Chứng quyền MBB/TCBS/C/EU/9M/CASH/02 (HOSE: CMBB2602)

CW.MBB/TCBS/C/EU/9M/CASH/02

400

-20 (-4.76%)
07/09/2026 10:20

Mở cửa400

Cao nhất400

Thấp nhất400

Cao nhất NY3,380

Thấp nhất NY190

KLGD1,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn14

Giá CK cơ sở20,500

Giá thực hiện26,000

Hòa vốn **25,769

S-X *-4,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (78.770) - HPG (70.515) - VIC (63.446) - FPT (61.957)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
07/09/2026400-20 (-4.76%)1,300
04/09/2026420-120 (-22.22%)8,100
03/09/2026540-20 (-3.57%)67,100
28/08/2026560-70 (-11.11%)150,100
27/08/202663020 (+3.28%)31,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25173,600-150 (-4%)45,2001,02924,663SSI15 tháng
CMBB2521860-60 (-6.52%)58,500-10,65432,808VND17 tháng
CMBB2522140-10 (-6.67%)3,300-7,38528,423KAI12 tháng
CMBB2523420-50 (-10.64%)500-8,34630,462KAI15 tháng
CMBB2602400-20 (-4.76%)1,300-4,50025,769TCX9 tháng
CMBB2603880-60 (-6.38%)17,000-5,46227,654TCX12 tháng
CMBB260437020 (+5.71%)207,700-5,46227,029ACBS10 tháng
CMBB2605570-50 (-8.06%)74,500-5,46227,058LPS12 tháng
CMBB2606960-70 (-6.80%)259,800-1,61524,885VPX9 tháng
CMBB2607330-70 (-17.50%)73,700-4,50025,635SSI9 tháng
CMBB2609310-20 (-6.06%)8,000-7,86529,558HCM12 tháng
CMBB2610980 (0.00%)-9,30832,635PHS10 tháng
CMBB2614810 (0.00%)196,200-4,50026,558ACBS8 tháng
CMBB26151,540-70 (-4.35%)20,0001,27721,690HCM6 tháng
CMBB26161,860-50 (-2.62%)10,00087622,603HCM9 tháng
CMBB26171,130-30 (-2.59%)3,3002,15821,962VND6 tháng
CMBB26181,920-40 (-2.04%)7,2002,07824,573VND12 tháng
CMBB26191,770-70 (-3.80%)15,000-2,09629,404KAI12 tháng
CMBB26201,610 (0.00%)-4,98131,673KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (TCX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2602290-200 (-40.82%)6,80022,200-21922,9199 tháng
CACB26031,000 (0.00%)80022,200-21924,14312 tháng
CFPT26022010 (+100%)11,20073,500-25,14198,8399 tháng
CFPT2603180 (0.00%)73,500-27,114102,39012 tháng
CHPG260210-10 (-50%)275,40021,950-3,93525,9219 tháng
CHPG2603250-110 (-30.56%)26,20021,950-3,93526,77812 tháng
CMBB2602400-20 (-4.76%)1,30020,500-4,50025,7699 tháng
CMBB2603880-60 (-6.38%)17,00020,500-5,46227,65412 tháng
CMWG260210 (0.00%)30073,000-12,66685,7159 tháng
CMWG2603500110 (+28.21%)10073,000-13,65089,11212 tháng
CSTB26026,890120 (+1.77%)12,10077,10027,10077,5609 tháng
CSTB26036,680 (0.00%)77,10026,10077,72012 tháng
CVHM26028,040840 (+11.67%)3,20077,70029,55279,1179 tháng
CVHM26038,230400 (+5.11%)25,10077,70028,58980,81212 tháng
CVPB260217040 (+30.77%)83,30027,800-1,67629,8119 tháng
CVPB2603920 (0.00%)27,800-2,65932,26712 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:19/12/2025
Ngày niêm yết:12/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:14/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:17/09/2026
Ngày đáo hạn:21/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9231 : 1
Giá phát hành:3,600
Giá thực hiện:26,000
Giá TH điều chỉnh:25,000
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User