Chứng quyền MBB/TCBS/C/EU/12M/CASH/02 (HOSE: CMBB2603)
CW.MBB/TCBS/C/EU/12M/CASH/02
1,030
Mở cửa1,010
Cao nhất1,030
Thấp nhất1,010
Cao nhất NY4,520
Thấp nhất NY500
KLGD51,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn132
Giá CK cơ sở20,350
Giá thực hiện27,000
Hòa vốn **27,942
S-X *-5,612
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | 1,030 | 40 (+4.04%) | 51,000 |
| 10/08/2026 | 990 | 30 (+3.13%) | 59,000 |
| 07/08/2026 | 960 | 30 (+3.23%) | 80,000 |
| 06/08/2026 | 930 | -40 (-4.12%) | 158,400 |
| 05/08/2026 | 970 | -50 (-4.90%) | 146,400 |
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,670 | 160 (+4.56%) | 119,200 | 879 | 24,764 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 200 | 10 (+5.26%) | 221,600 | -7,246 | 27,981 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,010 | 50 (+5.21%) | 11,600 | -10,804 | 33,096 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 240 | 20 (+9.09%) | 45,000 | -7,535 | 28,808 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 500 | 10 (+2.04%) | 69,900 | -8,496 | 30,769 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2602 | 640 | 60 (+10.34%) | 62,400 | -4,650 | 26,231 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,030 | 40 (+4.04%) | 51,000 | -5,612 | 27,942 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 430 | -10 (-2.27%) | 92,700 | -5,612 | 27,202 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 860 | 30 (+3.61%) | 114,900 | -5,612 | 27,615 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 920 | (0.00%) | 618,500 | -1,765 | 24,769 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 550 | 30 (+5.77%) | 484,200 | -4,650 | 26,058 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 380 | 20 (+5.56%) | 177,800 | -8,015 | 29,827 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,050 | 30 (+2.94%) | 200 | -9,458 | 32,837 | PHS | 10 tháng |
| CMBB2611 | 930 | 70 (+8.14%) | 50,900 | -2,727 | 24,865 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2612 | 570 | 20 (+3.64%) | 7,100 | -3,688 | 25,135 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2613 | 330 | 40 (+13.79%) | 732,500 | -4,650 | 25,635 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2614 | 730 | -30 (-3.95%) | 2,243,000 | -4,650 | 26,404 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,700 | (0.00%) | 1,127 | 21,946 | HCM | 6 tháng | |
| CMBB2616 | 2,120 | 100 (+4.95%) | 1,000 | 726 | 23,020 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 1,230 | 40 (+3.36%) | 214,500 | 2,008 | 22,282 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,990 | 60 (+3.11%) | 46,900 | 1,928 | 24,797 | VND | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 730 | 30 (+4.29%) | 25,900 | 22,650 | 231 | 23,678 | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,260 | -40 (-3.08%) | 171,600 | 22,650 | 231 | 24,592 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 30 | (0.00%) | 56,600 | 71,200 | -27,441 | 98,937 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 230 | -20 (-8%) | 287,100 | 71,200 | -29,414 | 102,883 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 70 | -20 (-22.22%) | 35,000 | 22,050 | -3,835 | 26,135 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 330 | -10 (-2.94%) | 122,000 | 22,050 | -3,835 | 27,064 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 640 | 60 (+10.34%) | 62,400 | 20,350 | -4,650 | 26,231 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,030 | 40 (+4.04%) | 51,000 | 20,350 | -5,612 | 27,942 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 150 | -40 (-21.05%) | 30,500 | 73,200 | -12,466 | 86,404 | 9 tháng |
| CMWG2603 | 650 | -30 (-4.41%) | 95,800 | 73,200 | -13,450 | 89,850 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,170 | -180 (-2.83%) | 3,800 | 74,300 | 24,300 | 74,680 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,840 | (0.00%) | 74,300 | 23,300 | 78,360 | 12 tháng | |
| CVHM2602 | 6,810 | -40 (-0.58%) | 29,800 | 72,100 | 23,952 | 74,379 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,830 | 200 (+3.02%) | 70,200 | 72,100 | 22,989 | 75,419 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 290 | 10 (+3.57%) | 79,000 | 25,500 | -3,976 | 30,046 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 710 | 10 (+1.43%) | 29,900 | 25,500 | -4,959 | 31,854 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9231 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,900 |
| Giá thực hiện: | 27,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 25,962 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |