 (-40%)70,60020,700-3,30024,0603 tháng
CHPG262470-10 (-12.50%)1,817,70020,700-4,30025,1403 tháng
CMBB2611470-50 (-9.62%)160,20022,350-72723,9813 tháng
CMBB2612200-140 (-41.18%)69,30022,350-1,68824,4233 tháng
CMBB261318030 (+20%)307,70022,350-2,65025,3463 tháng
CMSN2616170-90 (-34.62%)1,969,70063,900-10,10074,6803 tháng
CMSN261770-130 (-65%)20,50063,900-11,10075,2803 tháng
CMSN2618130-40 (-23.53%)2,501,50063,900-12,10076,5203 tháng
CMWG2613700-580 (-45.31%)464,40070,600-4,40077,8003 tháng
CMWG2614130-900 (-87.38%)53,30070,600-6,40077,5203 tháng
CMWG2615370-450 (-54.88%)436,50070,600-8,40080,4803 tháng
CSTB26161,800-260 (-12.62%)62,60071,0004,00074,2003 tháng
CSTB26171,760-140 (-7.37%)87,20071,0003,00075,0403 tháng
CSTB26181,540-200 (-11.49%)101,30071,0002,00075,1603 tháng
CTCB2608180-110 (-37.93%)1,517,90029,000-4,00033,3603 tháng
CTCB2609110 (0.00%)531,10029,000-5,00034,2203 tháng
CTCB261050-60 (-54.55%)766,70029,000-6,00035,1003 tháng
CVNM26101,25090 (+7.76%)639,70059,1002,10062,0003 tháng
CVNM261190080 (+9.76%)60,80059,10010062,6003 tháng
CVNM261260070 (+13.21%)408,00059,100-1,90063,4003 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/12/2025
Ngày niêm yết:20/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:25/06/2026
Ngày đáo hạn:29/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:3,100
Giá thực hiện:25,000
Khối lượng Niêm yết:19,000,000
Khối lượng lưu hành:19,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ