Chứng quyền MBB/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502 (HOSE: CMBB2523)

CW.MBB/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502

470

(%)
18/08/2026 14:54

Mở cửa470

Cao nhất470

Thấp nhất470

Cao nhất NY1,670

Thấp nhất NY270

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn152

Giá CK cơ sở19,950

Giá thực hiện30,000

Hòa vốn **30,654

S-X *-8,896

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (104.574) - PNJ (93.694) - MBB (93.020) - FPT (91.469) - VCB (91.086)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
18/08/2026470 (0.00%)
17/08/2026470 (0.00%)
14/08/2026470-30 (-6%)100
13/08/2026500 (0.00%)
12/08/2026500 (0.00%)
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25173,39010 (+0.30%)15,10047924,361SSI15 tháng
CMBB252080-20 (-20%)131,500-7,64627,750VND11 tháng
CMBB2521860-10 (-1.15%)17,200-11,20432,808VND17 tháng
CMBB2522170-10 (-5.56%)100,400-7,93528,538KAFI12 tháng
CMBB2523470 (0.00%)-8,89630,654KAFI15 tháng
CMBB2602500-70 (-12.28%)292,000-5,05025,962TCX9 tháng
CMBB2603890 (0.00%)-6,01227,673TCX12 tháng
CMBB2604280-40 (-12.50%)581,000-6,01226,769ACBS10 tháng
CMBB2605650-30 (-4.41%)4,900-6,01227,212LPS12 tháng
CMBB2606770-70 (-8.33%)160,900-2,16524,337VPX9 tháng
CMBB2607360-40 (-10%)278,500-5,05025,692SSI9 tháng
CMBB2609300-30 (-9.09%)29,000-8,41529,519HCM12 tháng
CMBB26101,030 (0.00%)-9,85832,779PHS10 tháng
CMBB2611600-40 (-6.25%)55,100-3,12724,231SSI3 tháng
CMBB261232010 (+3.23%)145,300-4,08824,654SSI3 tháng
CMBB2613100-30 (-23.08%)191,600-5,05025,192SSI3 tháng
CMBB2614690 (0.00%)114,900-5,05026,327ACBS8 tháng
CMBB26151,430-60 (-4.03%)11,20072721,514HCM6 tháng
CMBB26161,740-60 (-3.33%)5,00032622,411HCM9 tháng
CMBB26171,060-40 (-3.64%)34,3001,60821,738VND6 tháng
CMBB26181,830-40 (-2.14%)23,7001,52824,285VND12 tháng
CMBB26192,060 (0.00%)-2,64630,519KAFI12 tháng
CMBB26201,660 (0.00%)-5,53131,866KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KAFI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2516120-60 (-33.33%)512,00021,650-2,92524,98812 tháng
CACB2517570240 (+72.73%)188,00021,650-3,35626,97215 tháng
CFPT253220 (0.00%)33,30069,000-31,950101,18712 tháng
CFPT2533160 (0.00%)20,70069,000-35,908106,80915 tháng
CHPG254070-30 (-30%)12,10021,000-6,67127,92112 tháng
CHPG2541410-20 (-4.65%)4,10021,000-8,45630,92015 tháng
CMBB2522170-10 (-5.56%)100,40019,950-7,93528,53812 tháng
CMBB2523470 (0.00%)19,950-8,89630,65415 tháng
CMWG2526180-40 (-18.18%)30072,800-16,80491,02212 tháng
CMWG2527560-40 (-6.67%)27,90072,800-20,74397,95415 tháng
CSTB25362,160 (0.00%)75,20011,20076,96012 tháng
CSTB25372,750130 (+4.96%)321,40075,20010,20081,50015 tháng
CTCB2522180 (0.00%)30,850-12,73444,28912 tháng
CTCB2523170-60 (-26.09%)381,20030,850-13,71345,22915 tháng
CVHM25232,83080 (+2.91%)4,70069,2001,79378,30812 tháng
CVHM25244,120140 (+3.52%)4,10069,200-1,57886,64815 tháng
CVIC251520,000500 (+2.56%)2,700200,00077,500202,50012 tháng
CVIC251621,140 (0.00%)200,00075,000209,56015 tháng
CVPB2531120 (0.00%)304,20024,900-8,50733,87812 tháng
CVPB2532390 (0.00%)3,50024,900-9,48935,92215 tháng
CVRE2525210-10 (-4.55%)12,30024,400-21,95647,16712 tháng
CVRE252631020 (+6.90%)10,40024,400-23,40549,00215 tháng
CFPT26271,680 (0.00%)69,00030085,50012 tháng
CFPT26281,600 (0.00%)69,000-6,80091,80012 tháng
CHDB26121,840 (0.00%)26,9502,85031,46012 tháng
CHDB26131,58030 (+1.94%)3,00026,950-25033,52012 tháng
CLPB26092,810-880 (-23.85%)13,50050,000-40061,64012 tháng
CLPB26103,740 (0.00%)50,000-8,30073,26012 tháng
CMBB26192,060 (0.00%)19,950-2,64630,51912 tháng
CMBB26201,660 (0.00%)19,950-5,53131,86612 tháng
CMSN26221,34050 (+3.88%)40,00066,800-1,00081,20012 tháng
CMSN26231,500 (0.00%)66,800-9,60091,40012 tháng
CMWG26222,100 (0.00%)72,800-65694,13412 tháng
CMWG26231,740 (0.00%)72,800-9,91299,84512 tháng
CSTB26263,810 (0.00%)75,2003,70094,36012 tháng
CSTB26272,63090 (+3.54%)1,80075,200-5,90096,88012 tháng
CTCB26161,950-160 (-7.58%)16,40030,850-85039,50012 tháng
CTCB26171,950 (0.00%)30,850-4,85043,50012 tháng
CTPB2611600-50 (-7.69%)2,20014,350-95017,70012 tháng
CTPB2612500 (0.00%)1,50014,350-2,55018,90012 tháng
CVHM26162,15030 (+1.42%)1,20069,200-6,44196,34512 tháng
CVHM26171,81050 (+2.84%)2,50069,200-16,600103,23012 tháng
CVIB2607850 (0.00%)14,400-90018,70012 tháng
CVIB2608710 (0.00%)14,400-2,60019,84012 tháng
CVIC26082,95080 (+2.79%)9,000200,000-21,200280,20012 tháng
CVIC26092,41020 (+0.84%)2,000200,000-44,000292,20012 tháng
CVJC26051,230-10 (-0.81%)700123,500-9,000157,10012 tháng
CVJC26061,300 (0.00%)123,500-30,000179,50012 tháng
CVPB26221,660-160 (-8.79%)30024,900-50032,04012 tháng
CVPB26231,350-10 (-0.74%)20,00024,900-3,70034,00012 tháng
CVRE26061,50030 (+2.04%)70024,400-3,70333,89812 tháng
CVRE26071,060 (0.00%)24,400-7,47035,96512 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KAFI (KAFI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:16/10/2025
Ngày niêm yết:04/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:06/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:14/01/2027
Ngày đáo hạn:18/01/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.8462 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:30,000
Giá TH điều chỉnh:28,846
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ