Chứng quyền MBB/LPBS/Call/EU/Cash/12M/04 (HOSE: CMBB2605)

CW.MBB/LPBS/Call/EU/Cash/12M/04

830

-30 (-3.49%)
12/08/2026 14:59

Mở cửa840

Cao nhất840

Thấp nhất810

Cao nhất NY2,850

Thấp nhất NY370

KLGD53,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,200,000

Số ngày đến hạn138

Giá CK cơ sở20,450

Giá thực hiện27,000

Hòa vốn **27,558

S-X *-5,512

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2605: CMBB2614 CMBB2618 CSHB2605 CSHB2617 CSTB2533
Trending: PNJ (142.184) - HPG (116.205) - MBB (106.454) - FPT (105.453)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
12/08/2026830-30 (-3.49%)53,100
11/08/202686030 (+3.61%)114,900
10/08/202683020 (+2.47%)26,900
07/08/202681040 (+5.19%)3,000
06/08/2026770-50 (-6.10%)10,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25173,580-90 (-2.45%)139,90097924,635SSI15 tháng
CMBB2520190-10 (-5%)1,000-7,14627,962VND11 tháng
CMBB2521990-20 (-1.98%)132,600-10,70433,058VND17 tháng
CMBB2522220-20 (-8.33%)57,500-7,43528,731KAFI12 tháng
CMBB2523500 (0.00%)-8,39630,769KAFI15 tháng
CMBB2602570-70 (-10.94%)2,800-4,55026,096TCX9 tháng
CMBB26031,020-10 (-0.97%)17,300-5,51227,923TCX12 tháng
CMBB2604410-20 (-4.65%)93,700-5,51227,144ACBS10 tháng
CMBB2605830-30 (-3.49%)53,100-5,51227,558LPS12 tháng
CMBB2606920 (0.00%)781,700-1,66524,769VPX9 tháng
CMBB2607540-10 (-1.82%)395,700-4,55026,038SSI9 tháng
CMBB2609370-10 (-2.63%)38,800-7,91529,788HCM12 tháng
CMBB26101,050 (0.00%)-9,35832,837PHS10 tháng
CMBB2611920-10 (-1.08%)24,500-2,62724,846SSI3 tháng
CMBB2612560-10 (-1.75%)55,300-3,58825,115SSI3 tháng
CMBB2613310-20 (-6.06%)104,500-4,55025,596SSI3 tháng
CMBB2614730 (0.00%)1,789,800-4,55026,404ACBS8 tháng
CMBB26151,77070 (+4.12%)40,7001,22722,058HCM6 tháng
CMBB26162,120 (0.00%)82623,020HCM9 tháng
CMBB26171,220-10 (-0.81%)55,4002,10822,250VND6 tháng
CMBB26181,960-30 (-1.51%)16,9002,02824,701VND12 tháng
CMBB26192,060 (0.00%)-2,14630,519KAFI12 tháng
CMBB26201,660-90 (-5.14%)59,000-5,03131,866KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (LPS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB26041,09020 (+1.87%)114,60022,75033124,29912 tháng
CFPT2604260 (0.00%)50070,800-23,89697,26012 tháng
CHPG2605840-10 (-1.18%)23,80022,100-2,00025,60012 tháng
CMBB2605830-30 (-3.49%)53,10020,450-5,51227,55812 tháng
CMSN2601640-40 (-5.88%)19,30067,200-12,80083,20012 tháng
CVHM26045,610240 (+4.47%)15,20073,80022,76378,04812 tháng
CVIB2601530-40 (-7.02%)22,70014,800-2,26618,07112 tháng
CVNM26011,120-20 (-1.75%)184,20061,800-22467,45112 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán LPBank (LPS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:27/12/2025
Ngày niêm yết:15/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:24/12/2026
Ngày đáo hạn:28/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9231 : 1
Giá phát hành:2,168
Giá thực hiện:27,000
Giá TH điều chỉnh:25,962
Khối lượng Niêm yết:3,200,000
Khối lượng lưu hành:3,200,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ