Chứng quyền MBB/TCBS/C/EU/6M/CASH/02 (HOSE: CMBB2601)
CW.MBB/TCBS/C/EU/6M/CASH/02
20
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất20
Cao nhất NY3,480
Thấp nhất NY10
KLGD7,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,200
Giá thực hiện26,000
Hòa vốn **26,040
S-X *-800
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 2,920 | 10 (+0.34%) | 100,900 | 229 | 23,683 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2521 | 720 | -10 (-1.37%) | 10,200 | -11,454 | 32,538 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 60 | -20 (-25%) | 51,600 | -8,185 | 28,115 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 320 | -10 (-3.03%) | 1,000 | -9,146 | 30,077 | KAI | 15 tháng |
| CMBB2602 | 100 | (0.00%) | 3,100 | -5,300 | 25,192 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 610 | -90 (-12.86%) | 164,000 | -6,262 | 27,135 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 240 | -20 (-7.69%) | 389,300 | -6,262 | 26,654 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 450 | -50 (-10%) | 301,200 | -6,262 | 26,827 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 660 | -30 (-4.35%) | 241,800 | -2,415 | 24,019 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 90 | -30 (-25%) | 800,500 | -5,300 | 25,173 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 210 | -40 (-16%) | 710,800 | -8,665 | 29,173 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 860 | (0.00%) | -10,108 | 32,288 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2614 | 720 | -10 (-1.37%) | 1,374,600 | -5,300 | 26,385 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,200 | -30 (-2.44%) | 321,700 | 477 | 21,145 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,490 | -50 (-3.25%) | 61,000 | 76 | 22,010 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 920 | -60 (-6.12%) | 576,700 | 1,358 | 21,289 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,740 | -30 (-1.69%) | 32,400 | 1,278 | 23,996 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 1,600 | -30 (-1.84%) | 35,100 | -2,896 | 28,750 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2620 | 1,280 | (0.00%) | -5,781 | 30,404 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 320 | -40 (-11.11%) | 5,300 | 22,050 | -369 | 22,971 | 9 tháng |
| CACB2603 | 880 | -50 (-5.38%) | 5,700 | 22,050 | -369 | 23,936 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | 72,400 | -26,241 | 98,740 | 9 tháng | |
| CFPT2603 | 200 | (0.00%) | 500 | 72,400 | -28,214 | 102,587 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | 100 | 20,900 | -4,985 | 25,921 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 300 | 100 (+50%) | 145,000 | 20,900 | -4,985 | 26,957 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 100 | (0.00%) | 3,100 | 19,700 | -5,300 | 25,192 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 610 | -90 (-12.86%) | 164,000 | 19,700 | -6,262 | 27,135 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | 69,800 | -15,866 | 85,715 | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 300 | -110 (-26.83%) | 897,400 | 69,800 | -16,850 | 88,127 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,670 | -500 (-6.97%) | 100 | 76,400 | 26,400 | 76,680 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 7,200 | (0.00%) | 76,400 | 25,400 | 79,800 | 12 tháng | |
| CVHM2602 | 6,320 | (0.00%) | 200 | 71,700 | 23,552 | 72,492 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 7,800 | -240 (-2.99%) | 22,500 | 71,700 | 22,589 | 79,156 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 50 | 20 (+66.67%) | 559,200 | 27,200 | -2,276 | 29,575 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 970 | 190 (+24.36%) | 18,600 | 27,200 | -3,259 | 32,365 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 19/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 26,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |