Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/10M/88 (HOSE: CMBB2604)
CW.MBB/ACBS/Call/EU/Cash/10M/88
650
Mở cửa640
Cao nhất650
Thấp nhất620
Cao nhất NY2,160
Thấp nhất NY500
KLGD23,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH19,000,000
Số ngày đến hạn102
Giá CK cơ sở23,950
Giá thực hiện27,000
Hòa vốn **27,837
S-X *-2,012
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | 650 | -10 (-1.52%) | 23,100 |
| 14/07/2026 | 660 | 30 (+4.76%) | 48,100 |
| 13/07/2026 | 630 | -50 (-7.35%) | 608,300 |
| 10/07/2026 | 680 | -20 (-2.86%) | 44,800 |
| 09/07/2026 | 700 | -50 (-6.67%) | 89,100 |
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,840 | -110 (-2.78%) | 103,200 | 3,700 | 26,010 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 390 | -30 (-7.14%) | 236,800 | -3,646 | 28,346 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,190 | -20 (-1.65%) | 77,100 | -7,204 | 33,442 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 290 | -40 (-12.12%) | 105,800 | -3,935 | 29,000 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 510 | -30 (-5.56%) | 92,800 | -4,896 | 30,808 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2602 | 710 | -20 (-2.74%) | 105,000 | -1,050 | 26,365 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,010 | -50 (-4.72%) | 59,200 | -2,012 | 27,904 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 650 | -10 (-1.52%) | 23,100 | -2,012 | 27,837 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,010 | -60 (-5.61%) | 116,000 | -2,012 | 27,904 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,100 | -40 (-3.51%) | 85,100 | 1,835 | 25,288 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 670 | -110 (-14.10%) | 146,500 | -1,050 | 26,288 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 420 | -40 (-8.70%) | 245,700 | -4,415 | 29,981 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,070 | -190 (-15.08%) | 100 | -5,858 | 32,894 | PHS | 10 tháng |
| CMBB2611 | 1,130 | -30 (-2.59%) | 120,100 | 873 | 25,250 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2612 | 590 | -160 (-21.33%) | 28,800 | -88 | 25,173 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2613 | 360 | -290 (-44.62%) | 48,300 | -1,050 | 25,692 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2614 | 1,200 | -170 (-12.41%) | 164,500 | -1,050 | 27,308 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 2,050 | (0.00%) | 873 | 27,019 | HCM | 6 tháng | |
| CMBB2616 | 2,360 | (0.00%) | 392 | 28,097 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 430 | -10 (-2.27%) | 313,800 | 22,400 | -3,485 | 27,037 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 650 | -10 (-1.52%) | 23,100 | 23,950 | -2,012 | 27,837 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 650 | -50 (-7.14%) | 253,600 | 76,200 | -8,800 | 89,550 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,580 | -120 (-4.44%) | 148,700 | 69,800 | 9,800 | 72,900 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 420 | -40 (-8.70%) | 184,100 | 31,500 | -4,738 | 37,884 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 350 | -70 (-16.67%) | 2,531,100 | 66,800 | -17,045 | 87,988 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 600 | -10 (-1.64%) | 132,600 | 68,000 | -17,000 | 89,800 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 660 | -10 (-1.49%) | 612,300 | 15,300 | -2,700 | 19,320 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,790 | -310 (-6.08%) | 63,100 | 136,000 | 10,815 | 166,699 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 710 | -40 (-5.33%) | 554,800 | 15,450 | -2,090 | 18,886 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 580 | -10 (-1.69%) | 351,200 | 56,200 | -6,793 | 66,366 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,020 | -110 (-9.73%) | 416,500 | 25,800 | -3,676 | 31,481 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,110 | -30 (-2.63%) | 439,600 | 24,800 | -5,138 | 33,154 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 970 | -90 (-8.49%) | 1,112,200 | 22,400 | -2,600 | 26,940 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 1,200 | -170 (-12.41%) | 164,500 | 23,950 | -1,050 | 27,308 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 1,030 | -100 (-8.85%) | 303,000 | 76,200 | -5,800 | 89,210 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 1,160 | -60 (-4.92%) | 3,000 | 69,800 | -9,200 | 84,800 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 990 | -60 (-5.71%) | 106,800 | 31,500 | -2,500 | 36,970 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,030 | -160 (-13.45%) | 1,058,000 | 25,800 | -2,700 | 30,560 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 15/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 19/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/10/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/10/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.8846 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 27,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 25,962 |
| Khối lượng Niêm yết: | 19,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 19,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |