Chứng quyền MBB/TCBS/C/EU/9M/CASH/02 (HOSE: CMBB2602)
CW.MBB/TCBS/C/EU/9M/CASH/02
400
Mở cửa400
Cao nhất400
Thấp nhất400
Cao nhất NY3,380
Thấp nhất NY190
KLGD1,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn14
Giá CK cơ sở20,500
Giá thực hiện26,000
Hòa vốn **25,769
S-X *-4,500
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | 400 | -20 (-4.76%) | 1,300 |
| 04/09/2026 | 420 | -120 (-22.22%) | 8,100 |
| 03/09/2026 | 540 | -20 (-3.57%) | 67,100 |
| 28/08/2026 | 560 | -70 (-11.11%) | 150,100 |
| 27/08/2026 | 630 | 20 (+3.28%) | 31,100 |
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,600 | -150 (-4%) | 45,200 | 1,029 | 24,663 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2521 | 860 | -60 (-6.52%) | 58,500 | -10,654 | 32,808 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 140 | -10 (-6.67%) | 3,300 | -7,385 | 28,423 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 420 | -50 (-10.64%) | 500 | -8,346 | 30,462 | KAI | 15 tháng |
| CMBB2602 | 400 | -20 (-4.76%) | 1,300 | -4,500 | 25,769 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 880 | -60 (-6.38%) | 17,000 | -5,462 | 27,654 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 370 | 20 (+5.71%) | 207,700 | -5,462 | 27,029 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 570 | -50 (-8.06%) | 74,500 | -5,462 | 27,058 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 960 | -70 (-6.80%) | 259,800 | -1,615 | 24,885 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 330 | -70 (-17.50%) | 73,700 | -4,500 | 25,635 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 310 | -20 (-6.06%) | 8,000 | -7,865 | 29,558 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 980 | (0.00%) | -9,308 | 32,635 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2614 | 810 | (0.00%) | 196,200 | -4,500 | 26,558 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,540 | -70 (-4.35%) | 20,000 | 1,277 | 21,690 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,860 | -50 (-2.62%) | 10,000 | 876 | 22,603 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 1,130 | -30 (-2.59%) | 3,300 | 2,158 | 21,962 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,920 | -40 (-2.04%) | 7,200 | 2,078 | 24,573 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 1,770 | -70 (-3.80%) | 15,000 | -2,096 | 29,404 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2620 | 1,610 | (0.00%) | -4,981 | 31,673 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 290 | -200 (-40.82%) | 6,800 | 22,200 | -219 | 22,919 | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,000 | (0.00%) | 800 | 22,200 | -219 | 24,143 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 20 | 10 (+100%) | 11,200 | 73,500 | -25,141 | 98,839 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 180 | (0.00%) | 73,500 | -27,114 | 102,390 | 12 tháng | |
| CHPG2602 | 10 | -10 (-50%) | 275,400 | 21,950 | -3,935 | 25,921 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 250 | -110 (-30.56%) | 26,200 | 21,950 | -3,935 | 26,778 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 400 | -20 (-4.76%) | 1,300 | 20,500 | -4,500 | 25,769 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 880 | -60 (-6.38%) | 17,000 | 20,500 | -5,462 | 27,654 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | 300 | 73,000 | -12,666 | 85,715 | 9 tháng |
| CMWG2603 | 500 | 110 (+28.21%) | 100 | 73,000 | -13,650 | 89,112 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,890 | 120 (+1.77%) | 12,100 | 77,100 | 27,100 | 77,560 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,680 | (0.00%) | 77,100 | 26,100 | 77,720 | 12 tháng | |
| CVHM2602 | 8,040 | 840 (+11.67%) | 3,200 | 77,700 | 29,552 | 79,117 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,230 | 400 (+5.11%) | 25,100 | 77,700 | 28,589 | 80,812 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 170 | 40 (+30.77%) | 83,300 | 27,800 | -1,676 | 29,811 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 920 | (0.00%) | 27,800 | -2,659 | 32,267 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9231 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,600 |
| Giá thực hiện: | 26,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 25,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |