Chứng quyền MBB/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/25-02 (HOSE: CMBB2606)

CW.MBB/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/25-02

690

-110 (-13.75%)
11/09/2026 14:57

Mở cửa850

Cao nhất850

Thấp nhất690

Cao nhất NY3,800

Thấp nhất NY420

KLGD118,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH9,000,000

Số ngày đến hạn19

Giá CK cơ sở19,750

Giá thực hiện23,000

Hòa vốn **24,106

S-X *-2,365

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2606: CMBB2615 CACB2511 CHPG2604 CHPG2605 CMBB2617
Trending: VIC (100.931) - HPG (97.056) - VCB (90.993) - PNJ (83.752)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/09/2026690-110 (-13.75%)118,900
10/09/2026800-10 (-1.23%)52,700
09/09/202681010 (+1.25%)195,100
08/09/2026800-60 (-6.98%)50,700
07/09/2026860-170 (-16.50%)445,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25172,910-440 (-13.13%)77,90027923,668SSI15 tháng
CMBB2521730-80 (-9.88%)33,000-11,40432,558VND17 tháng
CMBB252280-20 (-20%)655,600-8,13528,192KAI12 tháng
CMBB2523330-40 (-10.81%)2,000-9,09630,115KAI15 tháng
CMBB2602100-90 (-47.37%)6,800-5,25025,192TCX9 tháng
CMBB2603700-70 (-9.09%)94,000-6,21227,308TCX12 tháng
CMBB2604260-50 (-16.13%)889,100-6,21226,712ACBS10 tháng
CMBB2605500-20 (-3.85%)552,700-6,21226,923LPS12 tháng
CMBB2606690-110 (-13.75%)118,900-2,36524,106VPX9 tháng
CMBB2607120-110 (-47.83%)1,687,500-5,25025,231SSI9 tháng
CMBB2609250-30 (-10.71%)182,200-8,61529,327HCM12 tháng
CMBB2610860 (0.00%)-10,05832,288PHS10 tháng
CMBB2614730-60 (-7.59%)2,159,200-5,25026,404ACBS8 tháng
CMBB26151,230-170 (-12.14%)273,10052721,193HCM6 tháng
CMBB26161,540-150 (-8.88%)205,70012622,091HCM9 tháng
CMBB2617980-80 (-7.55%)379,8001,40821,481VND6 tháng
CMBB26181,770-70 (-3.80%)26,6001,32824,092VND12 tháng
CMBB26191,630-90 (-5.23%)20,000-2,84628,865KAI12 tháng
CMBB26201,280-110 (-7.91%)500-5,73130,404KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT260620 (0.00%)88,90072,700-27,914100,8119 tháng
CHDB2602120-90 (-42.86%)152,50026,800-1,20028,3609 tháng
CHPG2606550-50 (-8.33%)38,80021,300-1,90824,68012 tháng
CMBB2606690-110 (-13.75%)118,90019,750-2,36524,1069 tháng
CTCB2603110-50 (-31.25%)399,50031,600-3,65935,5829 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:30/12/2025
Ngày niêm yết:16/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:28/09/2026
Ngày đáo hạn:30/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.8846 : 1
Giá phát hành:4,000
Giá thực hiện:23,000
Giá TH điều chỉnh:22,115
Khối lượng Niêm yết:9,000,000
Khối lượng lưu hành:9,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User